1/47
Danh sách từ vựng HSK1 phiên bản 3.0 từ số 1 đến 500, bao gồm loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
爱 (ài)
Động từ: Yêu; thương; yêu quý. Ví dụ: Ba yêu mẹ.
爱好 (àihào)
Động từ: Yêu thích; yêu chuộng. Danh từ: Sở thích.
八 (bā)
Số từ: Số 8. Ví dụ: Anh ấy đã mua 8 quả táo.
吧 (ba)
Trợ từ: Nhé; chứ; nào; thôi (dùng ở cuối câu biểu thị sự gợi ý, yêu cầu).
白天 (báitiān)
Danh từ: Ban ngày.
百 (bǎi)
Số từ: Một trăm; số 100.
班 (bān)
Danh từ: Lớp học. Ví dụ: Lớp của chúng tôi có 45 học sinh.
半 (bàn)
Số từ: Một nửa; rưỡi. Ví dụ: Bây giờ là 6 giờ rưỡi.
半天 (bàntiān)
Danh từ: Nửa ngày; rất lâu. Ví dụ: Đứng trước cửa đợi em rất lâu.
帮忙 (bāngmáng)
Động từ: Giúp, giúp đỡ.
包子 (bāozǐ)
Danh từ: Bánh bao.
杯 (bēi)
Danh từ: Ly; cốc; cúp (giải thưởng).
北京 (Běijīng)
Danh từ: Bắc Kinh - thủ đô của Trung Quốc.
本子 (běnzǐ)
Danh từ: Cuốn; tập; vở; giấy phép; chứng chỉ. Ví dụ: Đủ 18 tuổi có thể thi bằng lái.
别 (bié)
Phó từ: Đừng; chớ; hẳn là; lẽ nào.
别的 (bié de)
Đại từ: Khác; cái khác.
不对 (bùduì)
Tính từ: Không đúng; sai.
不客气 (búkèqi)
Cụm từ: Không có gì; đừng khách sáo.
不用 (búyòng)
Phó từ: Không cần; không phải.
差 (chà)
Tính từ: Kém; tệ; không đạt.
尝尝 (cháng cháng)
Động từ: Nếm; thử (ăn, uống).
车票 (chēpiào)
Danh từ: Vé xe (vé tàu hỏa, vé xe khách).
车站 (chēzhàn)
Danh từ: Trạm xe.
回来 (huí lái)
Động từ: Trở lại; quay lại.
打车 (dǎchē)
Động từ: Bắt xe; gọi xe (taxi).
打电话 (dǎ diànhuà)
Động từ: Gọi điện thoại.
电脑 (diànnǎo)
Danh từ: Máy tính.
电影院 (diànyǐngyuàn)
Danh từ: Rạp chiếu phim.
东西 (dōngxi)
Danh từ: Đồ; vật; đồ ăn; đồ đạc.
多少 (duōshǎo)
Đại từ: Bao nhiêu; mấy.
饭店 (fàndiàn)
Danh từ: Quán cơm; nhà hàng.
放假 (fàngjià)
Động từ: Nghỉ; nghỉ lễ.
非常 (fēicháng)
Phó từ: Đặc biệt; rất; vô cùng.
分 (fēn)
Lượng từ: Điểm số; phần; phút. Ví dụ: Đạt được 100 điểm; bây giờ là 3 giờ 10 phút.
还是 (hái shì)
Phó từ: Vẫn; còn; hoặc (dùng trong câu hỏi lựa chọn).
汉语 (Hàn yǔ)
Danh từ: Tiếng Hán; Hán ngữ.
觉得 (juéde)
Động từ: Cảm thấy; cho rằng.
口 (kǒu)
Danh từ: Miệng; cửa; cổng. Lượng từ cho số người trong gia đình.
马上 (mǎshàng)
Trạng từ: Ngay lập tức.
明白 (míngbai)
Động từ: Hiểu rõ.
漂亮 (piàoliang)
Tính từ: Đẹp; xinh đẹp.
身体 (shēntǐ)
Danh từ: Cơ thể; sức khỏe.
听说 (Note: From 听写 tīngxiě)
Động từ: Nghe viết (chính tả).
有时候 (yǒu shíhòu)
Trạng từ: Đôi khi; có lúc.
重要 (zhòngyào)
Tính từ: Quan trọng.
准备 (zhǔnbèi)
Động từ: Chuẩn bị.
最后 (zuìhòu)
Danh từ: Cuối cùng.
做 (zuò)
Động từ: Làm; thực hiện. Ví dụ: Làm đồ ăn Trung Quốc.