tiếng hàn khó vai ò

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:28 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

악수

bắt tay

2
New cards

안심시키다

Làm cho yên tâm

3
New cards

상대

Đối phương

4
New cards

무기

Vũ khí

5
New cards

중세 시대

Thời kì trung cổ

6
New cards

존중

Tôn trọng

7
New cards

파악하다

Học cách nắm bắt

8
New cards

움직임

Sự chuyển động

9
New cards

발달하다

Phát triển

10
New cards

시각

Thị giác

11
New cards

청각

Thính giác

12
New cards

미각

Vị giác

13
New cards

후각

Khứu giác

14
New cards

마련

Sự chuẩn bị

15
New cards

충분하다

Đầy đủ

16
New cards

거래

Mua bán, giao dịch

17
New cards

미흡

Chưa đủ, kh đủ

18
New cards

사기 사기꾼 속이다

Lừa đảo

19
New cards

정체

Đình trệ

20
New cards

혼잡하다

Hỗn loạn

21
New cards

구름

Mây

22
New cards

몰다

Dồn lại

23
New cards

콘서트

Buổi hoà nhạc

24
New cards

금메달

Huy chương vàng

25
New cards

물결

Làn sóng

26
New cards

기지개

Vươn vai

27
New cards

부동산

Bất động sản

28
New cards

하락

Giảm sút, giảm xuống