TVHT 69 - 80 (Cột 7) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Sweep (v)

quét

2
New cards

Wipe (v)

lau chùi, dọn dẹp

3
New cards

Dominate (v)

thống trị

4
New cards

Terminate (v)

chấm dứt

5
New cards

Nominate (v)

chỉ định, đề cử, giới thiệu

6
New cards

Space (n)

không gian

7
New cards

Pace (n)

bước, tốc độ

8
New cards

Determine (v)

xác định

9
New cards

Deter (v)

ngăn chặn

10
New cards

Mine (n)(pronoun)

của tôi, mìn, mỏ than

11
New cards

Sign (n)(v)

(v) ký (n) biển báo

12
New cards

Resign(v)

nghỉ việc, từ chức

13
New cards

Customer (n)

khách hàng

14
New cards

Customize (v)

điều chỉnh, thay đổi

15
New cards

Accustomed to

quen với

16
New cards

Customarily (adv)

thông thường

17
New cards

Form (n)

mẫu đơn

18
New cards

Formal (a)

trang trọng, chính thức

19
New cards

Informal (a)

không trang trọng, bình thường

20
New cards

Formally (adv)

một cách trang trọng (adv)

21
New cards

Operate(v)

vận hành

22
New cards

Cooperate (v)

kết hợp, hợp tác, cộng tác

23
New cards

Corporation (n)

tập đoàn

24
New cards

Coworker (n)

đồng nghiệp (Người làm cùng công ty)

25
New cards

Colleague (n)

đồng nghiệp (Người làm cùng chuyên môn, nhóm)

26
New cards

Collaborate (v)

kết hợp, hợp tác

27
New cards

Super (a)

siêu, giỏi

28
New cards

Supervisor (n)

người giám sát

29
New cards

Superior (a)

cấp trên, người có địa vị

30
New cards

Rural (a)

nông thôn

31
New cards

Crucial (a)

cơ bản, cốt yếu

32
New cards

Negative (a)

tiêu cực

33
New cards

Negotiate (v)

đàm phán

34
New cards

Status (n)

trạng thái, tình trạng

35
New cards

Statement (n)

bảng sao kê, sự thông báo