IELTS VOCAB REVIEW

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:35 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Curriculum

Chương trình học 

2
New cards

Excel in

Xuất sắc ở mảng nào

3
New cards

Holistic

Toàn diện

4
New cards

Aligned with

Phù hợp, đồng nhất, trùng khớp

5
New cards

Optimal

Tối ưu, hiệu quả nhất trong điều kiện xác định

6
New cards

Tailor

Điều chỉnh, thiết kế cho phù hợp với nhu cầu, mục đích riêng

7
New cards

Designate

Chỉ định, quy định, bổ nhiệm

8
New cards

Quick-witted

Nhanh trí

9
New cards

Allocate

Phân bổ thêm

10
New cards

Devise

Nghĩ ra, bày mưu, sáng chế

11
New cards

Expertise

Chuyên môn

12
New cards

Acquire

Đạt được (những kĩ năng, kiến thức sau một khoảng thời gian)

13
New cards
14
New cards

Articulate

Diễn đạt rõ ràng, lưu loát

15
New cards

Inherent

Vốn có, gắn liền với bản chất

16
New cards

Pedagogy

Phương pháp giảng dạy

17
New cards

Assessment

Sự đánh giá, kiểm tra

18
New cards

Extracurricular activities

Hoạt động ngoại khóa

19
New cards

Tuition fees

Học phí

20
New cards
21
New cards

Subsidize

Trợ cấp, hỗ trợ tài chính

22
New cards

Incentives

Phần thưởng tạo động lực cho nhân viên

23
New cards

On-the-job training

Đào tạo tại nơi làm việc

24
New cards

Career progression

Sự phát triển/quá trình thăng tiến trong sự nghiệp

25
New cards

Job prospects

Triển vọng nghề nghiệp

26
New cards

Digital literacy training

Đào tạo năng lực số

27
New cards

Implement

Thực hiện, triển khai, áp dụng

28
New cards

Ethical

Thuộc về đạo đức, đúng đắn về mặt luận lý

29
New cards

Empirical

Thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm/thực tế (không chỉ lý thuyết)

30
New cards

Fidelity

Độ trung thực, độ chính xác, độ tin cậy

31
New cards

Legitimate

Hợp pháp, có cơ sở hợp lý

32
New cards
33
New cards

Piracy

vi phạm bản quyền, sao chép/lưu hành trái phép

34
New cards

Climate resilience

Khả năng chống chịu khí hậu

35
New cards

Environmental degradation

Suy thoái môi trường

36
New cards

Overexploitation

Khai thác quá mức

37
New cards

Ecological balance

Cân bằng sinh thái

38
New cards

Irrigation

Sự tưới tiêu

39
New cards

Landfills

Bãi rác

40
New cards

waste disposal

Xử lý chất thải

41
New cards

Poaching

Săn bắn trái phép

42
New cards
43
New cards

Sedentary lifestyle

Lối sống ít vận động

44
New cards

Strain

gánh nặng, áp lực lớn

45
New cards

detoxify

Giải độc

46
New cards

Convenience food

Đồ ăn tiện lợi, thực phẩm thế biến sẵn

= Packaged food

47
New cards

Overconsumption

Sự tiêu thụ quá mức

48
New cards

Child abuse

Tội lạm dụng trẻ em

49
New cards

Vandalism

Phá hoại của công

50
New cards

Assault

Hành hung

51
New cards

Fraud

Lừa đảo

52
New cards

Juvenile crime

Tội phạm vị thành viên

53
New cards

Incarceration

Sự giam giữ

= imprisonment

54
New cards

Capital punishment

Án tử hình
= Death penalty

55
New cards

Recidivism

Tái phạm

= Reoffend

56
New cards

Alibi

Bằng chứng ngoại phạm