1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
skin
da

mammals
động vật có vú

eggs
trứng
Amphibians
động vật lưỡng cư (như ếch, nhái,...)
scales
vảy cá
gills
mang cá
feathers
lông vũ (của chim)

wings
cánh

fur
lông thú

Đang học (9)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!