Word formation (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:25 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

incident

sự cố, việc rắc rối

2
New cards

incidence

tỷ lệ mắc phải, sự tác động

3
New cards

coincidence

sự trùng hợp

4
New cards

incidental(ly)

(một cách) ngẫu nhiên, phụ thuộc / nhân tiện

5
New cards

coincidental(ly)

(một cách) trùng hợp ngẫu nhiên

6
New cards

job

công việc

7
New cards

jobbing

làm việc lặt vặt, làm khoán

8
New cards

jobless

thất nghiệp

9
New cards

last

kéo dài

10
New cards

outlast

tồn tại lâu hơn, sống lâu hơn

11
New cards

lasting

lâu dài, bền vững

12
New cards

everlasting

vĩnh viễn, mãi mãi

13
New cards

lastly

cuối cùng

14
New cards

manage

quản lý, xoay xở

15
New cards

mismanage

quản lý tồi, quản lý kém

16
New cards

manager

người quản lý, giám đốc

17
New cards

manageress

nữ quản lý

18
New cards

(mis)management

sự quản lý (tồi)

19
New cards

(un)manageable

(không) có thể quản lý/điều khiển được

20
New cards

mismanaged

bị quản lý tồi

21
New cards

managerial

thuộc về quản lý/giám đốc

22
New cards

managing

quản lý, điều hành

23
New cards

moment

khoảnh khắc, chốc lát

24
New cards

momentous

quan trọng, trọng đại (thường mang tính lịch sử)

25
New cards

momentary

chốc lát, tạm thời

26
New cards

momentarily

trong chốc lát, ngay lập tức

27
New cards

period

kỳ, thời kỳ, giai đoạn

28
New cards

periodical

tạp chí (xuất bản định kỳ)

29
New cards

periodic(ally)

(một cách) định kỳ, chu kỳ

30
New cards

produce

sản xuất, tạo ra

31
New cards

producer

nhà sản xuất

32
New cards

product

sản phẩm

33
New cards

productivity

năng suất

34
New cards

production

sự sản xuất, sản lượng

35
New cards

counterproductive

phản tác dụng

36
New cards

(un)productive(ly)

(không) có năng suất, (không) hiệu quả (một cách…)

37
New cards

time

thời gian

38
New cards

mistime

chọn sai thời điểm, tính toán sai thời gian

39
New cards

timer

đồng hồ bấm giờ, máy định giờ

40
New cards

timing

sự căn thời gian, sự chọn thời điểm

41
New cards

overtime

giờ làm thêm

42
New cards

timetable

thời khóa biểu, lịch trình

43
New cards

timelessness

sự vô tận, vượt thời gian

44
New cards

(un)timely

(không) đúng lúc, (không) hợp thời

45
New cards

timeless(ly)

vô tận, mãi mãi (một cách…)

46
New cards

work

làm việc, công việc

47
New cards

rework

làm lại, sửa lại

48
New cards

overwork

làm việc quá sức

49
New cards

worker

công nhân, người lao động

50
New cards

works

nhà máy, công trình (nghệ thuật, văn học…)

51
New cards

reworking

sự làm lại, bản sửa lại

52
New cards

workplace

nơi làm việc

53
New cards

overworked

làm việc quá tải, làm việc quá sức

54
New cards

working

sự làm việc, đang làm việc

55
New cards

(un)workable

(không) thực tế, (không) khả thi (có thể tiến hành được)