Thẻ ghi nhớ: Oceans, lục địa | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

14 Terms

1
New cards

ocean /ˈəʊʃn/

đại dương

<p>đại dương</p>
2
New cards

Arctic Ocean /ˌɑːrktɪk ˈəʊʃn/

Bắc Băng Dương

<p>Bắc Băng Dương</p>
3
New cards

Atlantic Ocean /ətˌlæntɪk ˈəʊʃn/

Đại Tây Dương

<p>Đại Tây Dương</p>
4
New cards

Indian Ocean /ˌɪndiən ˈəʊʃn/

Ấn Độ Dương

<p>Ấn Độ Dương</p>
5
New cards

Pacific Ocean /pəˌsɪfɪk ˈəʊʃn/

Thái Bình Dương

<p>Thái Bình Dương</p>
6
New cards

Southern Ocean /ˈsʌðərn ˈəʊʃn/

Nam Băng Dương

<p>Nam Băng Dương</p>
7
New cards

continent /ˈkɑːntɪnənt/

lục địa

<p>lục địa</p>
8
New cards

Africa /ˈæfrɪkə/

Châu Phi

<p>Châu Phi</p>
9
New cards

Antarctica /ænˈtɑːrktɪkə/

Châu Nam Cực

<p>Châu Nam Cực</p>
10
New cards

Asia /ˈeɪʒə/

Châu Á

<p>Châu Á</p>
11
New cards

Australia /ɔːˈstreɪliə/

Châu Đại Dương

<p>Châu Đại Dương</p>
12
New cards

Europe /ˈjʊrəp/

Châu Âu

<p>Châu Âu</p>
13
New cards

North America /ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/

Bắc Mỹ

<p>Bắc Mỹ</p>
14
New cards

South America /ˌsaʊθ əˈmerɪkə/

Nam Mỹ

<p>Nam Mỹ</p>