1/3
forestry industry
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
forestry industry
ngành lâm nghiệp, ngành công nghiệp lâm nghiệp
forestry sector → lĩnh vực lâm nghiệp
forestry management → quản lý lâm nghiệp
forestry practices → các hoạt động/thực hành lâm nghiệp
forestry workers → công nhân/người làm lâm nghiệp
sustainable forestry → lâm nghiệp bền vững
commercial forestry → lâm nghiệp thương mại
indigenous
Indigenous = bản địa, bản xứ, có nguồn gốc tự nhiên tại một khu vực
indigenous people → người bản địa
indigenous communities → cộng đồng bản địa
indigenous culture → văn hóa bản địa
indigenous languages → ngôn ngữ bản địa
indigenous rights → quyền của người bản địa
indigenous knowledge → tri thức bản địa
by-product
Phụ phẩm ⭐ (most common)
industrial by-products → phụ phẩm công nghiệp
agricultural by-products → phụ phẩm nông nghiệp
wood by-products → phụ phẩm gỗ
valuable by-products → phụ phẩm có giá trị
by-product recovery → thu hồi phụ phẩm
by-product utilization → tận dụng phụ phẩm
pharmaceutical
= thuộc về dược phẩm, thuộc ngành dược
pharmaceutical company ⭐⭐⭐⭐⭐ → công ty dược
pharmaceutical industry → ngành dược
pharmaceutical manufacturer → nhà sản xuất dược phẩm
pharmaceutical sector → lĩnh vực dược phẩm