1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the very idea/thought of
Used to express that even the concept of something is strong or shocking.
Restrict to
phr. To limit something to a particular person, group, place, or thing.
while away
phr.To spend time in a relaxed or idle way, often to make time pass pleasantly.
proceeds
Danh từ (số nhiều):
Số tiền thu được, thu nhập: Chỉ tổng số tiền thu về từ một sự kiện, hoạt động kinh doanh, hoặc việc bán một thứ gì đó.
Tiền lời, lãi: Khoản tiền thu về sau khi đã trừ đi các chi phí, đặc biệt từ một hoạt động gây quỹ hoặc bán hàng.
look upon
Động từ (cụm động từ): - Xem xét, coi như, đánh giá: "look upon" có nghĩa là nhìn nhận hoặc đối xử với ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, thường dựa trên quan điểm, suy nghĩ hoặc thái độ của người nói. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với "look at" (nhìn vào).
=look on=regard=consider
abortion
Danh từ:
Sự phá thai, sự nạo thai: Hành động chấm dứt thai kỳ một cách chủ ý trước khi thai nhi có thể sống độc lập bên ngoài tử cung.
Sự sẩy thai: Sự chấm dứt thai kỳ một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước tuần thứ 20.
Sự thất bại sớm, sự hủy bỏ: (Nghĩa mở rộng) Sự chấm dứt một kế hoạch, dự án hoặc quá trình trước khi nó hoàn thành hoặc đạt được kết quả.
Vật phát triển không đầy đủ, quái thai: (Sinh vật học) Một sinh vật hoặc cơ quan phát triển không bình thường hoặc không hoàn thiện.
look on
Động từ (cụm động từ):
Xem xét, coi như: "look on" có nghĩa là coi ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, thường là đưa ra nhận xét hoặc đánh giá.
Quan sát, theo dõi: "look on" cũng có nghĩa là nhìn hoặc chú ý quan sát một sự việc đang diễn ra, thường là không tham gia trực tiếp.
the last thing somebody wants/expects/needs etc
a common English idiom used to emphasize a strong dislike, dread, or complete surprise regarding a specific event, outcome, or action
in the light of
because of, Considering; taking into account.
have a/the feeling
to think or believe something, usually based on a guess or on your emotions
love at first sight
idiom. a situation in which you start to love someone or strongly like something immediately, the first time you see them or it:
stand someone in good stead
idiom. If an experience stands a person in good stead, it is or will be of great use to them:
see eye to eye
idiom. If two people see eye to eye, they agree with each other
be in the news
to be reported about - được phỏng vấn về
tough
Tính từ:
Dai, bền: Chỉ tính chất khó cắt, nhai hoặc phá vỡ, có sức chịu đựng cao.
Cứng rắn, mạnh mẽ: Chỉ người có thể chất dẻo dai, sức chịu đựng tốt hoặc tinh thần kiên cường.
Khó khăn, gay go: Chỉ tình huống, vấn đề hoặc công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, rất phức tạp để giải quyết.
Nghiêm khắc, cứng rắn: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử không dễ dãi, có thể khắt khe hoặc lạnh lùng.
(Thông tục) Không may, tồi tệ: Dùng để mô tả một tình huống xấu hoặc không công bằng.
get off
Động từ (cụm động từ):
Rời khỏi (phương tiện giao thông): "get off" có nghĩa là xuống khỏi một phương tiện như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe đạp, v.v.
Thoát khỏi (trách nhiệm, hình phạt): "get off" còn dùng để chỉ việc tránh được một hậu quả tiêu cực, như trách nhiệm hoặc hình phạt.
Bắt đầu (một hành động): Trong một số ngữ cảnh, "get off" có thể chỉ việc khởi đầu một hành động hoặc một cuộc nói chuyện.
Đạt khoái cảm (tình dục): Đây là nghĩa thông tục, chỉ việc đạt cực khoái hoặc thích thú về mặt tình dục.
Gửi đi (bưu phẩm): "get off" có thể có nghĩa là gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện.
relatively
adv.Một cách tương đối, tương đối mà nói: Dùng để so sánh hoặc đánh giá một cái gì đó trong mối tương quan với một cái khác, chứ không phải là tuyệt đối. Nó chỉ ra rằng điều được mô tả là đúng trong một mức độ hoặc phạm vi nhất định khi xét đến các yếu tố liên quan.
patchy
Tính từ:
Không đồng đều, loang lổ: Chỉ trạng thái không nhất quán, có chỗ tốt chỗ xấu, chỗ có chỗ không, tạo thành từng mảng riêng biệt.
Chắp vá, thiếu hệ thống: Dùng để mô tả thứ gì đó được tạo nên một cách không đầy đủ, rời rạc, không liền mạch hoặc có nhiều lỗ hổng.
start out
Động từ (cụm động từ): - Bắt đầu làm gì đó, đặc biệt là giai đoạn đầu của một hành trình, sự nghiệp hoặc quá trình: "start out" chỉ hành động khởi đầu một việc gì đó, thường mang hàm ý về những bước đi ban đầu, có thể chưa hoàn hảo hoặc chưa đầy đủ. - Khởi hành, bắt đầu một chuyến đi: "start out" cũng có nghĩa là rời khỏi một nơi để bắt đầu một hành trình.
patchy
Phó từ:
Một cách công bằng, không thiên vị: Diễn tả cách hành xử hoặc đối xử một cách ngay thẳng, hợp lý và theo đúng quy tắc.
Khá, kha khá: Diễn tả mức độ hoặc phẩm chất ở mức trung bình hoặc hơn một chút, nhưng không phải là rất nhiều.
Hoàn toàn, thật sự: (Thường dùng để nhấn mạnh) Diễn tả một trạng thái hoàn toàn, rõ ràng.
production
Danh từ:
Sự sản xuất, sự chế tạo: Quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ, thường với số lượng lớn, bằng cách sử dụng lao động, máy móc và nguyên liệu.
Sản lượng: Tổng số lượng hàng hóa được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Sự dàn dựng, sự sản xuất (phim, kịch...): Quá trình tổ chức và thực hiện để tạo ra một tác phẩm sân khấu, điện ảnh, truyền hình hoặc phát thanh.
Tác phẩm (được dàn dựng/sản xuất): Bản thân vở kịch, bộ phim, chương trình... đã được hoàn thành và trình chiếu.
Sự trình bày, sự đưa ra: Hành động cho thấy, cung cấp hoặc trưng bày một cái gì đó (ví dụ: tài liệu trước tòa).
turn off
Động từ (cụm động từ):
Tắt (thiết bị, máy móc): "turn off" có nghĩa là ngừng hoạt động của một thiết bị bằng cách vặn công tắc, nhấn nút hoặc ngắt kết nối nguồn điện.
Rẽ (khỏi đường chính): "turn off" cũng được dùng để chỉ hành động rời khỏi một con đường, lối đi chính để đi vào một đường nhánh hoặc hướng khác.
Làm ai đó mất hứng thú hoặc khó chịu: "turn off" có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc khiến ai đó cảm thấy chán ghét, mất hứng thú hoặc không còn muốn tiếp tục.
start off
phr. Bắt đầu (một hành trình hoặc quá trình).
to bite one's tongue/lip
idiom. Cắn môi/mím môi để kiềm chế không nói điều gì đó.Cố nín không nói, kiềm chế lời nói.id
constantly
Phó từ:
Luôn luôn, liên tục, không ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra một cách liên tục, không có sự gián đoạn.
Kiên định, không thay đổi: Diễn tả một phẩm chất, thái độ hoặc hành vi luôn giữ nguyên, ổn định theo thời gian.
put two and two together
idiom. suy luận, liên kết, những bằng chứng đoán nhận
quick/slow on the uptake
idiom.nhanh hiểu / chậm hiểu
ring a bell
idiom. gợi nhớ lên, quen quen, kích hoạt kí ức
round the bend / go round the bend / drive sb round the bend
idiom điên, mất trí
split hairs
idiom tranh cãi những chi tiết vô nghĩa
go nuts / go crazy
idiom. =round the bend= điên, mất trí
take stock of
idiom. đánh giá tình hình, xem xét lại
when it comes to sth
in terms of sth=regarding/concerning sth
hesitate
Động từ (nội động từ):
Do dự, ngập ngừng: Dừng lại một chút trước khi nói hoặc hành động vì cảm thấy không chắc chắn, lo lắng hoặc không sẵn sàng.
Lưỡng lự, không nhất quyết: Không thể đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc dứt khoát.
chicken pox
n. bệnh thủy đậu
by / in leaps and bounds
idiom. If someone or something gets better by/in leaps and bounds, he, she, or it improves very quickly
make up for
phr v. bù đắp
compensate
Động từ:
Bù đắp, đền bù, bồi thường: Hành động cung cấp một cái gì đó (thường là tiền, lợi ích, hoặc sự công nhận) để cân bằng lại một sự mất mát, thiệt hại, hoặc sự bất lợi mà ai đó đã phải chịu.
Bù trừ, cân bằng: Hành động tạo ra một tác động tích cực để bù đắp cho một tác động tiêu cực, hoặc để sửa chữa một khiếm khuyết.
cost somebody an arm and a leg
idiom. to be very expensive
pay through noise for something
idiom. = cost sb an arm and a leg = to pay too much money of sth
lay off
phr v. sa thải
in the last resort / as a last resort
idiom. như là biện pháp cuối cùng, khi mọi cách khác đều thất bại.
incorrigible
adj. không thể sửa chữa, không thể thay đổi
liar
Danh từ:
Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu: Một người nói ra những điều không đúng sự thật, không trung thực.
Kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu: Một người có thói quen hoặc xu hướng thường xuyên nói dối.
the mood of doing something / the mood for sth / the mood to do something
idiom. có hứng, có tâm trạng hoặc muốn làm/ăn/dùng một việc gì đó
exemption
Danh từ:
Sự miễn trừ: Hành động cho phép một người hoặc một nhóm không phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc khoản thanh toán thông thường.
Sự khấu trừ (thuế): Một khoản giảm trừ được phép trên tổng thu nhập chịu thuế, làm giảm số tiền thuế phải nộp.
worthwhile
Tính từ:
Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra: "worthwhile" mô tả một điều gì đó có giá trị đủ lớn để biện minh cho việc đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào nó.
a walk in the park
idiom. (nghĩa đen: một cuộc dạo chơi trong công viên) được dùng để chỉ một việc rất dễ dàng, không tốn chút sức lực hay sự cố gắng nào.
deformity
Danh từ:
Tình trạng méo mó, biến dạng: Chỉ trạng thái của một vật hoặc một bộ phận cơ thể đã bị thay đổi hình dạng so với bình thường, trở nên xấu xí hoặc không đúng hình dạng.
Dị dạng, dị hình (y học): Một tình trạng bẩm sinh hoặc mắc phải khi một bộ phận của cơ thể phát triển không bình thường về hình dạng hoặc cấu trúc.
advent
Danh từ:
Sự đến, sự xuất hiện (của một sự việc quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn): Chỉ sự khởi đầu hoặc sự xuất hiện của một người, sự kiện, công nghệ, hoặc thời đại mới, thường mang tính bước ngoặt.
Advent (tôn giáo): Trong Cơ đốc giáo, đây là mùa kỷ niệm sự giáng sinh của Chúa Giê-su, đồng thời là thời gian chuẩn bị tâm linh cho Lễ Giáng Sinh, kéo dài bốn tuần trước ngày 25 tháng 12.
be at a loss to V
idiom. lúng túng, bối rối, không biết phải làm gì hoặc nói gì.
incomprehensible
Tính từ:
Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được: Mô tả điều gì đó quá phức tạp, kỳ lạ hoặc khó khăn đến mức không thể hiểu được bằng trí tuệ.
Không thể giải thích được: Chỉ những điều không thể làm cho rõ ràng hoặc không thể đưa ra lý do hợp lý.
be head and shoulders above
Cụm từ này có nghĩa là vượt trội hơn hẳn, giỏi hơn hẳn hoặc ở một đẳng cấp hoàn toàn khác so với những người hoặc vật khác cùng lo
the tip of iceberg
idiom.
(nghĩa đen: phần đỉnh/phần nổi của tảng băng trôi).
Thành ngữ này dùng để chỉ một phần nhỏ, bề nổi của một vấn đề lớn hơn, phức tạp hơn rất nhiều đang bị che giấu bên dưới.
Nghĩa tiếng Việt tương đương: "phần nổi của tảng băng chìm", "chỉ là bề nổi của vấn đề".
keep somebody in the dark about something
idiom (nghĩa đen: giữ ai đó trong bóng tối về điều gì).
Nó dùng để chỉ việc giữ bí mật, cố tình giấu giếm không cho ai đó biết về một thông tin hay sự việc nào đó.
Nghĩa tiếng Việt tương đương: "giấu giếm ai về điều gì", "không cho ai biết tin tức gì".
lack the courage to do something
colo. Cụm này có nghĩa là không có đủ dũng khí, sự can đảm hoặc sự tự tin để làm một việc gì đó (thường do sợ hãi, e ngại hậu quả hoặc ngượng ngùng).
Nghĩa tiếng Việt tương đương: "không có đủ dũng khí/dám làm gì", "thiếu can đảm để làm gì".