1/29
from end test
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
phone-free zone (n)
khu vực không sử dụng điện thoại
a total ban on (n)
lệnh cấm hoàn toàn đối với
follow the rules (phr)
tuân thủ nội quy / quy định
break a rule (phr)
vi phạm nội quy
get into trouble (phr)
gặp rắc rối / bị phạt
type of punishment (n)
hình thức xử phạt
bad behaviour (n)
hành vi / thái độ không tốt
verbal warning (n)
sự cảnh cáo bằng lời nói
get a detention (phr)
bị phạt ở lại trường sau giờ học
stay behind (phr)
ở lại sau (khi mọi người đã về)
maintain discipline (n)
giữ gìn kỷ luật
prevent students from doing something (phr)
ngăn chặn học sinh làm điều gì đó
wear school uniform (phr)
mặc đồng phục đi học
run in school corridors (phr)
chạy nhảy ở hành lang nhà trường
open a bank account (phr)
mở tài khoản ngân hàng
leave home (phr)
rời gia đình ra ở riêng
get married (phr)
kết hôn / lập gia đình
join the army (phr)
nhập ngũ / gia nhập quân đội
vote in elections (phr)
tham gia bỏ phiếu bầu cử
give blood (phr)
hiến máu
do jury service (phr)
thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn
own a house (phr)
sở hữu một căn nhà
learn to drive (phr)
học lái xe
pass a driving test (phr)
thi đỗ bằng lái xe
work part-time (phr)
làm công việc bán thời gian
live independently (phr)
sống tự lập
set off for school (phr)
khởi hành / đi đến trường
tell someone off (phr)
mắng / trách phạt ai đó
ring for help (phr)
gọi điện xin trợ giúp
miss a call (phr)
nhỡ cuộc gọi