1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Curriculum
Chương trình học |
Excel in
Xuất sắc ở mảng nào
Holistic
Toàn diện
Aligned with
Phù hợp, đồng nhất, trùng khớp
Optimal
Tối ưu, hiệu quả nhất trong điều kiện xác định
Tailor
Điều chỉnh, thiết kế cho phù hợp với nhu cầu, mục đích riêng
Designate
Chỉ định, quy định, bổ nhiệm
Quick-witted
Nhanh trí
Allocate
Phân bổ thêm
Devise
Nghĩ ra, bày mưu, sáng chế
Expertise
Chuyên môn
Acquire
Đạt được (những kĩ năng, kiến thức sau một khoảng thời gian)
Articulate
Diễn đạt rõ ràng, lưu loát
Inherent
Vốn có, gắn liền với bản chất
Pedagogy
Phương pháp giảng dạy
Assessment
Sự đánh giá, kiểm tra
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Tuition fees
Học phí
Subsidize
Trợ cấp, hỗ trợ tài chính
Incentives
Phần thưởng tạo động lực cho nhân viên
On-the-job training
Đào tạo tại nơi làm việc
Career progression
Sự phát triển/quá trình thăng tiến trong sự nghiệp
Job prospects
Triển vọng nghề nghiệp
Digital literacy training
Đào tạo năng lực số
Implement
Thực hiện, triển khai, áp dụng
Ethical
Thuộc về đạo đức, đúng đắn về mặt luận lý
Empirical
Thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm/thực tế (không chỉ lý thuyết)
Fidelity
Độ trung thực, độ chính xác, độ tin cậy
Legitimate
Hợp pháp, có cơ sở hợp lý
Piracy
vi phạm bản quyền, sao chép/lưu hành trái phép
Climate resilience
Khả năng chống chịu khí hậu
Environmental degradation
Suy thoái môi trường
Overexploitation
Khai thác quá mức
Ecological balance
Cân bằng sinh thái
Irrigation
Sự tưới tiêu
Landfills
Bãi rác
waste disposal
Xử lý chất thải
Poaching
Săn bắn trái phép
Sedentary lifestyle
Lối sống ít vận động
Strain
gánh nặng, áp lực lớn
detoxify
Giải độc
Convenience food
Đồ ăn tiện lợi, thực phẩm thế biến sẵn
= Packaged food
Overconsumption
Sự tiêu thụ quá mức
Child abuse
Tội lạm dụng trẻ em
Vandalism
Phá hoại của công
Assault
Hành hung
Fraud
Lừa đảo
Juvenile crime
Tội phạm vị thành viên
Incarceration
Sự giam giữ
= imprisonment
Capital punishment
Án tử hình
= Death penalty
Recidivism
Tái phạm
= Reoffend
Alibi
Bằng chứng ngoại phạm