1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conflict (n)
sự xung đột, mâu thuẫn

conservative (adj)
bảo thủ, thận trọng

constancy (n)
sự kiên định, sự bền bỉ

controlling (adj)
có tính kiểm soát

critical (adj)
chỉ trích, phê bình

curfew (n)
giờ giới nghiêm

curious (adj)
tò mò

demanding (adj)
đòi hỏi cao

digital native (n)
người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet

disapproval (n)
sự phản đối, không hài lòng

disconnected (adj)
ngắt kết nối, tách ra

distant relative (n)
họ hàng xa

distrustful (adj)
không tin tưởng, hay nghi ngờ

divide (v/n)
phân chia, khoảng cách

domestic (adj)
trong nước, nội địa, thuộc về gia đình

dust (v)
phủi bụi

dysfunctional (adj)
rối loạn chức năng, gia đình không êm ấm

earn (v)
kiếm tiền

easy-going (adj)
dễ tính, dễ gần
