Thẻ ghi nhớ: Ngày 2 ( Family and Relationships )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

conflict (n)

sự xung đột, mâu thuẫn

<p>sự xung đột, mâu thuẫn</p>
2
New cards

conservative (adj)

bảo thủ, thận trọng

<p>bảo thủ, thận trọng</p>
3
New cards

constancy (n)

sự kiên định, sự bền bỉ

<p>sự kiên định, sự bền bỉ</p>
4
New cards

controlling (adj)

có tính kiểm soát

<p>có tính kiểm soát</p>
5
New cards

critical (adj)

chỉ trích, phê bình

<p>chỉ trích, phê bình</p>
6
New cards

curfew (n)

giờ giới nghiêm

<p>giờ giới nghiêm</p>
7
New cards

curious (adj)

tò mò

<p>tò mò</p>
8
New cards

demanding (adj)

đòi hỏi cao

<p>đòi hỏi cao</p>
9
New cards

digital native (n)

người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet

<p>người được sinh ra ở thời đại công nghệ và internet</p>
10
New cards

disapproval (n)

sự phản đối, không hài lòng

<p>sự phản đối, không hài lòng</p>
11
New cards

disconnected (adj)

ngắt kết nối, tách ra

<p>ngắt kết nối, tách ra</p>
12
New cards

distant relative (n)

họ hàng xa

<p>họ hàng xa</p>
13
New cards

distrustful (adj)

không tin tưởng, hay nghi ngờ

<p>không tin tưởng, hay nghi ngờ</p>
14
New cards

divide (v/n)

phân chia, khoảng cách

<p>phân chia, khoảng cách</p>
15
New cards

domestic (adj)

trong nước, nội địa, thuộc về gia đình

<p>trong nước, nội địa, thuộc về gia đình</p>
16
New cards

dust (v)

phủi bụi

<p>phủi bụi</p>
17
New cards

dysfunctional (adj)

rối loạn chức năng, gia đình không êm ấm

<p>rối loạn chức năng, gia đình không êm ấm</p>
18
New cards

earn (v)

kiếm tiền

<p>kiếm tiền</p>
19
New cards

easy-going (adj)

dễ tính, dễ gần

<p>dễ tính, dễ gần</p>