1/34
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
physical (adj)
thuộc về thể chất
mental (A)
Thuộc về tinh thần
emotional (A)
Thuộc về cảm xúc
facial (a)
thuộc về mặt
oral (a)
thuộc về miệng
arouse (V)
khơi dậy, đánh thức cảm xúc
alarmed (A)
thấy lo lắng, sợ hãi
transmit (V)
truyền tải (tín hiệu, nhiệt , bệnh tật )
transit (V)
đi qua, quá cảnh (hàng hóa)
transfer (V)
dời đi, chuyển (tiền, công tác)
reusable (A)
có thể tái sử dụng
disposable (A)
dành cho một lần sử dụng
absorb (V)
hấp thụ
emission (n)
Sự phát ra/chất phát ra
litter (N)
rác thải
donated (V)
được tặng cho
neighbourhood (N)
khu phố
vocational (A)
thuộc nghề nghiệp
scholarships (N)
học bổng
fees (N)
học phí, lệ phí
enroll (V)
đăng ký
deadlines
hạn chót
assignments (N)
nhiệm vụ, bài tập
specialize (V)
chuyên môn hóa
specific (A)
cụ thể, rõ ràng
fares(N)
giá vé khi dùng phương tiện giao thông
evidence (N)
bằng chứng
achieve (V)
đạt được
likelihood (n)
sự có khả năng xảy ra
Overwhelm (V)
áp đảo, làm choáng ngợp
Struggle (V)
đấu tranh , vật lộn với khó khăn
fines (N)
tiền phạt
capture (V)
bắt được, ghi lại được (hình ảnh)
acquire (V)
thu được (kiến thức/ kĩ năng)
particular
riêng biệt , cụ thể trong 1 nhóm