1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cartoon network (np)
kênh hoạt hình
channel (n)
kênh truyền hình
talent show (np)
chương trình tìm kiếm tài năng
viewer (n)
người xem
comedy (n)
hài kịch
discovery channel (np)
kênh khám phá
game show (np)
trò chơi truyền hình
character (n)
nhân vật
characteristic (n)
đặc điểm
characterize (v)
mô tả đặc điểm
educational (a)
mang tính giáo dục
wildlife (n)
động vật hoang dã
educational program (np)
chương trình giáo dục
live (a/adv/v)
phát trực tiếp/sống
life (n)
cuộc sống
lively (a)
sinh động, sống động
alive (a)
còn sống
popular (a)
phổ biến
popularize (v)
làm cho phổ biến
popularity (n)
sự phổ biến
science (n)
khoa học
scientist (n)
nhà khoa học
scientific (a)
thuộc về khoa học
scientifically (adv)
một cách khoa học