Sentence transformation + listening 24/8/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:48 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

the very idea/thought of

Used to express that even the concept of something is strong or shocking.

2
New cards

Restrict to

phr. To limit something to a particular person, group, place, or thing.

3
New cards

while away

phr.To spend time in a relaxed or idle way, often to make time pass pleasantly.

4
New cards

proceeds

  1. Danh từ (số nhiều):

    • Số tiền thu được, thu nhập: Chỉ tổng số tiền thu về từ một sự kiện, hoạt động kinh doanh, hoặc việc bán một thứ đó.

    • Tiền lời, lãi: Khoản tiền thu về sau khi đã trừ đi các chi phí, đặc biệt từ một hoạt động gây quỹ hoặc bán hàng.


5
New cards

look upon

Động từ (cụm động từ): - Xem xét, coi như, đánh giá: "look upon" có nghĩa là nhìn nhận hoặc đối xử với ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, thường dựa trên quan điểm, suy nghĩ hoặc thái độ của người nói. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với "look at" (nhìn vào).
=look on=regard=consider

6
New cards

abortion

  1. Danh từ:

    • Sự phá thai, sự nạo thai: Hành động chấm dứt thai kỳ một cách chủ ý trước khi thai nhi có thể sống độc lập bên ngoài tử cung.

    • Sự sẩy thai: Sự chấm dứt thai kỳ một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước tuần thứ 20.

    • Sự thất bại sớm, sự hủy bỏ: (Nghĩa mở rộng) Sự chấm dứt một kế hoạch, dự án hoặc quá trình trước khi hoàn thành hoặc đạt được kết quả.

    • Vật phát triển không đầy đủ, quái thai: (Sinh vật học) Một sinh vật hoặc cơ quan phát triển không bình thường hoặc không hoàn thiện.


7
New cards

look on

  1. Động từ (cụm động từ):

    • Xem xét, coi như: "look on" có nghĩa coi ai đó hoặc điều đó theo một cách nhất định, thường đưa ra nhận xét hoặc đánh giá.

    • Quan sát, theo dõi: "look on" cũng có nghĩa nhìn hoặc chú ý quan sát một sự việc đang diễn ra, thường không tham gia trực tiếp.


8
New cards

the last thing somebody wants/expects/needs etc

a common English idiom used to emphasize a strong dislike, dread, or complete surprise regarding a specific event, outcome, or action

9
New cards

in the light of

because of, Considering; taking into account.

10
New cards

have a/the feeling

to think or believe something, usually based on a guess or on your emotions

11
New cards

love at first sight

idiom. a situation in which you start to love someone or strongly like something immediately, the first time you see them or it:

12
New cards

stand someone in good stead

idiom. If an experience stands a person in good stead, it is or will be of great use to them:

13
New cards

see eye to eye

idiom. If two people see eye to eye, they agree with each other

14
New cards

be in the news

to be reported about - được phỏng vấn về

15
New cards

tough

  1. Tính từ:

    • Dai, bền: Chỉ tính chất khó cắt, nhai hoặc phá vỡ, sức chịu đựng cao.

    • Cứng rắn, mạnh mẽ: Chỉ ngườithể chất dẻo dai, sức chịu đựng tốt hoặc tinh thần kiên cường.

    • Khó khăn, gay go: Chỉ tình huống, vấn đề hoặc công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, rất phức tạp để giải quyết.

    • Nghiêm khắc, cứng rắn: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử không dễ dãi, có thể khắt khe hoặc lạnh lùng.

    • (Thông tục) Không may, tồi tệ: Dùng để mô tả một tình huống xấu hoặc không công bằng.


16
New cards

get off

  1. Động từ (cụm động từ):

    • Rời khỏi (phương tiện giao thông): "get off" có nghĩa xuống khỏi một phương tiện như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe đạp, v.v.

    • Thoát khỏi (trách nhiệm, hình phạt): "get off" còn dùng để chỉ việc tránh được một hậu quả tiêu cực, như trách nhiệm hoặc hình phạt.

    • Bắt đầu (một hành động): Trong một số ngữ cảnh, "get off" có thể chỉ việc khởi đầu một hành động hoặc một cuộc nói chuyện.

    • Đạt khoái cảm (tình dục): Đây nghĩa thông tục, chỉ việc đạt cực khoái hoặc thích thú về mặt tình dục.

    • Gửi đi (bưu phẩm): "get off" có thể có nghĩa gửi một thứ đó qua đường bưu điện.


17
New cards

relatively

adv.Một cách tương đối, tương đối nói: Dùng để so sánh hoặc đánh giá một cái đó trong mối tương quan với một cái khác, chứ không phải tuyệt đối. chỉ ra rằng điều được mô tả đúng trong một mức độ hoặc phạm vi nhất định khi xét đến các yếu tố liên quan.

18
New cards

patchy

  1. Tính từ:

    • Không đồng đều, loang lổ: Chỉ trạng thái không nhất quán, chỗ tốt chỗ xấu, chỗ chỗ không, tạo thành từng mảng riêng biệt.

    • Chắp vá, thiếu hệ thống: Dùng để mô tả thứ đó được tạo nên một cách không đầy đủ, rời rạc, không liền mạch hoặc nhiều lỗ hổng.


19
New cards

start out

Động từ (cụm động từ): - Bắt đầu làm gì đó, đặc biệt giai đoạn đầu của một hành trình, sự nghiệp hoặc quá trình: "start out" chỉ hành động khởi đầu một việc gì đó, thường mang hàm ý về những bước đi ban đầu, có thể chưa hoàn hảo hoặc chưa đầy đủ. - Khởi hành, bắt đầu một chuyến đi: "start out" cũng có nghĩa là rời khỏi một nơi để bắt đầu một hành trình.

20
New cards

patchy

  1. Phó từ:

    • Một cách công bằng, không thiên vị: Diễn tả cách hành xử hoặc đối xử một cách ngay thẳng, hợp theo đúng quy tắc.

    • Khá, kha khá: Diễn tả mức độ hoặc phẩm chấtmức trung bình hoặc hơn một chút, nhưng không phải rất nhiều.

    • Hoàn toàn, thật sự: (Thường dùng để nhấn mạnh) Diễn tả một trạng thái hoàn toàn, rõ ràng.


21
New cards

production

  1. Danh từ:

    • Sự sản xuất, sự chế tạo: Quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ, thường với số lượng lớn, bằng cách sử dụng lao động, máy móc nguyên liệu.

    • Sản lượng: Tổng số lượng hàng hóa được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Sự dàn dựng, sự sản xuất (phim, kịch...): Quá trình tổ chức thực hiện để tạo ra một tác phẩm sân khấu, điện ảnh, truyền hình hoặc phát thanh.

    • Tác phẩm (được dàn dựng/sản xuất): Bản thân vở kịch, bộ phim, chương trình... đã được hoàn thành trình chiếu.

    • Sự trình bày, sự đưa ra: Hành động cho thấy, cung cấp hoặc trưng bày một cái đó ( dụ: tài liệu trước tòa).


22
New cards

turn off

  1. Động từ (cụm động từ):

    • Tắt (thiết bị, máy móc): "turn off" có nghĩa ngừng hoạt động của một thiết bị bằng cách vặn công tắc, nhấn nút hoặc ngắt kết nối nguồn điện.

    • Rẽ (khỏi đường chính): "turn off" cũng được dùng để chỉ hành động rời khỏi một con đường, lối đi chính để đi vào một đường nhánh hoặc hướng khác.

    • Làm ai đó mất hứng thú hoặc khó chịu: "turn off" có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc khiến ai đó cảm thấy chán ghét, mất hứng thú hoặc không còn muốn tiếp tục.


23
New cards

start off

phr. Bắt đầu (một hành trình hoặc quá trình).

24
New cards

to bite one's tongue/lip

idiom. Cắn môi/mím môi để kiềm chế không nói điều gì đó.Cố nín không nói, kiềm chế lời nói.id

25
New cards

constantly

  1. Phó từ:

    • Luôn luôn, liên tục, không ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra một cách liên tục, không sự gián đoạn.

    • Kiên định, không thay đổi: Diễn tả một phẩm chất, thái độ hoặc hành vi luôn giữ nguyên, ổn định theo thời gian.


26
New cards

put two and two together

idiom. suy luận, liên kết, những bằng chứng đoán nhận

27
New cards

quick/slow on the uptake

idiom.nhanh hiểu / chậm hiểu

28
New cards

ring a bell

idiom. gợi nhớ lên, quen quen, kích hoạt kí ức

29
New cards

round the bend / go round the bend / drive sb round the bend

idiom điên, mất trí

30
New cards

split hairs

idiom tranh cãi những chi tiết vô nghĩa

31
New cards

go nuts / go crazy

idiom. =round the bend= điên, mất trí


32
New cards

take stock of

idiom. đánh giá tình hình, xem xét lại

33
New cards

when it comes to sth

in terms of sth=regarding/concerning sth

34
New cards

hesitate

  1. Động từ (nội động từ):

    • Do dự, ngập ngừng: Dừng lại một chút trước khi nói hoặc hành động cảm thấy không chắc chắn, lo lắng hoặc không sẵn sàng.

    • Lưỡng lự, không nhất quyết: Không thể đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc dứt khoát.


35
New cards

chicken pox

n. bệnh thủy đậu

36
New cards

by / in leaps and bounds

idiom. If someone or something gets better by/in leaps and bounds, he, she, or it improves very quickly

37
New cards

make up for

phr v. bù đắp

38
New cards

compensate

  1. Động từ:

    • Bù đắp, đền bù, bồi thường: Hành động cung cấp một cái đó (thường tiền, lợi ích, hoặc sự công nhận) để cân bằng lại một sự mất mát, thiệt hại, hoặc sự bất lợi ai đó đã phải chịu.

    • Bù trừ, cân bằng: Hành động tạo ra một tác động tích cực để bù đắp cho một tác động tiêu cực, hoặc để sửa chữa một khiếm khuyết.



39
New cards

cost somebody an arm and a leg

idiom. to be very expensive

40
New cards

pay through noise for something

idiom. = cost sb an arm and a leg = to pay too much money of sth

41
New cards

lay off

phr v. sa thải

42
New cards

in the last resort / as a last resort

idiom. như là biện pháp cuối cùng, khi mọi cách khác đều thất bại.

43
New cards

incorrigible

adj. không thể sửa chữa, không thể thay đổi

44
New cards

liar

  1. Danh từ:

    • Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu: Một người nói ra những điều không đúng sự thật, không trung thực.

    • Kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu: Một người thói quen hoặc xu hướng thường xuyên nói dối.


45
New cards

the mood of doing something / the mood for sth / the mood to do something

idiom. có hứng, có tâm trạng hoặc muốn làm/ăn/dùng một việc gì đó

46
New cards

exemption

  1. Danh từ:

    • Sự miễn trừ: Hành động cho phép một người hoặc một nhóm không phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc khoản thanh toán thông thường.

    • Sự khấu trừ (thuế): Một khoản giảm trừ được phép trên tổng thu nhập chịu thuế, làm giảm số tiền thuế phải nộp.


47
New cards

worthwhile

  1. Tính từ:

    • Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra: "worthwhile" mô tả một điều đó giá trị đủ lớn để biện minh cho việc đầu thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào .


48
New cards

a walk in the park

idiom. (nghĩa đen: một cuộc dạo chơi trong công viên) được dùng để chỉ một việc rất dễ dàng, không tốn chút sức lực hay sự cố gắng nào.

49
New cards

deformity

  1. Danh từ:

    • Tình trạng méo mó, biến dạng: Chỉ trạng thái của một vật hoặc một bộ phận cơ thể đã bị thay đổi hình dạng so với bình thường, trở nên xấu xí hoặc không đúng hình dạng.

    • Dị dạng, dị hình (y học): Một tình trạng bẩm sinh hoặc mắc phải khi một bộ phận của cơ thể phát triển không bình thường về hình dạng hoặc cấu trúc.


50
New cards

advent

  1. Danh từ:

    • Sự đến, sự xuất hiện (của một sự việc quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn): Chỉ sự khởi đầu hoặc sự xuất hiện của một người, sự kiện, công nghệ, hoặc thời đại mới, thường mang tính bước ngoặt.

    • Advent (tôn giáo): Trong đốc giáo, đây mùa kỷ niệm sự giáng sinh của Chúa Giê-su, đồng thời thời gian chuẩn bị tâm linh cho Lễ Giáng Sinh, kéo dài bốn tuần trước ngày 25 tháng 12.


51
New cards

be at a loss to V

idiom. lúng túng, bối rối, không biết phải làm gì hoặc nói gì.

52
New cards

incomprehensible

  1. Tính từ:

    • Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được: Mô tả điều đó quá phức tạp, kỳ lạ hoặc khó khăn đến mức không thể hiểu được bằng trí tuệ.

    • Không thể giải thích được: Chỉ những điều không thể làm cho rõ ràng hoặc không thể đưa ra lý do hợp .


53
New cards

be head and shoulders above

Cụm từ này có nghĩa là vượt trội hơn hẳn, giỏi hơn hẳn hoặc ở một đẳng cấp hoàn toàn khác so với những người hoặc vật khác cùng lo

54
New cards

the tip of iceberg

idiom.

(nghĩa đen: phần đỉnh/phần nổi của tảng băng trôi).

Thành ngữ này dùng để chỉ một phần nhỏ, bề nổi của một vấn đề lớn hơn, phức tạp hơn rất nhiều đang bị che giấu bên dưới.

Nghĩa tiếng Việt tương đương: "phần nổi của tảng băng chìm", "chỉ là bề nổi của vấn đề".

55
New cards

keep somebody in the dark about something

idiom (nghĩa đen: giữ ai đó trong bóng tối về điều gì).

Nó dùng để chỉ việc giữ bí mật, cố tình giấu giếm không cho ai đó biết về một thông tin hay sự việc nào đó.

Nghĩa tiếng Việt tương đương: "giấu giếm ai về điều gì", "không cho ai biết tin tức gì".

56
New cards

 lack the courage to do something

colo. Cụm này có nghĩa là không có đủ dũng khí, sự can đảm hoặc sự tự tin để làm một việc gì đó (thường do sợ hãi, e ngại hậu quả hoặc ngượng ngùng).

Nghĩa tiếng Việt tương đương: "không có đủ dũng khí/dám làm gì", "thiếu can đảm để làm gì".