1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic attainment / performance
Thành tích học tập
To sit an exam / To take an exam
Đi thi, tham gia kỳ thi
Continuous assessment
Đánh giá liên tục (qua bài tập, dự án, thay vì một kỳ thi cuối kỳ)
To achieve excellence in
Đạt kết quả xuất sắc trong mảng nào
To fall behind with studies
Học đuối, tụt lại phía sau trong việc học
To graduate with honors
Tốt nghiệp bằng danh dự (loại giỏi/xuất sắc)
To cheat in an exam
Gian lận trong thi cử
To evaluate student progress
Đánh giá sự tiến bộ của học sinh
Student-centered learning
Học tập lấy học sinh làm trung tâm
To tailor teaching methods
Điều chỉnh phương pháp dạy học (cho phù hợp từng cá nhân)
Interactive learning environment
Môi trường học tập tương tác
To foster critical thinking
Nuôi dưỡng/phát triển tư duy phản biện
Rote-learning system
Hệ thống học vẹt, học thuộc lòng máy móc
To stimulate intellectual curiosity
Kích thích sự tò mò về trí tuệ/ham học hỏi
To provide constructive feedback
Đưa ra phản hồi có tính xây dựng
To instill discipline
Thấm nhuần tính kỷ luật
Core curriculum
Chương trình học cốt lõi (các môn bắt buộc)
Extracurricular activities
Các hoạt động ngoại khóa
To well-rounded education
Giáo dục toàn diện (cả thể chất, trí tuệ, nghệ thuật)
To integrate technology into
Tích hợp công nghệ vào giảng dạy
Syllabus design
Thiết kế giáo trình/chương trình học
Elective subject / course
Môn học tự chọn
Vocational training
Đào tạo nghề
To place a heavy emphasis on
Đặt trọng tâm lớn vào cái gì
Tertiary education / Higher education
Giáo dục đại học/sau đại học
To pursue higher education
Theo đuổi giáo dục đại học
Tuition fees
Học phí
To secure a scholarship
Giành được học bổng
Student loan
Khoản vay dành cho sinh viên
To drop out of university
Bỏ học đại học giữa chừng
Academic discipline
Ngành học, lĩnh vực học thuật
Employment prospects / Employability
Triển vọng việc làm / Khả năng được tuyển dụng
To gain practical experience
Tích lũy kinh nghiệm thực tế
Postgraduate study
Việc học sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
To bridge the educational gap
Thu hẹp khoảng cách giáo dục
Equal access to education
Tiếp cận giáo dục bình đẳng
Socio-economic background
Hoàn cảnh kinh tế - xã hội
Underprivileged students
Học sinh có hoàn cảnh khó khăn/thiệt thòi
State-funded school / Public school
Trường công lập (được nhà nước tài trợ)
Illiteracy rate
Tỷ lệ mù chữ
Educational subsidies
Trợ cấp giáo dục
To universalise primary education
Phổ cập giáo dục tiểu học
To provide equal opportunities
Cung cấp cơ hội bình đẳng
Distance learning / Remote learning
Học từ xa
Virtual classroom
Lớp học ảo
Blended learning
Phương pháp học kết hợp (trực tiếp và trực tuyến)
To study at one's own pace
Học theo tốc độ/tiến độ cá nhân
Digital literacy
Năng lực công nghệ số (khả năng sử dụng máy tính, internet)
Online learning platforms
Các nền tảng học trực tuyến
Technological disruption in education
Sự đột phá công nghệ trong giáo dục
Interactive whiteboards
Bảng tương tác thông minh
To restrict screen time
Hạn chế thời gian nhìn màn hình
Geographical barriers
Rào cản địa lý (trong việc tiếp cận giáo dục)
Academic pressure / stress
Áp lực học tập
Peer pressure
Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
To build social skills
Xây dựng kỹ năng xã hội
Sense of belonging
Cảm giác thuộc về (một tập thể, trường học)
To suffer from burnout
Bị kiệt sức (do học tập quá tải)
To balance study and leisure
Cân bằng giữa học tập và giải trí
School bullying
Bạo lực học đường
To boost self-esteem
Nâng cao lòng tự trọng/sự tự tin vào bản thân
Cognitive development
Sự phát triển nhận thức/tư duy
Behavioral problems
Các vấn đề về hành vi