ôn từ vựng part1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Last updated 7:08 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

physical (adj)

thuộc về thể chất

2
New cards

mental (A)

Thuộc về tinh thần

3
New cards

emotional (A)

Thuộc về cảm xúc

4
New cards

facial (a)

thuộc về mặt

5
New cards

oral (a)

thuộc về miệng

6
New cards

arouse (V)

khơi dậy, đánh thức cảm xúc

7
New cards

alarmed (A)

thấy lo lắng, sợ hãi

8
New cards

transmit (V)

truyền tải (tín hiệu, nhiệt , bệnh tật )

9
New cards

transit (V)

đi qua, quá cảnh (hàng hóa)

10
New cards

transfer (V)

dời đi, chuyển (tiền, công tác)

11
New cards

reusable (A)

có thể tái sử dụng

12
New cards

disposable (A)

dành cho một lần sử dụng

13
New cards

absorb (V)

hấp thụ

14
New cards

emission (n)

Sự phát ra/chất phát ra

15
New cards

litter (N)

rác thải

16
New cards

donated (V)

được tặng cho

17
New cards

neighbourhood (N)

khu phố

18
New cards

vocational (A)

thuộc nghề nghiệp

19
New cards

scholarships (N)

học bổng

20
New cards

fees (N)

học phí, lệ phí

21
New cards

enroll (V)

đăng ký

22
New cards

deadlines

hạn chót

23
New cards

assignments (N)

nhiệm vụ, bài tập

24
New cards

specialize (V)

chuyên môn hóa

25
New cards

specific (A)

cụ thể, rõ ràng

26
New cards

fares(N)

giá vé khi dùng phương tiện giao thông

27
New cards

evidence (N)

bằng chứng

28
New cards

achieve (V)

đạt được

29
New cards

likelihood (n)

sự có khả năng xảy ra

30
New cards

Overwhelm (V)

áp đảo, làm choáng ngợp

31
New cards

Struggle (V)

đấu tranh , vật lộn với khó khăn

32
New cards

fines (N)

tiền phạt

33
New cards

capture (V)

bắt được, ghi lại được (hình ảnh)

34
New cards

acquire (V)

thu được (kiến thức/ kĩ năng)

35
New cards

particular

riêng biệt , cụ thể trong 1 nhóm