Test 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:20 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

maverick approach

Cách tiếp cận độc lạ, phá cách, không theo lối mòn

2
New cards

widely debated

Được tranh luận / Bàn tán xôn xao trên diện rộng

3
New cards

bring to the public's attention

Thu hút sự chú ý / Đưa ra trước ánh nhìn của công chúng

4
New cards

devotional books

Kinh sách cầu nguyện / Sách kinh thánh, lễ bái

5
New cards

bequeath books to

Để lại / Thừa kế sách cho (thế hệ sau)

6
New cards

formal written evidence

Bằng chứng bằng văn bản chính thức / Giấy trắng mực đen

7
New cards

bequest

Di sản / Vật thừa kế để lại

8
New cards

customary

Mang tính lệ thường / Theo tập quán, lệ xưa

9
New cards

require no documentation

Không cần đến giấy tờ / Giấy chứng nhận

10
New cards

anger had abated

Cơn giận đã dịu bớt / Nguôi đi phần nào

11
New cards

berate the careless worker

Mắng mỏ / Trách mắng người công nhân bất cẩn

12
New cards

borrowing a copyrighted book

Việc mượn sách có bản quyền

13
New cards

amount to a form of theft

Chẳng khác nào / Không khác gì một hình thức trộm cắp

14
New cards

sanctioned by entrenched custom

Được "chống lưng" / Hợp thức hóa bởi thói quen đã cắm rễ sâu

15
New cards

without compensation

Mà không có sự bồi thường / Đền bù chi phí

16
New cards

parasite vs. host organism

Vật ký sinh và sinh vật vật chủ

17
New cards

alter the behavior

Biến đổi / Thay đổi hành vi

18
New cards

mere fiction

Hoàn toàn là hư cấu / Chuyện hoang đường

19
New cards

receive little formal education

Ít được học hành bài bản / Học vấn chính quy hạn chế

20
New cards

undermine the view

Đánh đổ / Làm lung lay quan điểm

21
New cards

unfamiliar with

Xa lạ / Không am hiểu về

22
New cards

classical authors

Các tác giả cổ điển / Các cây cổ thụ văn học

23
New cards

conceptual category

Danh mục / Khái niệm phân loại

24
New cards

species

Loài (đơn vị phân loại sinh học)

25
New cards

little more than

Chẳng qua cũng chỉ là / Không hơn gì

26
New cards

theoretical convenience

Sự tiện lợi về mặt lý thuyết / Công cụ tiện tay để lập luận

27
New cards

intertwined

Chắn quấn quít, gắn kết chặt chẽ / Đan xen khăng khít

28
New cards

promote perceptual development

Thúc đẩy / Kích thích sự phát triển nhận thức giác quan

29
New cards

early childhood

Lứa tuổi thơ ấu / Giai đoạn đầu đời

30
New cards

cultural groups

Các nhóm / Cộng đồng văn hóa

31
New cards

world views

Thế giới quan

32
New cards

argue against

Phản bác lại / Chống lại quan điểm về

33
New cards

nurture a career

Nâng đỡ / Nuôi dưỡng sự nghiệp

34
New cards

plunder

Bóc ngắn cắn dài, trục lợi xâu xé (sự nghiệp/tài năng)

35
New cards

insatiable appetite

Cơn khát / Sự thèm khát không biết đủ

36
New cards

utopian communities

Các cộng đồng không tưởng / Xã hội lý tưởng hóa

37
New cards

deteriorate into

Suy thoái / Biến chất thành

38
New cards

placid but enervating backwaters

Những vùng nước đọng / Ao tù bình lặng nhưng làm mòn mỏi ý chí

39
New cards

code of conduct

Bộ quy tắc ứng xử / Chuẩn mực hành vi

40
New cards

platitudinous

Táo rỗng, nhàm chán, toàn lời giáo điều

41
New cards

devoid of specific advice

Trống rỗng / Thiếu vắng hoàn toàn các chỉ dẫn cụ thể

42
New cards

make action justifiable

Biện minh / Hợp thức hóa cho mọi hành động

43
New cards

Histocompatibility antigens

Kháng nguyên tương thích mô

44
New cards

foreign tissue

Các mô lạ (từ cơ thể khác ghép vào)

45
New cards

conserved through evolution

Được bảo tồn / Duy trì qua quá trình tiến hóa

46
New cards

expressly to foil

Chủ đích sinh ra để cản trở / Dập tắt

47
New cards

organ transplantation

Việc ghép tạng / Phẫu thuật cấy ghép cơ quan

48
New cards

facilitate essential biological functions

Thúc đẩy / Trợ lực cho các chức năng sinh học cốt lõi

49
New cards

air of cheerful self-sacrifice

Dáng vẻ hy sinh vui vẻ / Dễ dãi quên mình

50
New cards

endless complaisance

Sự chiều chuộng, nhượng bộ không ngừng nghỉ

51
New cards

undeserved praise

Lời khen ngợi không xứng đáng / Tiếng thơm hờ

52
New cards

seeming gallantry

Vẻ ngoài tưởng như ga-lăng / Hiệp sĩ

53
New cards

wholly motivated by

Hoàn toàn bị chi phối / Xuất phát từ

54
New cards

craven wish

Khát khao hèn nhát, hèn cừ