CT - HV 24

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

s’accommoder de/avec qqc

(vphr) thích nghi với / dung hòa với / chấp nhận điều gì.

2
New cards

à la carte

theo thực đơn / gọi món riêng.

3
New cards

assimiler A à B

(vphr) đồng nhất A với B / coi A như B

4
New cards

se prévaloir de qqc

(vphr) viện dẫn / dựa vào / tự nhận mình có quyền hưởng một địa vị

5
New cards

poursuivre qqn en justice

(vphr) kiện ai ra tòa

6
New cards

sous-chef

(n) phó bếp / bếp phó.

7
New cards

touche

(nf) nét chấm phá

8
New cards

question d’ego

(n) cái tôi

9
New cards

rejeter

(v) loại trừ

10
New cards

faire appel à

(v) sử dụng / cần đến / huy động.

11
New cards

perceptible

(a) có thể cảm nhận được

12
New cards

l’ouïe

(n) thính giác.

13
New cards

exhaustivité

(n) tính đầy đủ, toàn diện, không bỏ sót gì.

14
New cards

se contenter de + inf

chỉ đơn thuần làm gì / chỉ làm đến mức

15
New cards

énoncer

(v) nêu ra / liệt kê / phát biểu một cách rõ ràng.

16
New cards

dressage

(n) cách trình bày/bày biện món ăn trên đĩa.

17
New cards

commode

(a) tiện lợi

18
New cards

brigade

(n) đội ngũ nhân viên bếp dưới quyền đầu bếp

19
New cards

revêtir

(v) mang, khoác lên

20
New cards

au vu et au su de qqn

(phr) trước sự chứng kiến / biết rõ của ai.

21
New cards

lutte

(n) một cuộc đấu tranh, sự đấu tranh, cuộc chiến chống lại/giữa các bên

22
New cards

se décomposer

(v) phân hủy, mục rữa

23
New cards

tresses

(n) bím tóc

24
New cards

chignon

(n) búi tóc

25
New cards

nœud

(n) nút/thắt

26
New cards

détermination

(n) sự quyết tâm

27
New cards

insistance

(n) sự nhấn mạnh / nài nỉ / khăng khăng

28
New cards

permanence

(n) thường trực, liên tục

29
New cards

dépense

(n) khoản chi, tiền phải tiêu

30
New cards

recette

(n) khoản thu, doanh thu

31
New cards

maligne

(a) ác tính.

32
New cards

bénigne

(a) lành tính

33
New cards

poison

(n) chất độc, độc tố

34
New cards

empoisonner

(v) đầu độc, làm nhiễm độc

35
New cards

empoisonnement

(n) sự đầu độc / ngộ độc

36
New cards

poisonneux

(a) có độc, độc hại

37
New cards

lait

(n) sữa

38
New cards

laitier

(a) thuộc về sữa

39
New cards

laiterie

(n) nhà máy/cơ sở sản xuất sữa

40
New cards

allaiter

(v) cho con bú

41
New cards

allaitement

(n) việc cho con bú

42
New cards

boire

(v) uống

43
New cards

buveur

(n) người uống

44
New cards

buvable

(a) có thể uống được

45
New cards

bord

(n) mép, bờ, rìa

46
New cards

déborder

(v) tràn ra, tràn khỏi vật chứa

47
New cards

débordement

(n) sự tràn ra; sự vượt quá

48
New cards

exalter

(v) khơi dậy/kích thích

49
New cards

Discuter de qqc

(vphr) bàn luận về cái gì

50
New cards

laiteux

(a) có màu trắng sữa

51
New cards

prétention

(n) sự tự phụ