1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sweep (v)
quét
Wipe (v)
lau chùi, dọn dẹp
Dominate (v)
thống trị
Terminate (v)
chấm dứt
Nominate (v)
chỉ định, đề cử, giới thiệu
Space (n)
không gian
Pace (n)
bước, tốc độ
Determine (v)
xác định
Deter (v)
ngăn chặn
Mine (n)(pronoun)
của tôi, mìn, mỏ than
Sign (n)(v)
(v) ký (n) biển báo
Resign(v)
nghỉ việc, từ chức
Customer (n)
khách hàng
Customize (v)
điều chỉnh, thay đổi
Accustomed to
quen với
Customarily (adv)
thông thường
Form (n)
mẫu đơn
Formal (a)
trang trọng, chính thức
Informal (a)
không trang trọng, bình thường
Formally (adv)
một cách trang trọng (adv)
Operate(v)
vận hành
Cooperate (v)
kết hợp, hợp tác, cộng tác
Corporation (n)
tập đoàn
Coworker (n)
đồng nghiệp (Người làm cùng công ty)
Colleague (n)
đồng nghiệp (Người làm cùng chuyên môn, nhóm)
Collaborate (v)
kết hợp, hợp tác
Super (a)
siêu, giỏi
Supervisor (n)
người giám sát
Superior (a)
cấp trên, người có địa vị
Rural (a)
nông thôn
Crucial (a)
cơ bản, cốt yếu
Negative (a)
tiêu cực
Negotiate (v)
đàm phán
Status (n)
trạng thái, tình trạng
Statement (n)
bảng sao kê, sự thông báo