Unit 2 ( class 11 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

in

Last updated 7:48 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

Generate (v)

tạo ra , phát ra

2
New cards
Generator (n)
máy phát điện
3
New cards
Generation (n)
thế hệ
4
New cards
Generational (adj)
thuộc thế hệ
5
New cards
Generation gap (np)
khoảng cách thế hệ
6
New cards
Differ (v)
khác
7
New cards
Different (adj)
khác nhau
8
New cards
Difference (n)
sự khác nhau
9
New cards
Differentiate (v)
phân biệt
10
New cards
Belief (n)
niềm tin, tín ngưỡng
11
New cards
Believe (v)
tin tưởng
12
New cards
Behave (v)
cư xử, đối xử
13
New cards

Behavior (n)

hành vi , cách cư xử

14
New cards
Behavioral (adj)
thuộc hành vi
15
New cards
Nuclear family (np)
gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái)
16
New cards
Extended family (np)
đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ)
17
New cards

Argue (v)

tranh luận , biện luận , phản đối

18
New cards
Argument (n)
sự cãi nhau, cuộc tranh luận
19
New cards
Gender (n)
giống, giới tính
20
New cards

Conflict (n)

sự xung đột , cuộc xung đột

21
New cards
Characteristic (n)
đặc điểm
22
New cards

Quality (n)

chất lượng , phẩm chất

23
New cards
Breadwinner (n)
trụ cột gia đình
24
New cards
Common (adj)
thông thường, bình thường, phổ biến
25
New cards
Influence (n)
sự ảnh hưởng
26
New cards
Economic (adj)
thuộc về kinh tế
27
New cards
Economical (adj)
tiết kiệm
28
New cards
Economy (n)
nền kinh tế
29
New cards
Economics (n)
kinh tế học
30
New cards
Economist (n)
nhà kinh tế học
31
New cards
Social (adj)
có tính chất xã hội
32
New cards
Sociable (adj)
dễ chan hòa, dễ hòa nhập
33
New cards
Socialize (v)
xã hội hóa
34
New cards

Society (n)

xã hội , tầng lớp , giai cấp xã hội

35
New cards
Socialization (n)
sự xã hội hóa
36
New cards

Experience (n/v)

kinh nghiệm , sự từng trải / trải qua

37
New cards

Critical (adj)

phê phán , chỉ trích

38
New cards

Thinker (n)

nhà tư tưởng , người suy nghĩ

39
New cards
Curious (adj)
tò mò, ham hiểu biết
40
New cards
Curiosity (n)
tính ham hiểu biết, tính tò mò
41
New cards
Digital native (np)
chuyên gia về kỹ thuật số
42
New cards

Experiment (n/v)

cuộc thử nghiệm , thí nghiệm / thử nghiệm

43
New cards

Platform (n)

sân ga , bục , nền tảng

44
New cards
Hire (v)
thuê
45
New cards
Immigrate (v)
nhập cư
46
New cards
Immigrant (n)
người nhập cư
47
New cards
Immigration (n)
sự nhập cư
48
New cards
Individualism (n)
chủ nghĩa cá nhân
49
New cards

Individual (n/adj)

cá nhân / một mình ; riêng lẻ

50
New cards

Freedom (n)

tình trạng tự do , quyền tự do

51
New cards
Honesty (n)
sự trung thực, thật thà
52
New cards
Honest (adj)
trung thực
53
New cards
Dishonest (adj)
không trung thực
54
New cards

Competition (n)

sự cạnh tranh , cuộc thi đấu

55
New cards
Competitor (n)
đối thủ cạnh tranh
56
New cards

Competitiveness (n)

tính cạnh tranh , tính đua tranh

57
New cards

Compete (v)

cạnh tranh , đua tranh

58
New cards
Competitive (adj)

cạnh tranh , có sức cạnh tranh

59
New cards
Argue about/over sth
tranh luận về điều gì đó
60
New cards
Have arguments over/about sth with sb
tranh luận về điều gì đó với ai
61
New cards
Learn to do sth
học cách làm gì đó
62
New cards
Hold views about sth
giữ quan điểm về điều gì đó
63
New cards
Want sb to do sth
muốn ai làm điều gì đó
64
New cards
Hope to do sth
hi vọng làm điều gì đó
65
New cards
Do the housework
làm việc nhà
66
New cards
Share one's views
cùng chung quan điểm
67
New cards
Follow one's dream
theo đuổi ước mơ
68
New cards
Give sb advice
cho ai đó lời khuyên
69
New cards
Force sb to do sth
ép ai làm điều gì đó
70
New cards

Follow in one's footsteps

theo bước , tiếp bước ai

71
New cards
Consist of
bao gồm
72
New cards
Belong to sb
thuộc về ai đó
73
New cards

Without + V-ing/N

mà không có cái gì / làm gì

74
New cards

Deal with

đối phó , giải quyết

75
New cards
Refer to sth
đề cập tới cái gì
76
New cards

Grow up

lớn lên , trưởng thành

77
New cards
Be prepared to do sth
sẵn sàng để làm điều gì đó
78
New cards
Try out

kiểm tra , thử xem có hoạt động không

79
New cards
Be able to do sth
có khả năng, năng lực làm gì
80
New cards
Suit one's need
phù hợp với nhu cầu của ai đó
81
New cards

Be interested in sth/doing sth

thích thú , quan tâm với cái gì / làm cái gì đó

82
New cards

Rely on sb/sth

phụ thuộc vào ai / điều gì

83
New cards
Be on the scene
có mặt tại hiện trường
84
New cards

Go through

đi qua , kiểm tra kỹ , xem xét

85
New cards

Complain about sth

phàn nàn , khiếu nại về điều gì

86
New cards
Be likely to do sth
có khả năng sẽ làm điều gì đó
87
New cards
In addition
thêm vào đó, ngoài ra
88
New cards
Lead to sth
dẫn đến điều gì
89
New cards
In conclusion
kết luận, tóm lại
90
New cards
Adapt to sth
thích nghi với điều gì
91
New cards
Fail to do sth
thất bại khi làm gì
92
New cards
Attitude to/toward(s)
thái độ về điều gì
93
New cards
Strict (adj)
nghiêm khắc
94
New cards
Start a relationship
bắt đầu một mối quan hệ
95
New cards

Get involved

liên quan , dính líu

96
New cards
Romantic (adj)
lãng mạn
97
New cards
Be allowed to V
được phép làm gì
98
New cards
Single-sex school
trường học chỉ có nam hoặc chỉ có nữ
99
New cards
Bored (adj)
buồn chán
100
New cards
Kind (adj)
tốt bụng