destination b2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/312

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

313 Terms

1
New cards

voyage

chuyến du hành (biển, space)

2
New cards

turn around

quay lại

3
New cards

bỏ lỡ

miss

4
New cards

native

bản địa, thuộc nơi sinh

5
New cards

giá vé xe

fare

6
New cards

view

tầm nhìn, phg cảnh

7
New cards

dẫn dắt

lead

8
New cards

journey

hành trình kc xa

9
New cards

mang đến gần người nói

bring

10
New cards

home

quê nhà

11
New cards

area

khu vực nchung

12
New cards

border

biên giới

13
New cards

tiễn

see off

14
New cards

stay

ở tạm thời

15
New cards

đi theo hg

make for

16
New cards

fee

phí dịch vụ

17
New cards

ngủ gật, thả xuống

drop off

18
New cards

sight

cảnh tg, thị lực

19
New cards

length

chiều cao

20
New cards

season

mùa thể thao 4

21
New cards

ở lâu dài

live

22
New cards

táp vào lề

pull in

23
New cards

hg dẫn

guide

24
New cards

rời khỏi nơi htai

go

25
New cards

giới hạn, đg kẻ

line

26
New cards

cán qua

run over

27
New cards

territory

lãnh thổ

28
New cards

mép, bờ

edge

29
New cards

ticket

giá vé vào cửa

30
New cards

mang ra xa người nói

take

31
New cards

lose

mất

32
New cards

đến ko O

arrive

33
New cards

distance

khoảng cách

34
New cards

bắt đầu htrinh mới

set out/ off

35
New cards

đến có O

reach

36
New cards

dg như, có vẻ là

appear to be

37
New cards

the chance of a timelife

cơ hội chỉ 1 lần trg đời

38
New cards

pitch

sân cỏ, ngoài trời

39
New cards

thuận tay trái

left-handed

40
New cards

sân bê tông

court

41
New cards

tới mày

your go

42
New cards

off the top of the head

nói ko nghĩ

43
New cards

have a go at doing smt

thử lmj

44
New cards

ring

võ đài

45
New cards

be ahead of

dẫn trc

46
New cards

nhận niềm vui từ

give pleasure from doing smt

47
New cards

head over heels

yêu say đắm

48
New cards

cố gắng hết sức

make the best of smt

49
New cards

track

đg đua, chạy

50
New cards

go mad

phát điên

51
New cards

rink

sân băng

52
New cards

cuối cùng cũng lm

get round to

53
New cards

mad about

thik lmj

54
New cards

lm vc xấu

get up to

55
New cards

take pleasure in doing smt

cảm thấy thik lmj

56
New cards

course

sân rộng, theo lộ trình

57
New cards

bring forward

dời lên sớm hơn

58
New cards

get in for

tgia, thik

59
New cards

on time

đúng h

60
New cards

stop doing smt

dừng hẳn vc j

61
New cards

trg tài chính

referee

62
New cards

có năng khiếu về cj

have a talent for smt

63
New cards

knock out

loại, đánh bất tỉnh

64
New cards

compete with smb

cạnh tranh vs

65
New cards

đứng về phía ai

side with smb

66
New cards

người xem qua mh

viewer

67
New cards

bắt đầu thik, hthanh thói quen

take to

68
New cards

mean doing smt

đồng nghĩa vs

69
New cards

dừng để lm vc khác

stop to do smt

70
New cards

opponent

đối thủ

71
New cards

quãng nghỉ

interval

72
New cards

mất tgian lmj

take time to do smt

73
New cards

amateur

nghiệp dư

74
New cards

trg tài (mct)

umpire

75
New cards

ending

cái kết

76
New cards

kịp lúc

in time

77
New cards

cẩn thận

look out

78
New cards

half time

giờ nghỉ giữa hiệp

79
New cards

take turns to do

thay phiên lmj

80
New cards

draw

hoà

81
New cards

đc ưa thik bởi

popular with smb

82
New cards

thi đấu trực tiếp vs

compete against smb

83
New cards

màn, đoạn kết

finale

84
New cards

rod

thanh, cần

85
New cards

take up

bắt đầu, chiếm tgian, ko gian

86
New cards

đánh bại ai

beat

87
New cards

vợt

racket

88
New cards

compete for

cạnh tranh giành cj

89
New cards

fond of doing smt

thik lmj

90
New cards

nhân tạo

artificial

91
New cards

true

đúng dựa trên sự thật

92
New cards

sai, giả

false

93
New cards

cách lm chung

way

94
New cards

method

pp lm có system

95
New cards

động cơ (bp máy cho xe)

engine

96
New cards

bp máy tạo ra CĐ

motor

97
New cards

plug in

cắm vào

98
New cards

in an attempt to do smt

vs aim lmj

99
New cards

chấp nhận sự thật

face the facts

100
New cards

máy móc (tbi gồm nhiều bp để lm vc)

machine