1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Module
Học phần
Ecology
Sinh thái học
Prove a fruitful topic for seminar papers
Chứng tỏ là một chủ đề hữu ích cho các bài thuyết trình của sinh viên
Seminar
Hội thảo
Exotic pests
Các loài gây hại ngoại lai
Non-native animals or plants
Động vật hoặc thực vật không bản địa
Criss-cross the world
Đi ngang dọc khắp thế giới
Global highway
Tuyến đường cao tốc toàn cầu
Turn up
Xuất hiện bất ngờ
Antarctica
Nam Cực
Remote islands
Những hòn đảo xa xôi
Red-backed spider
Nhện lưng đỏ
Atlantic
Đại Tây Dương
Animal invader
Loài động vật xâm lấn
Southern hemisphere
Nam bán cầu
Threat
Mối đe dọa
Extraordinarily destructive
Phá hoại khủng khiếp
Perhaps
Có lẽ (có thể)
Understandable
Dễ hiểu
Continental Europe
Lục địa châu Âu
Luxury food source
Nguồn thực phẩm cao cấp
Warm fur
Lông thú ấm áp
Originate
Bắt nguồn
Dry plains
Đồng bằng khô hạn
Thrive
Phát triển mạnh mẽ
Cuddly example
Ví dụ về một con vật đáng yêu
Control measures
Các biện pháp kiểm soát
Accidental
Tình cờ/vô ý
Deliberate
Cố ý
Horticultural imports
Hàng nhập khẩu làm vườn
Mud
Bùn
Second-hand machinery
Máy móc cũ/đã qua sử dụng
Conservationists
Các nhà bảo tồn
Increasingly concerned
Ngày càng lo lắng
Matters
Vấn đề quan trọng
Exotic invasions
Các cuộc xâm lấn của loài ngoại lai
Irreversible
Không thể đảo ngược
Deserves
Xứng đáng
Flatworm
Giun dẹp
Major disaster
Thảm họa lớn
Ecological experiments
Các thí nghiệm sinh thái
Earthworms
Giun đất
Northern hemisphere
Bắc bán cầu
Natives/indigenous species
Các loài bản địa
Soil condition
Tình trạng đất
The locals
Người dân địa phương
Displace
Chiếm chỗ/xua đuổi
Victim
Nạn nhân
Newcomer
Người mới đến
Plant pots
Chậu cây
Ornamental shrubs
Cây bụi trang trí
Fast-spreading
Lây lan nhanh
Seaweeds
Rong biển
Permanently alter
Thay đổi vĩnh viễn
Marine ecosystems
Hệ sinh thái biển
From a business point of view
Từ góc độ kinh doanh
Harvested
Được thu hoạch
Exported
Được xuất khẩu
Original home
Ngôi nhà ban đầu
Harmful arrivals
Những vị khách gây hại
Apparently
Hình như/có vẻ như
Vigorous
Mạnh mẽ
Overwhelm
Áp đảo
Escape
Trốn thoát
Feral flocks
Đàn động vật hoang dã
Numerous
Nhiều
Residential areas
Khu dân cư
Diminished
Suy giảm
Competitors
Đối thủ cạnh tranh
Unwelcome
Không được chào đón