1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
说
Nói
写
Viết
读
Đọc
对不起
Xin lỗi
没关系
Không sao / Không có gì
喜欢
Thích
菜
Món ăn / Rau
吃
Ăn
好吃
Ngon
包子
Bánh bao
饺子
Bánh há cảo / Sủi cáo
米饭
Cơm trắng
河粉
Phở
面条
Mì sợi
面包
Bánh mì
两
Hai (dùng khi đếm số lượng)
个
Cái / Con / Người (lượng từ chung)
那
Kia / Đó
这
Đây / Này
会
Biết (qua học tập) / Sẽ
只
Chỉ
你会说汉语吗?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
我会说汉语
Tôi biết nói tiếng Trung
你的汉语名字是什么?
Tên tiếng Trung của bạn là gì?
我的汉语名字是德胜
Tên tiếng Trung của tôi là Đức Thắng
怎么写?
Viết như thế nào?
对不起,我只会读,不会写
Xin lỗi, tôi chỉ biết đọc, không biết viết
没关系
Không sao
你写什么字?
Bạn viết chữ gì?
你名字怎么写?
Tên của bạn viết như thế nào?
你喜欢吃什么?
Bạn thích ăn gì?
我喜欢中国菜,中国菜很好吃
Tôi thích món ăn Trung Quốc, món ăn Trung Quốc rất ngon
这是什么菜?
Đây là món gì?
这是包子,那是饺子
Đây là bánh bao, kia là há cáo
我吃两个包子
Tôi ăn hai cái bánh bao
那是我的老师
Kia là thầy/cô giáo của tôi
这是我妹妹。她叫小花
Đây là em gái tôi. Tên em ấy là Tiểu Hoa
那是我的弟弟。他叫小天
Kia là em trai tôi. Tên em ấy là Tiểu Thiên
这是中国菜,那是越南菜
Đây là món Trung Quốc, kia là món Việt Nam
这是什么菜?
Đây là món gì?
那是什么菜?
Kia là món gì?
我只会说英语。
Tôi chỉ biết nói tiếng Anh.
我只有妹妹。
Tôi chỉ có em gái.
几个包子?
Mấy cái bánh bao?
几个饺子?
Mấy cái há cảo?