Coincidence

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards
Coincidence (n) /kəʊˈɪnsɪdəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên (an occasion when two or more similar things happen at the same time, especially in a way that is unlikely and surprising)
2
New cards
Coincide(v)
Trùng hợp, xảy ra đồng thời; trùng khớp
3
New cards
Coincidental(adj)
Mang tính trùng hợp, ngẫu nhiên.
4
New cards
Coincidentally(adv)
Một cách tình cờ, ngẫu nhiên
5
New cards
Fluke
Sự may mắn, trùng hợp hy hữu.
6
New cards
Hap
Sự may rủi (từ cổ, ít dùng).
7
New cards
Concurrence
Sự xảy ra đồng thời, đồng định.
8
New cards
Correlation
Sự tương quan, gắn kết với nhau.
9
New cards
Synchronicity
Sự đồng điệu, trùng hợp có ý nghĩa.
10
New cards
Convergence
Sự hội tụ, cùng hướng về một điểm.
11
New cards
Clash
Sự trùng lịch, đụng hàng.
12
New cards
Intersection
Sự giao nhau, cắt nhau
13
New cards
Necessity
Sự tất yếu, không thể tránh
14
New cards
Destiny
Định mệnh, số phận an bài.
15
New cards
Fate
Vận mệnh định sẵn.
16
New cards
Divergence
Sự phân tách, đi chệch hướng.
17
New cards
Discrepancy
Sự khác biệt, không nhất quán.
18
New cards
Mismatch
Sự lệch pha, không ăn khớp
19
New cards
Be a coincidence
Là một sự trùng hợp.
20
New cards
Happen by coincidence
Xảy ra do trùng hợp.
21
New cards
Dismiss something as a coincidence
Gạt bỏ điều gì coi như là trùng hợp.
22
New cards
Mere coincidence
Chỉ là trùng hợp thuần túy.
23
New cards
Pure coincidence
Hoàn toàn là trùng hợp
24
New cards
Striking coincidence
Sự trùng hợp nổi bật
25
New cards
By coincidence
Một cách tình cờ.
26
New cards
A coincidence that
Một sự trùng hợp rằng.
27
New cards
Coincidence between
Sự trùng hợp giữa hai việc
28
New cards
No coincidence
Không phải là ngẫu nhiên (có chủ đích).
29
New cards
What a coincidence
Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ.
30
New cards
Too much of a coincidence
Quá nhiều sự trùng hợp để là ngẫu nhiên.
31
New cards
Speak of the devil
Vừa nhắc tào tháo, tào tháo đến liền.
32
New cards
Small world
Thế giới thật nhỏ bé (gặp người quen ở nơi bất ngờ).
33
New cards
Out of the blue
Hoàn toàn bất ngờ, từ trên trời rơi xuống.
34
New cards
By a stroke of luck
Do một sự may mắn tình cờ.
35
New cards
By happy chance
Do một sự tình cờ may mắn
36
New cards
Bump into
Tình cờ đụng mặt, gặp ai đó ngoài đường.
37
New cards
Run into
Vô tình gặp người quen hoặc gặp phải khó khăn.
38
New cards
Come across
Tình cờ tìm thấy vật gì hoặc bắt gặp ai đó.
39
New cards
Chance upon
Vô tình tìm ra hoặc phát hiện ra cái gì.
40
New cards
Stumble on / Stumble across
Tình cờ phát hiện ra điều gì bất ngờ.
41
New cards
Coincide with
Trùng hợp với, xảy ra cùng thời điểm với cái gì.
42
New cards
Happen upon
Tình cờ chứng kiến hoặc gặp phải cái gì.
43
New cards
Turn up
Bất ngờ xuất hiện, tìm thấy được (sau khi bị mất).
44
New cards
Crop up
Đột ngột xảy ra, xuất hiện một cách bất ngờ
45
New cards