1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Gender roles (n)
Vai trò giới
Gender equality (n)
Bình đẳng giới
Toxic Feminism/Masculinity (n)
Trào lưu nữ quyền/ nam quyền độc hại
Fundamental (adj)
Căn bản/ cơ bản
Aggressive (adj)
Hung hăng
Aggressiveness (n)
Tính hung hăng
Aggression (n)
Sự hung hăng
Hot-headed (adj)
Dễ nóng nảy
Quick-tempered (adj)
Dễ nóng nảy
Short-fused (adj)
Dễ nóng nảy
Authoritative (adj)
Tính chuyên quyền
Controlling (adj)
Thích kiểm soát, điều khiển
To be under someone’s thumb (idiom)
Bị kiểm soát, bị tác động bởi ai đó
Competitive (adj)
Mang tính cạnh tranh, thích ganh đua
Ambitious (adj)
Tham vọng
To win at all costs (v)
Thắng bằng mọi giá
Compliant (adj)
Biết nghe lời
To comply to sth (v)
Nghe lời cái gì đó
Compliance (n)
Sự nghe lời
Obedient (adj)
Biết nghe lời
Obedience (n)
Sự nghe lời
To manipulate sth/ sb (v)
Thao túng ai đó, cái gì đó
Manipulation (n)
Sự thao túng
Manipulative (adj)
Mang tính thao túng
To be manipulated (adj)
Bị thao túng
To resist sth/sb (v)
Phản kháng
Resistance (n)
Sự phản kháng
To rebel against sth (v)
Phản kháng lại cái gì đó
Rebellion (n)
Sự phản kháng
Rebellious (adj)
Mang tính phản kháng
Rebel (n)
Kẻ nổi loạn
To defy sth (v)
Chống lại cái gì đó
Defiance (n)
Sự chống lại
Defiant (adj)
Mang tính chống lại
Gentle (adj)
Nhẹ nhàng, dịu dàng
Gentleness (n)
Sự dịu dàng
Subtle (adj)
Tinh tế (trong lời ăn tiếng nói)
Tactful (adj)
Tinh tế
Thoughtful (adj)
Tinh tế
Crude (adj)
Thô lỗ, thô kệch
Rude (adj)
Thô lỗ (trong ứng xử)
Masculine (adj)
Tính nam
Masculinity (n)
Nam tính
Feminine (adj)
Tính nữ
Femininity (adj)
Nữ tính
Trait/ Characteristic (n)
Tính cách, đặc điểm
To exclude sb from sth (v)
Loại ai khỏi cái gì đó
Exclusion (n)
Sự loại bỏ, loại trừ
To be praised for sth (v)
Được khen ngợi vì cái gì đó