1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
here /hɪr/
ở đây stay ___ (ở lại đây)
there /ðer/
ở đó over ___ (ở đằng kia)
left /left/
bên trái turn ___ (rẽ trái)
right /raɪt/
bên phải/đúng turn ___ (rẽ phải)
up /ʌp/
hướng lên stand ___ (đứng lên)
down /daʊn/
hướng xuống sit ___ (ngồi xuống)
in /ɪn/
ở trong ___ the room (trong phòng)
out /aʊt/
ở ngoài go ___ (đi ra ngoài)
front /frʌnt/
đằng trước in ___ of (ở phía trước)
back /bæk/
đằng sau/quay lại go ___ (trở lại