EDUCATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

Academic attainment / performance

Thành tích học tập

2
New cards

To sit an exam / To take an exam

Đi thi, tham gia kỳ thi

3
New cards

Continuous assessment

Đánh giá liên tục (qua bài tập, dự án, thay vì một kỳ thi cuối kỳ)

4
New cards

To achieve excellence in

Đạt kết quả xuất sắc trong mảng nào

5
New cards

To fall behind with studies

Học đuối, tụt lại phía sau trong việc học

6
New cards

To graduate with honors

Tốt nghiệp bằng danh dự (loại giỏi/xuất sắc)

7
New cards

To cheat in an exam

Gian lận trong thi cử

8
New cards

To evaluate student progress

Đánh giá sự tiến bộ của học sinh

9
New cards

Student-centered learning

Học tập lấy học sinh làm trung tâm

10
New cards

To tailor teaching methods

Điều chỉnh phương pháp dạy học (cho phù hợp từng cá nhân)

11
New cards

Interactive learning environment

Môi trường học tập tương tác

12
New cards

To foster critical thinking

Nuôi dưỡng/phát triển tư duy phản biện

13
New cards

Rote-learning system

Hệ thống học vẹt, học thuộc lòng máy móc

14
New cards

To stimulate intellectual curiosity

Kích thích sự tò mò về trí tuệ/ham học hỏi

15
New cards

To provide constructive feedback

Đưa ra phản hồi có tính xây dựng

16
New cards

To instill discipline

Thấm nhuần tính kỷ luật

17
New cards

Core curriculum

Chương trình học cốt lõi (các môn bắt buộc)

18
New cards

Extracurricular activities

Các hoạt động ngoại khóa

19
New cards

To well-rounded education

Giáo dục toàn diện (cả thể chất, trí tuệ, nghệ thuật)

20
New cards

To integrate technology into

Tích hợp công nghệ vào giảng dạy

21
New cards

Syllabus design

Thiết kế giáo trình/chương trình học

22
New cards

Elective subject / course

Môn học tự chọn

23
New cards

Vocational training

Đào tạo nghề

24
New cards

To place a heavy emphasis on

Đặt trọng tâm lớn vào cái gì

25
New cards

Tertiary education / Higher education

Giáo dục đại học/sau đại học

26
New cards

To pursue higher education

Theo đuổi giáo dục đại học

27
New cards

Tuition fees

Học phí

28
New cards

To secure a scholarship

Giành được học bổng

29
New cards

Student loan

Khoản vay dành cho sinh viên

30
New cards

To drop out of university

Bỏ học đại học giữa chừng

31
New cards

Academic discipline

Ngành học, lĩnh vực học thuật

32
New cards

Employment prospects / Employability

Triển vọng việc làm / Khả năng được tuyển dụng

33
New cards

To gain practical experience

Tích lũy kinh nghiệm thực tế

34
New cards

Postgraduate study

Việc học sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)

35
New cards

To bridge the educational gap

Thu hẹp khoảng cách giáo dục

36
New cards

Equal access to education

Tiếp cận giáo dục bình đẳng

37
New cards

Socio-economic background

Hoàn cảnh kinh tế - xã hội

38
New cards

Underprivileged students

Học sinh có hoàn cảnh khó khăn/thiệt thòi

39
New cards

State-funded school / Public school

Trường công lập (được nhà nước tài trợ)

40
New cards

Illiteracy rate

Tỷ lệ mù chữ

41
New cards

Educational subsidies

Trợ cấp giáo dục

42
New cards

To universalise primary education

Phổ cập giáo dục tiểu học

43
New cards

To provide equal opportunities

Cung cấp cơ hội bình đẳng

44
New cards

Distance learning / Remote learning

Học từ xa

45
New cards

Virtual classroom

Lớp học ảo

46
New cards

Blended learning

Phương pháp học kết hợp (trực tiếp và trực tuyến)

47
New cards

To study at one's own pace

Học theo tốc độ/tiến độ cá nhân

48
New cards

Digital literacy

Năng lực công nghệ số (khả năng sử dụng máy tính, internet)

49
New cards

Online learning platforms

Các nền tảng học trực tuyến

50
New cards

Technological disruption in education

Sự đột phá công nghệ trong giáo dục

51
New cards

Interactive whiteboards

Bảng tương tác thông minh

52
New cards

To restrict screen time

Hạn chế thời gian nhìn màn hình

53
New cards

Geographical barriers

Rào cản địa lý (trong việc tiếp cận giáo dục)

54
New cards

Academic pressure / stress

Áp lực học tập

55
New cards

Peer pressure

Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa

56
New cards

To build social skills

Xây dựng kỹ năng xã hội

57
New cards

Sense of belonging

Cảm giác thuộc về (một tập thể, trường học)

58
New cards

To suffer from burnout

Bị kiệt sức (do học tập quá tải)

59
New cards

To balance study and leisure

Cân bằng giữa học tập và giải trí

60
New cards

School bullying

Bạo lực học đường

61
New cards

To boost self-esteem

Nâng cao lòng tự trọng/sự tự tin vào bản thân

62
New cards

Cognitive development

Sự phát triển nhận thức/tư duy

63
New cards

Behavioral problems

Các vấn đề về hành vi