mws 16-20

5.0(2)
Studied by 119 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:38 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

CARDINAL (adj)

chủ yếu; quan trọng nhất

2
New cards

CAREEN (v)

(+down) lao đi, nghiêng ngả mất kiểm soát

3
New cards

CARTOGRAPHY (n)

ngành bản đồ học

4
New cards

CASCADE (n)

thác nước; dòng chảy liên tiếp

5
New cards

CASCADE (v)

đổ xuống; tuôn trào

6
New cards

CATACLYSM (n)

thảm họa lớn; biến động dữ dội

7
New cards

cataclysmic (adj)

thảm khốc, tai hại

8
New cards

CAUCUS (n)

cuộc họp kín

9
New cards

CAUCUS (v)

họp kín; thảo luận nội bộ

10
New cards

CAVALIER (adj)

(attitude) thờ ơ; coi thường

11
New cards

CAVIL (v)

bắt bẻ; soi mói

12
New cards

CHAFF (n)

vỏ trấu; điều vô giá trị

13
New cards

CHAFF (v)

trêu chọc; (bị/làm cho) bực bội (rules, limits)

14
New cards

CHAMELEON (n)

tắc kè hoa; người hay thay đổi

15
New cards

CHAMPION (v)

ủng hộ; bảo vệ

16
New cards

CHANNEL (v)

dẫn dắt; chuyển hướng, điều hướng

17
New cards

CHASTE (adj)

trong trắng; thuần khiết

18
New cards

chastity (n)

sự trong trắng

19
New cards

CHERUB (n)

thiên thần nhỏ

20
New cards

cherubic (adj)

đáng yêu như thiên thần

21
New cards

cherubim (n)

các thiên thần

22
New cards

CHORTLE (v)

cười khoái chí

23
New cards

CHURL (n)

kẻ thô lỗ, cộc cằn

24
New cards

CHUTZPAH (n)

sự táo bạo; trơ trẽn

25
New cards

CIPHER (n)

số 0; người/vật không quan trọng; mật mã

26
New cards

decipher (v)

giải mã

27
New cards

encipher (v)

mã hóa

28
New cards

CIRCUMNAVIGATE (v)

đi vòng quanh; vòng vo

29
New cards

CITADEL (n)

thành trì; trung tâm bảo vệ

30
New cards

CLANDESTINE

giấu diếm, che đậy (ý đồ xấu)

31
New cards

CLASSIC (adj)

kinh điển, điển hình; xuất sắc, hạng nhất

32
New cards

classical (adj)

cổ điển

33
New cards

neoclassical

tân cổ điển

34
New cards

CLEAVE (v)

chẻ ra, tách ra; (to) bám chặt

35
New cards

cleft (n)

khe hở

36
New cards

CLIMATIC (adj)

thuộc khí hậu

37
New cards

climactic (adj)

cao trào

38
New cards

CLOISTER (n)

hành lang tu viện; nơi tách biệt, chốn thanh tịnh

39
New cards

CLOISTERED (v)

được tách biệt, cách ly khỏi thế giới bên ngoài

40
New cards

cloistral (adj)

thuộc tu viện

41
New cards

CLONE (n)

bản sao

42
New cards

CLONE (v)

nhân bản

43
New cards

CLOUT (n)

(political) quyền lực; ảnh hưởng

44
New cards

CLOY (v)

gây chán ngấy (by sth pleasant at first)

45
New cards

CODDLE (v)

nuông chiều quá mức

46
New cards

COGITATE (v)

suy nghĩ sâu, ngẫm nghĩ

47
New cards

COHORT (n)

nhóm người; đồng minh

48
New cards

COMMEMORATE (v)

tưởng niệm

49
New cards

COMMISERATE (v)

cảm thông

50
New cards

COMMODIOUS (adj)

rộng rãi; thoải mái

51
New cards

COMPATIBLE (adj)

tương thích; hợp nhau

52
New cards

COMPETENT (adj)

có năng lực

53
New cards

incompetent (adj)

kém năng lực

54
New cards

COMPILE (v)

biên soạn

55
New cards

compilation (n)

bản tổng hợp

56
New cards

COMPLY (v)

tuân thủ

57
New cards

COMPOSED (adj)

bình tĩnh; điềm tĩnh, kiểm soát được cảm xúc

58
New cards

composure (n)

sự bình tĩnh

59
New cards

COMPROMISE (n)

sự thỏa hiệp

60
New cards

COMPROMISE (v)

thỏa hiệp; làm tổn hại đến, từ bỏ (danh dự, nguyên tắc)

61
New cards

COMPUNCTION (n)

sự hối hận; cắn rứt

62
New cards

CONCAVE (adj)

lõm vào

63
New cards

convex (adj)

lồi ra

64
New cards

CONCEDE (v)

thừa nhận; nhượng bộ

65
New cards

concession (n)

sự nhượng bộ

66
New cards

CONCENTRIC (adj)

đồng tâm

67
New cards

CONCERT (n)

buổi hòa nhạc; sự phối hợp

68
New cards

concerted (adj)

phối hợp chặt chẽ

69
New cards

CONCOCT (v)

pha chế; bịa ra

70
New cards

concoction (n)

hỗn hợp; câu chuyện bịa

71
New cards

CONCOMITANT (adj)

đi kèm; đồng thời

72
New cards

CONFEDERATE (n)

đồng minh

73
New cards

CONFER (v)

thảo luận, trao đổi ý kiến; ban tặng, trao cho