Objective CAE | Unit 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:53 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards
accompanist - əˈkʌmpənɪst
người đệm đàn
2
New cards
accusation - ˌækjuˈzeɪʃən
lời buộc tội, cáo buộc
3
New cards
acrimonious - ˌækrɪˈməʊniəs
gay gắt, cay nghiệt (tranh cãi)
4
New cards
allied - əˈlaɪd
liên minh qua hiệp ước, đồng minh
5
New cards
applaud - əˈplɔːd
vỗ tay tán thưởng
6
New cards
baluster - ˈbæləstə
lan can, tay vịn cầu thang
7
New cards
bead of sweat - biːd əv swet
giọt mồ hôi nhỏ
8
New cards
burden - ˈbɜːdən
gánh nặng
9
New cards
complexion - kəmˈplekʃən
làn da mặt, sắc diện
10
New cards
conceal - kənˈsiːl
che giấu
11
New cards
counter - ˈkaʊntə
phản bác, đáp trả bằng ý kiến/hành động đối lập
12
New cards
crown - kraʊn
đỉnh đầu, chóp (mũ, đồi)
13
New cards
cunning - ˈkʌnɪŋ
xảo quyệt, ranh mãnh
14
New cards
detain - dɪˈteɪn
giữ chân ai trong chốc lát
15
New cards
double chin - ˈdʌbəl tʃɪn
cằm đôi, ngấn cằm
16
New cards
exasperated - ɪgˈzæspəreɪtɪd
bực bội, khó chịu
17
New cards
faithful - ˈfeɪθfəl
chung thủy
18
New cards
fleeting - ˈfliːtɪŋ
thoáng qua, ngắn ngủi
19
New cards
deliberate - dɪˈlɪbərət
chậm rãi, cẩn trọng (cử chỉ, hành động)
20
New cards
frankness - ˈfræŋknɪs
sự thẳng thắn
21
New cards
gesture - ˈdʒestʃə
cử chỉ
22
New cards
graceful - ˈgreɪsfəl
duyên dáng, uyển chuyển
23
New cards
gulp - gʌlp
ngụm lớn, nuốt vội
24
New cards
idle - ˈaɪdəl
phiếm, không có mục đích thực sự
25
New cards
make an impact - meɪk ən ˈɪmpækt
tạo tác động mạnh, gây ảnh hưởng lớn
26
New cards
implication - ˌɪmplɪˈkeɪʃən
hệ quả, kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai
27
New cards
implication - ˌɪmplɪˈkeɪʃən
điều ngụ ý, ý ngầm hiểu không nói thẳng ra
28
New cards
incalculable - ɪnˈkælkjʊləbəl
không thể đo đếm được, vô cùng lớn
29
New cards
insufferable - ɪnˈsʌfərəbəl
không thể chịu đựng nổi
30
New cards
intimate - ˈɪntɪmət
riêng tư, mang tính cá nhân
31
New cards
limb - lɪm
chi (tay hoặc chân)
32
New cards
marked - mɑːkt
rõ rệt, dễ nhận thấy
33
New cards
lodger - ˈlɒdʒə
người thuê trọ (ở nhà người khác)
34
New cards
loquaciousness - ləˈkweɪʃəsnəs
tính hay nói, ba hoa
35
New cards
malicious - məˈlɪʃəs
ác ý, có ý làm hại người khác
36
New cards
nakedness - ˈneɪkɪdnəs
sự trần truồng
37
New cards
nobleman - ˈnəʊbəlmən
quý tộc (nam giới)
38
New cards
noxious - ˈnɒkʃəs
độc hại
39
New cards
obesity - əʊˈbiːsəti
béo phì
40
New cards
omen - ˈəʊmən
điềm báo
41
New cards
ornate - ɔːˈneɪt
được trang trí cầu kỳ, hoa mỹ
42
New cards
outer space - ˈaʊtə speɪs
không gian vũ trụ
43
New cards
overview - ˈəʊvəvjuː
cái nhìn tổng quan
44
New cards
physique - fɪˈziːk
vóc dáng, thể hình
45
New cards
piercing - ˈpɪəsɪŋ
chói tai, chói gắt (âm thanh, ánh sáng)
46
New cards
premonition - ˌpremənɪʃən
linh cảm điều xấu sắp xảy ra
47
New cards
prestigious - preˈstɪdʒəs
danh giá, có uy tín
48
New cards
presumably - prɪˈzjuːməbli
có lẽ, chắc là theo suy đoán
49
New cards
prey on sb's mind - preɪ ɒn maɪnd
ám ảnh tâm trí, khiến ai lo lắng không nguôi
50
New cards
privileged - ˈprɪvəlɪdʒd
có đặc quyền, được ưu ái
51
New cards
radical - ˈrædɪkəl
cấp tiến, ủng hộ thay đổi mạnh mẽ
52
New cards
reassuring - ˌriːəˈʃʊərɪŋ
trấn an, giúp bớt lo lắng
53
New cards
repulsive - rɪˈpʌlsɪv
ghê tởm, kinh tởm
54
New cards
routine - ruːˈtiːn
thường lệ, nhàm chán, lặp đi lặp lại
55
New cards
sallow - ˈsæləʊ
xanh xao, vàng vọt (da)
56
New cards
sardonic - sɑːˈdɒnɪk
mỉa mai, châm biếm
57
New cards
make a scene - meɪk ə siːn
làm ầm lên, gây cảnh om sòm
58
New cards
sensual - ˈsensjuəl
khoái lạc thể xác, gợi cảm
59
New cards
shabby - ˈʃæbi
cũ kỹ, tồi tàn, lôi thôi
60
New cards
shovel sth into sb's mouth - ˈʃʌvəl ˈɪntə maʊθ
nhồi nhét thức ăn vào miệng thật nhanh
61
New cards
sluggish - ˈslʌgɪʃ
uể oải, ì ạch, chậm chạp
62
New cards
soothe - suːð
xoa dịu, làm dịu cảm xúc
63
New cards
square meal - skweə miːl
bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ dinh dưỡng
64
New cards
startled - ˈstɑːtəld
giật mình, sửng sốt
65
New cards
stout - staʊt
mập mạp, khá béo
66
New cards
straight face - streɪt feɪs
vẻ mặt nghiêm túc, tỉnh bơ (nín cười)
67
New cards
swallow - ˈswɒləʊ
nuốt
68
New cards
temperament - ˈtemprəmənt
tính khí, tính cách
69
New cards
in the throes of sth - ɪn ðə θrəʊz əv
đang vật lộn/trải qua giai đoạn khó khăn của việc gì
70
New cards
thud - θʌd
tiếng huỳnh huỵch, tiếng thịch
71
New cards
tiresome - ˈtaɪəsəm
gây phiền toái, nhàm chán
72
New cards
trace - treɪs
chút ít, dấu vết nhỏ
73
New cards
tranquil - ˈtræŋkwɪl
yên bình, tĩnh lặng
74
New cards
tremble - ˈtrembəl
run rẩy
75
New cards
uncluttered - ʌnˈklʌtəd
gọn gàng, ngăn nắp, không bừa bộn
76
New cards
unspoiled - ʌnˈspɔɪld
còn nguyên vẹn, hoang sơ
77
New cards
veiled - veɪld
úp mở, che giấu ý nghĩa thật
78
New cards
widower - ˈwɪdəʊə
người đàn ông góa vợ
79
New cards
wood-panelled - ˈwʊd ˈpænəld
ốp gỗ (tường, phòng)
80
New cards
yellowish - ˈjeləʊɪʃ
hơi vàng, ngả vàng