Unit 6- Theme words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

from end test

Last updated 3:51 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

phone-free zone (n)

khu vực không sử dụng điện thoại

2
New cards

a total ban on (n)

lệnh cấm hoàn toàn đối với

3
New cards

follow the rules (phr)

tuân thủ nội quy / quy định

4
New cards

break a rule (phr)

vi phạm nội quy

5
New cards

get into trouble (phr)

gặp rắc rối / bị phạt

6
New cards

type of punishment (n)

hình thức xử phạt

7
New cards

bad behaviour (n)

hành vi / thái độ không tốt

8
New cards

verbal warning (n)

sự cảnh cáo bằng lời nói

9
New cards

get a detention (phr)

bị phạt ở lại trường sau giờ học

10
New cards

stay behind (phr)

ở lại sau (khi mọi người đã về)

11
New cards

maintain discipline (n)

giữ gìn kỷ luật

12
New cards

prevent students from doing something (phr)

ngăn chặn học sinh làm điều gì đó

13
New cards

wear school uniform (phr)

mặc đồng phục đi học

14
New cards

run in school corridors (phr)

chạy nhảy ở hành lang nhà trường

15
New cards

open a bank account (phr)

mở tài khoản ngân hàng

16
New cards

leave home (phr)

rời gia đình ra ở riêng

17
New cards

get married (phr)

kết hôn / lập gia đình

18
New cards

join the army (phr)

nhập ngũ / gia nhập quân đội

19
New cards

vote in elections (phr)

tham gia bỏ phiếu bầu cử

20
New cards

give blood (phr)

hiến máu

21
New cards

do jury service (phr)

thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn

22
New cards

own a house (phr)

sở hữu một căn nhà

23
New cards

learn to drive (phr)

học lái xe

24
New cards

pass a driving test (phr)

thi đỗ bằng lái xe

25
New cards

work part-time (phr)

làm công việc bán thời gian

26
New cards

live independently (phr)

sống tự lập

27
New cards

set off for school (phr)

khởi hành / đi đến trường

28
New cards

tell someone off (phr)

mắng / trách phạt ai đó

29
New cards

ring for help (phr)

gọi điện xin trợ giúp

30
New cards

miss a call (phr)

nhỡ cuộc gọi