Từ vựng HSK1 chuẩn 3.0 Review

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng HSK1 phiên bản 3.0 từ số 1 đến 500, bao gồm loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.

Last updated 3:30 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

爱 (ài)

Động từ: Yêu; thương; yêu quý. Ví dụ: Ba yêu mẹ.

2
New cards

爱好 (àihào)

Động từ: Yêu thích; yêu chuộng. Danh từ: Sở thích.

3
New cards

八 (bā)

Số từ: Số 88. Ví dụ: Anh ấy đã mua 88 quả táo.

4
New cards

吧 (ba)

Trợ từ: Nhé; chứ; nào; thôi (dùng ở cuối câu biểu thị sự gợi ý, yêu cầu).

5
New cards

白天 (báitiān)

Danh từ: Ban ngày.

6
New cards

百 (bǎi)

Số từ: Một trăm; số 100100.

7
New cards

班 (bān)

Danh từ: Lớp học. Ví dụ: Lớp của chúng tôi có 4545 học sinh.

8
New cards

半 (bàn)

Số từ: Một nửa; rưỡi. Ví dụ: Bây giờ là 66 giờ rưỡi.

9
New cards

半天 (bàntiān)

Danh từ: Nửa ngày; rất lâu. Ví dụ: Đứng trước cửa đợi em rất lâu.

10
New cards

帮忙 (bāngmáng)

Động từ: Giúp, giúp đỡ.

11
New cards

包子 (bāozǐ)

Danh từ: Bánh bao.

12
New cards

杯 (bēi)

Danh từ: Ly; cốc; cúp (giải thưởng).

13
New cards

北京 (Běijīng)

Danh từ: Bắc Kinh - thủ đô của Trung Quốc.

14
New cards

本子 (běnzǐ)

Danh từ: Cuốn; tập; vở; giấy phép; chứng chỉ. Ví dụ: Đủ 1818 tuổi có thể thi bằng lái.

15
New cards

别 (bié)

Phó từ: Đừng; chớ; hẳn là; lẽ nào.

16
New cards

别的 (bié de)

Đại từ: Khác; cái khác.

17
New cards

不对 (bùduì)

Tính từ: Không đúng; sai.

18
New cards

不客气 (búkèqi)

Cụm từ: Không có gì; đừng khách sáo.

19
New cards

不用 (búyòng)

Phó từ: Không cần; không phải.

20
New cards

差 (chà)

Tính từ: Kém; tệ; không đạt.

21
New cards

尝尝 (cháng cháng)

Động từ: Nếm; thử (ăn, uống).

22
New cards

车票 (chēpiào)

Danh từ: Vé xe (vé tàu hỏa, vé xe khách).

23
New cards

车站 (chēzhàn)

Danh từ: Trạm xe.

24
New cards

回来 (huí lái)

Động từ: Trở lại; quay lại.

25
New cards

打车 (dǎchē)

Động từ: Bắt xe; gọi xe (taxi).

26
New cards

打电话 (dǎ diànhuà)

Động từ: Gọi điện thoại.

27
New cards

电脑 (diànnǎo)

Danh từ: Máy tính.

28
New cards

电影院 (diànyǐngyuàn)

Danh từ: Rạp chiếu phim.

29
New cards

东西 (dōngxi)

Danh từ: Đồ; vật; đồ ăn; đồ đạc.

30
New cards

多少 (duōshǎo)

Đại từ: Bao nhiêu; mấy.

31
New cards

饭店 (fàndiàn)

Danh từ: Quán cơm; nhà hàng.

32
New cards

放假 (fàngjià)

Động từ: Nghỉ; nghỉ lễ.

33
New cards

非常 (fēicháng)

Phó từ: Đặc biệt; rất; vô cùng.

34
New cards

分 (fēn)

Lượng từ: Điểm số; phần; phút. Ví dụ: Đạt được 100100 điểm; bây giờ là 33 giờ 1010 phút.

35
New cards

还是 (hái shì)

Phó từ: Vẫn; còn; hoặc (dùng trong câu hỏi lựa chọn).

36
New cards

汉语 (Hàn yǔ)

Danh từ: Tiếng Hán; Hán ngữ.

37
New cards

觉得 (juéde)

Động từ: Cảm thấy; cho rằng.

38
New cards

口 (kǒu)

Danh từ: Miệng; cửa; cổng. Lượng từ cho số người trong gia đình.

39
New cards

马上 (mǎshàng)

Trạng từ: Ngay lập tức.

40
New cards

明白 (míngbai)

Động từ: Hiểu rõ.

41
New cards

漂亮 (piàoliang)

Tính từ: Đẹp; xinh đẹp.

42
New cards

身体 (shēntǐ)

Danh từ: Cơ thể; sức khỏe.

43
New cards

听说 (Note: From 听写 tīngxiě)

Động từ: Nghe viết (chính tả).

44
New cards

有时候 (yǒu shíhòu)

Trạng từ: Đôi khi; có lúc.

45
New cards

重要 (zhòngyào)

Tính từ: Quan trọng.

46
New cards

准备 (zhǔnbèi)

Động từ: Chuẩn bị.

47
New cards

最后 (zuìhòu)

Danh từ: Cuối cùng.

48
New cards

做 (zuò)

Động từ: Làm; thực hiện. Ví dụ: Làm đồ ăn Trung Quốc.