Culture & Globalization & Government-Society

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

cacophony

một mớ âm thanh hỗn độn, chói tai

2
New cards
cultural shifts
những sự thay đổi về văn hoá
3
New cards
language acquisition
quá trình tiếp thu, lĩnh hội ngôn ngữ
4
New cards
linguistic proficiency
sự thành thạo về ngôn ngữ
5
New cards
cultural experiences
những trải nghiệm văn hoá
6
New cards
discover new cultures and cuisines
khám phá những nền văn hoá và ẩm thực mới
7
New cards
travel in the low/peak season
đi du lịch vào mùa thấp điểm/cao điểm
8
New cards
promote a country's tourism image
quảng bá hình ảnh du lịch của một quốc gia
9
New cards
a way of life
một lối sống, cách sinh hoạt đặc trưng
10
New cards
cultural homogenisation
sự đồng nhất hoá văn hoá (các nền văn hoá trở nên giống nhau hơn)
11
New cards
an assortment of
một loạt, một sự đa dạng của (nhiều loại khác nhau)
12
New cards
continuity of local customs and beliefs
sự tiếp nối, duy trì của phong tục và tín ngưỡng địa phương
13
New cards
diversify
đa dạng hoá
14
New cards
dub (a film/programme)
lồng tiếng (cho phim, chương trình bằng ngôn ngữ khác)
15
New cards
heritage
di sản văn hoá, lịch sử được kế thừa từ thế hệ trước
16
New cards
legacy
di sản để lại (thường của một cá nhân, tổ chức, hoặc thời đại — có thể phi vật chất)
17
New cards
lingua franca
ngôn ngữ chung (dùng để giao tiếp giữa những người nói tiếng mẹ đẻ khác nhau)
18
New cards
linguists
các nhà ngôn ngữ học
19
New cards
a mix of informal, colloquial expressions
một hỗn hợp ngôn ngữ pha tạp, không mạch lạc, mang tính đời thường
20
New cards
tourist-generating (country/region)
(quốc gia/khu vực) có nhiều người dân đi du lịch nước ngoài
21
New cards
globalisation
toàn cầu hoá
22
New cards
cultural identity
bản sắc văn hoá
23
New cards
cultural exchange
sự giao lưu, trao đổi văn hoá
24
New cards
indigenous culture
văn hoá bản địa
25
New cards
cultural assimilation
sự đồng hoá văn hoá (một nhóm dần tiếp nhận văn hoá của nhóm khác)
26
New cards
cultural diversity
sự đa dạng văn hoá
27
New cards
preserve traditions
bảo tồn truyền thống
28
New cards
cross-cultural communication
giao tiếp liên văn hoá
29
New cards
mother tongue
tiếng mẹ đẻ
30
New cards
cultural appropriation
sự chiếm dụng văn hoá (mượn/sử dụng yếu tố văn hoá khác một cách thiếu tôn trọng)
31
New cards
an election
một cuộc bầu cử
32
New cards
social norms
chuẩn mực xã hội
33
New cards
social stigma
sự kỳ thị của xã hội
34
New cards
a non-governmental organisation (NGO)
một tổ chức phi chính phủ (thường mang tính nhân đạo)
35
New cards
collective well-being
phúc lợi chung của cộng đồng
36
New cards
an exchange-geared society
một xã hội vận hành dựa trên trao đổi/giao dịch
37
New cards
have social responsibilities
có trách nhiệm với xã hội
38
New cards
a knowledge-based society
một xã hội đề cao tri thức, lấy tri thức làm nền tảng phát triển
39
New cards
levy (n/v)
khoản thuế/phí bắt buộc (danh từ); đánh thuế, thu phí (động từ)
40
New cards
social circle
vòng bạn bè, mối quan hệ xã hội quen biết
41
New cards
social safety nets
mạng lưới an sinh xã hội
42
New cards
communal
thuộc về cộng đồng, chung, tập thể
43
New cards
democratic
dân chủ, thuộc về nền dân chủ
44
New cards
religious, judicial and political roles
các vai trò tôn giáo, tư pháp và chính trị
45
New cards
civil liberties
các quyền tự do dân sự
46
New cards
social cohesion
sự gắn kết xã hội
47
New cards
public sector
khu vực công (nhà nước)
48
New cards
income redistribution
phân phối lại thu nhập
49
New cards
freedom of speech
quyền tự do ngôn luận
50
New cards
social inequality
bất bình đẳng xã hội
51
New cards
community engagement
sự tham gia của cộng đồng
52
New cards
government intervention
sự can thiệp của chính phủ
53
New cards
social mobility
sự dịch chuyển xã hội (khả năng thay đổi vị thế xã hội)
54
New cards
bureaucracy
bộ máy hành chính, quan liêu
55
New cards