1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Keep up with
phr. Bắt kịp với
On track
phr. Giữ phong độ, đi đúng hướng
Eligible
adj. đạt chuẩn
Raise
v. tăng n. mức tăng
Be aware of
v. lưu ý
Look up to
v. ngưỡng mộ
Mentor
n. người hướng dẫn
Wage
n. tiền công ( theo giờ)
Salary
n. tiền lương
Delicately
adv. Một cách tế nhị
Conduct
n. ửng xử v. thực hiện
Conductor
n. người chỉ huy, chỉ đạo
Generate
v. tạo ra
Generator
n. máy phát điện
Generated
adj. được tạo ra
Hire
v. thuê mướn n. người được thuê
Hiring
gerund. Việc tuyển dụng
Reject
v. từ chối
Rejection
n. sự từ chối
Rejecting
gerund. Việc từ chối
Succeed
v. thành công
Success
n. thành công
Successful
adj. thành công
Train
v. đào tạo
Trainer
n. người đào tạo
Trainee
n. thực tập sinh
Basis
n. nền tảng
Base
v. căn cứ, dựa vào
Based
adj. được dựa trên
Benefit
v. được lợi n.lợi ích
Beneficial
adj. có lợi
Compensate
v. đền bù, bù đắp
Compensation
n. tiền lương, sự bù đắp
Compensatory
adj. đền bù
Flexibly
adv. Một cách linh hoạt
Flexible
adj. linh hoạt
Flexibility
n. sự linh hoạt
Negotiate
v. đàm phán
Negotiation
n. sự đàm phán, cuộc đàm phán
Negotiator
n. người đàm phán
Retire
v. nghỉ hưu
Retirement
n. sự nghỉ hưu
Retired
adj. đã nghỉ hưu