bài 5 Tôi bik nói tt

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Nói

2
New cards

Viết

3
New cards

Đọc

4
New cards

对不起

Xin lỗi

5
New cards

没关系

Không sao / Không có gì

6
New cards

喜欢

Thích

7
New cards

Món ăn / Rau

8
New cards

Ăn

9
New cards

好吃

Ngon

10
New cards

包子

Bánh bao

11
New cards

饺子

Bánh há cảo / Sủi cáo

12
New cards

米饭

Cơm trắng

13
New cards

河粉

Phở

14
New cards

面条

Mì sợi

15
New cards

面包

Bánh mì

16
New cards

Hai (dùng khi đếm số lượng)

17
New cards

Cái / Con / Người (lượng từ chung)

18
New cards

Kia / Đó

19
New cards

Đây / Này

20
New cards

Biết (qua học tập) / Sẽ

21
New cards

Chỉ

22
New cards

你会说汉语吗?

Bạn biết nói tiếng Trung không?

23
New cards

我会说汉语

Tôi biết nói tiếng Trung

24
New cards

你的汉语名字是什么?

Tên tiếng Trung của bạn là gì?

25
New cards

我的汉语名字是德胜

Tên tiếng Trung của tôi là Đức Thắng

26
New cards

怎么写?

Viết như thế nào?

27
New cards

对不起,我只会读,不会写

Xin lỗi, tôi chỉ biết đọc, không biết viết

28
New cards

没关系

Không sao

29
New cards

你写什么字?

Bạn viết chữ gì?

30
New cards

你名字怎么写?

Tên của bạn viết như thế nào?

31
New cards

你喜欢吃什么?

Bạn thích ăn gì?

32
New cards

我喜欢中国菜,中国菜很好吃

Tôi thích món ăn Trung Quốc, món ăn Trung Quốc rất ngon

33
New cards

这是什么菜?

Đây là món gì?

34
New cards

这是包子,那是饺子

Đây là bánh bao, kia là há cáo

35
New cards

我吃两个包子

Tôi ăn hai cái bánh bao

36
New cards

那是我的老师

Kia là thầy/cô giáo của tôi

37
New cards

这是我妹妹。她叫小花

Đây là em gái tôi. Tên em ấy là Tiểu Hoa

38
New cards

那是我的弟弟。他叫小天

Kia là em trai tôi. Tên em ấy là Tiểu Thiên

39
New cards

这是中国菜,那是越南菜

Đây là món Trung Quốc, kia là món Việt Nam

40
New cards

这是什么菜?

Đây là món gì?

41
New cards

那是什么菜?

Kia là món gì?

42
New cards

我只会说英语。

Tôi chỉ biết nói tiếng Anh.

43
New cards

我只有妹妹。

Tôi chỉ có em gái.

44
New cards

几个包子?

Mấy cái bánh bao?

45
New cards

几个饺子?

Mấy cái há cảo?