#39 mh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 PM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards
  1. A Graduation

lễ tốt nghiệp

2
New cards
  1. caterer

nhân viên phục vụ món ăn

3
New cards
  1. buffet

tiệc buffet

4
New cards
  1. guests

khách

5
New cards
  1. banner

biểu ngữ

6
New cards
  1. dance floor

sàn nhảy

7
New cards
  1. DJ (disc jockey)

người điều khiển dàn nhạc

8
New cards
  1. gifts

quà tặng

9
New cards
  1. kiss

hôn

10
New cards
  1. hug

ôm

11
New cards
  1. laugh

cười

12
New cards
  1. make a toast

chúc mừng

13
New cards
  1. dance

khiêu vũ

14
New cards
  1. Talk about what the people in the pictures are doing.

Nói về những gì mọi người trong các bức tranh đang làm

15
New cards
  1. She is taking a picture.

Cô ấy đang chụp ảnh

16
New cards
  1. She is giving a speech.

Cô ấy đang phát biểu

17
New cards
  1. She is smiling.

Cô ấy đang mỉm cười

18
New cards
  1. She is laughing.

Cô ấy đang cười

19
New cards
  1. He is making a toast.

Anh ấy đang chúc mừng

20
New cards
  1. He is clapping.

Anh ấy đang vỗ tay

21
New cards
  1. They are graduating.

Họ đang tốt nghiệp

22
New cards
  1. They are hugging.

Họ đang ôm nhau

23
New cards
  1. They are kissing.

Họ đang hôn nhau

24
New cards
  1. They are applauding.

Họ đang vỗ tay tán thưởng

25
New cards
  1. taking a picture

chụp ảnh

26
New cards
  1. giving a speech

phát biểu

27
New cards
  1. smiling

mỉm cười

28
New cards
  1. laughing

cười

29
New cards
  1. making a toast

chúc mừng

30
New cards
  1. clapping

vỗ tay

31
New cards
  1. graduating

tốt nghiệp

32
New cards
  1. hugging

ôm nhau

33
New cards
  1. kissing

hôn nhau

34
New cards
  1. applauding

vỗ tay tán thưởng

35
New cards
  1. Share your answers.

Chia sẻ câu trả lời của bạn

36
New cards
  1. Did you ever go to a graduation? Whose?

Bạn đã từng đi dự lễ tốt nghiệp chưa? Của ai?

37
New cards
  1. Did you ever give a speech? Where?

Bạn đã từng phát biểu chưa? Ở đâu?

38
New cards
  1. Did you ever hear a great speaker? Where?

Bạn đã từng nghe một diễn giả giỏi chưa? Ở đâu?

39
New cards
  1. Did you ever go to a graduation party?

Bạn đã từng đi dự tiệc tốt nghiệp chưa?

40
New cards
  1. What do you like to eat at parties?

Bạn thích ăn gì ở các bữa tiệc?

41
New cards
  1. Do you like to dance at parties?

Bạn có thích khiêu vũ ở các bữa tiệc không?

42
New cards
  1. Places to Live

chỗ ở

43
New cards
  1. the city

thành phố

44
New cards
  1. an urban area

khu đô thị

45
New cards
  1. the suburbs

ngoại ô

46
New cards
  1. a small town

thị trấn-thành phố nhỏ

47
New cards
  1. the country

nông thôn

48
New cards
  1. a rural area

vùng nông thôn

49
New cards
  1. apartment building

tòa nhà căn hộ-chung cư

50
New cards
  1. house

nhà

51
New cards
  1. townhouse

nhà liền kề

52
New cards
  1. mobile home

nhà di động

53
New cards
  1. college dormitory

ký túc xá đại học

54
New cards
  1. shelter

nơi tạm trú

55
New cards
  1. nursing home

viện dưỡng lão

56
New cards
  1. ranch

trang trại chăn nuôi

57
New cards
  1. farm

nông trại

58
New cards
  1. More vocabulary

từ vựng thêm

59
New cards
  1. duplex house

a house divided into two homes

60
New cards
  1. condominium

an apartment building where each apartment is owned separately

61
New cards
  1. co-op

an apartment building owned by the residents

62
New cards
  1. Share your answers.

Chia sẻ câu trả lời của bạn

63
New cards
  1. Do you like where you live?

Bạn có thích nơi bạn sống không?

64
New cards
  1. Where did you live in your country?

Bạn đã sống ở đâu trong đất nước của bạn?

65
New cards
  1. What types of housing are there near your school?

Gần trường của bạn có những loại nhà ở nào?

66
New cards
  1. Finding a Home

tìm nhà

67
New cards
  1. Renting an apartment

thuê căn hộ

68
New cards
  1. look for a new apartment

tìm căn hộ mới

69
New cards
  1. talk to the manager

nói chuyện với người quản lý

70
New cards
  1. sign a rental agreement

ký hợp đồng thuê nhà

71
New cards
  1. move in

chuyển vào ở

72
New cards
  1. unpack

mở thùng dỡ đồ

73
New cards
  1. pay the rent

trả tiền thuê nhà

74
New cards
  1. Buying a house

mua nhà

75
New cards
  1. talk to the Realtor

nói chuyện với nhân viên địa ốc

76
New cards
  1. make an offer

đưa giá mua nhà

77
New cards
  1. get a loan

vay tiền

78
New cards
  1. take ownership

nhận quyền sở hữu

79
New cards
  1. arrange the furniture

sắp xếp đồ đạc

80
New cards
  1. pay the mortgage

trả tiền vay mua nhà

81
New cards
  1. Utilities?

Các tiện ích?

82
New cards
  1. Utilities are included.

Các tiện ích đã được bao gồm

83
New cards
  1. More vocabulary

từ vựng thêm

84
New cards
  1. lease

a rental agreement for a specific period of time

85
New cards
  1. utilities

gas-water-and electricity for the home

86
New cards
  1. Practice talking to an apartment manager.

Luyện nói chuyện với người quản lý căn hộ

87
New cards
  1. How much is the rent?

Tiền thuê là bao nhiêu?

88
New cards
  1. Are utilities included?

Các tiện ích đã được bao gồm chưa?

89
New cards
  1. When can I move in?

Khi nào tôi có thể chuyển vào ở?

90
New cards