1/18
Transport Problems
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The proliferation of private cars (n of n)
Sự phát triển nhanh chóng của xe hơi cá nhân
Road infrastructure (n-n)
Cơ sở hạ tầng đường xá
Traffic congestion (n-n)
Ách tắc giao thông
Transport networks (n-n)
Mạng lưới giao thông
Inadequate transport infrastructure (adj-n)
Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải nghèo nàn
Traffic accidents (n-n)
Tai nạn giao thông
Irresponsible driving habits (adj-n)
Những thói quen lái xe vô trách nhiệm
Violate traffic laws (v-n)
Vi phạm luật giao thông
Speeding
Lái xe vượt quá tốc độ cho phép
Driving under the influence of alcohol (hoặc driving under the influence)
Lái xe khi đang uống hoặc đang chịu tác động của rượu bia
Running a red light
Lỗi vượt đèn đỏ khi tham gia giao thông
Stricter punishments (adj-n)
Hình phạt khắc nghiệt hơn
Heavy fines (adj-n)
Những khoản phạt tiền nặng hơn
License suspension (n-n)
Việc giữ bằng lái xe
Vehicle confiscation (n-n)
Việc giữ phương tiện đi lại
Driving offenses (n-n)
Hành vi vi phạm luật khi lái xe
Would-be driving offenders (adj-n)
Những người có khả năng vi phạm luật giao thông trong tương lai
Regular road maintenance (adj-n)
Bảo trì đường xá thường xuyên
Improve road safety (v-n)
Cải thiện an toàn đường bộ