Thẻ ghi nhớ: Giáo trình Seoul 3B bài 10 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

77 Terms

1
New cards

소개팅하다

Giới thiệu, mai mối

<p>Giới thiệu, mai mối</p>
2
New cards

첫눈에 반하다

yêu từ cái nhìn đầu tiên

<p>yêu từ cái nhìn đầu tiên</p>
3
New cards

사랑에 빠지다

Bị rơi vào tình yêu

<p>Bị rơi vào tình yêu</p>
4
New cards

고백하다

tỏ tình

<p>tỏ tình</p>
5
New cards

연애하다

yêu đương

<p>yêu đương</p>
6
New cards

선보다

xem mặt

<p>xem mặt</p>
7
New cards

청혼하다 = 구혼하다

( thỉnh - hôn) - ( cầu - hôn)

<p>( thỉnh - hôn) - ( cầu - hôn)</p>
8
New cards

조건이 맞다

Điều kiện phù hợp

<p>Điều kiện phù hợp</p>
9
New cards

매력이 있다

Quyến rũ ( mị - lực)

<p>Quyến rũ ( mị - lực)</p>
10
New cards

말이 잘 통하다

Nói hiểu ý nhau

<p>Nói hiểu ý nhau</p>
11
New cards

인상이 좋다

ấn tượng tốt

<p>ấn tượng tốt</p>
12
New cards

마음씨가 착하다

Tấm lòng lương thiện

<p>Tấm lòng lương thiện</p>
13
New cards

나란히 앉다

Ngồi sát nhau

<p>Ngồi sát nhau</p>
14
New cards

어깨에 기대다

Dựa vào vai

<p>Dựa vào vai</p>
15
New cards

얼굴이 빨개지다

Mặt trở lên đỏ

<p>Mặt trở lên đỏ</p>
16
New cards

가슴이 두근거리다

Tim đập thình thịnh

<p>Tim đập thình thịnh</p>
17
New cards

손을 잡다

nắm tay

<p>nắm tay</p>
18
New cards

팔짱을 끼다

khoác tay nhau, khoanh tay

<p>khoác tay nhau, khoanh tay</p>
19
New cards

신혼여행

du lịch tuần trăng mật

<p>du lịch tuần trăng mật</p>
20
New cards

중매결혼

hôn nhân do mai mối ( trung - gian - kết - hôn )

<p>hôn nhân do mai mối ( trung - gian - kết - hôn )</p>
21
New cards

연애결혼

Hôn nhân do tình yêu ( luyến - ái - kết -hôn )

<p>Hôn nhân do tình yêu ( luyến - ái - kết -hôn )</p>
22
New cards

청첩장

thiệp mời ( thỉnh-điệp-trạng)

<p>thiệp mời ( thỉnh-điệp-trạng)</p>
23
New cards

예식장

nơi tổ chức tiệc cưới ( lễ-thức-tràng)

<p>nơi tổ chức tiệc cưới ( lễ-thức-tràng)</p>
24
New cards

일부러

cố tình

<p>cố tình</p>
25
New cards

이성

khác giới (dị-tính)

<p>khác giới (dị-tính)</p>
26
New cards

용기를 내다

lấy dũng khí, lấy hết can đảm

<p>lấy dũng khí, lấy hết can đảm</p>
27
New cards

데이트 코스

quá trình hẹn hò

28
New cards

헤어지다

chia cắt, ly hôn, giải tán

29
New cards

신혼집

Nhà tân hôn

30
New cards

신혼살림

Cuộc sống tân hôn

31
New cards

청생연분

Duyên phận trời sinh ( thiên- sinh- duyên-phận)

32
New cards

연상

nhiều tuổi hơn (niên thượng)

33
New cards

연하

Ít tuổi hơn (niên-hạ)

34
New cards

연인

người yêu

35
New cards

영원하다

vĩnh viễn, mãi mãi

36
New cards

유통 기한

thời hạn sử dụng

37
New cards

더 이상

hơn nữa

38
New cards

사랑이 식다

Tình yêu phai nhạt

39
New cards

단계

giai đoạn

40
New cards

평생

cuộc đời, bình sinh

41
New cards

함께하다

cùng nhau

42
New cards

있는 그대로

Chấp nhận những gì mình có

43
New cards

상대방

đối phương

44
New cards

화가 풀리다

giải tỏa, làm nguôi cơn giận

45
New cards

처음으로

lần đầu tiên

46
New cards

짝사랑

yêu đơn phương

47
New cards

능력이 있다

có năng lực

48
New cards

변호사

luật sư - biện hộ gia

49
New cards

챙기다

chuẩn bị, thu gom, dọn dẹp

50
New cards

방송되다

Được phát sóng

51
New cards

시청하다

nghe và nhìn (TV)

52
New cards

배우자

bạn đời

<p>bạn đời</p>
53
New cards

-에 관심이 있다

quan tâm đến

54
New cards

반하다

phải lòng, ngược lại

<p>phải lòng, ngược lại</p>
55
New cards

맘씨 = 마음씨 = 심정

tấm lòng, lòng dạ con người

56
New cards

심정

tâm trạng, lòng dạ

<p>tâm trạng, lòng dạ</p>
57
New cards

착하다

hiền lành, tốt bụng, lương thiện

<p>hiền lành, tốt bụng, lương thiện</p>
58
New cards

나란히

song hànhn ngay ngắn, song song

<p>song hànhn ngay ngắn, song song</p>
59
New cards

두근거리다

đập thình thịch

<p>đập thình thịch</p>
60
New cards

동성

đồng tính

<p>đồng tính</p>
61
New cards

약혼

đính hôn (ước- hôn)

<p>đính hôn (ước- hôn)</p>
62
New cards

이혼

ly hôn

<p>ly hôn</p>
63
New cards

재혼

tái hôn

<p>tái hôn</p>
64
New cards

혼인 신고

đăng ký hôn nhân

65
New cards

축의금

tiền mừng cưới

<p>tiền mừng cưới</p>
66
New cards

신방

phòng tân hôn

67
New cards

미혼

độc thân (vị-hôn)

<p>độc thân (vị-hôn)</p>
68
New cards

시집가다

đi lấy chồng

<p>đi lấy chồng</p>
69
New cards

장가가다

đi lấy vợ

<p>đi lấy vợ</p>
70
New cards

시어머니

mẹ chồng

<p>mẹ chồng</p>
71
New cards

친정어머니

mẹ đẻ

72
New cards

장모님

mẹ vợ

<p>mẹ vợ</p>
73
New cards

정차하다

dừng xe

74
New cards

휴게소

trạm dừng chân

75
New cards

중고차

xe cũ

76
New cards

속초

thành phố sokcho

77
New cards

제대하다

xuất ngũ