Unit 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

Tan (n)

da nâu

2
New cards

Come back from (v_phr)

trở về từ

3
New cards

Enjoyable (adj)

thú vị

4
New cards

Harvest (n,v)

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

5
New cards

Combine harvester (n)

máy gặt đập liên hợp

6
New cards

Load (v)

chất, chở >< unload (v)

7
New cards

Herb (v)

chăn giữ vật nuôi

8
New cards

Paddy field (n)

ruộng lúa

9
New cards

Crop (n)

vụ, mùa

10
New cards

well-trained (adj)

lành nghề, có tay nghề

11
New cards

hospitable (adj)

mến khách, hiếu khách

12
New cards

Envy (v)

ghen tỵ, đố kỵ

13
New cards

Goods (n)

hàng hóa

14
New cards

Separate (adj,v)

riêng biệt, phân ra, chia tách

15
New cards

Grain (n)

ngũ cốc, hạt

16
New cards

Plough (v)

cày (thửa ruộng)

17
New cards

Feed (v)

cho ăn

18
New cards

Cattle (n)

gia súc

19
New cards

Poultry (v)

cày (thửa ruộng)

20
New cards

Vast (adj)

rộng lớn, mênh mông, bao la

21
New cards
Adore + V-ing/sth
yêu thích làm gì/ cái gì
22
New cards
Let sb do sth
cho phép ai làm gì
23
New cards
In good shape
hoạt động tốt hoặc hiệu quả, có sức khỏe tốt
24
New cards
Be interested in + V-ing
thích, quan tâm đến làm gì
25
New cards
On/at weekends
vào cuối tuần
26
New cards
Be addicted to + V-ing/N
nghiện làm gì/ cái gì
27
New cards
Make sb do
buộc, ép buộc hoặc khiến ai đó phải làm một việc gì đó
28
New cards
Happy (adj)
hạnh phúc => happily (adv)
29
New cards
In my opinion
theo quan điểm của tôi
30
New cards
Mention (v)
đề cập, nhắc đến ai
31
New cards
Give sb a hand
giúp đỡ ai đó
32
New cards
Had better + V-inf
nên
33
New cards
Try to V
cố gắng (làm một việc khó khăn)
34
New cards
Try V-ing
thử (là một hành động để xem kết quả ra sao)
35
New cards
Be associated with sth
gắn liền với cái gì
36
New cards
Smooth (adj)
trơn tru,
37
New cards
Hobby(n)
sở thích
38
New cards
Author(n)
tác giả
39
New cards
Benefit(n)
lợi ích
40
New cards
Carve (v)
khắc, điêu khắc
41
New cards
Describe(v)
mô tả
42
New cards
Professional (adj)
chuyên nghiệp
43
New cards
Orchard (n)
vườn cây ăn quả
44
New cards
Cottage (n)
nhà tranh
45
New cards
Ancient (adj)
cổ kính, lâu đời
46
New cards
Ferry (n)
phà
47
New cards
Be situated in + địa điểm
nằm tại/ tọa lạc tại + địa điểm
48
New cards
Observe (v)
quan sát, ngắm nhìn
49
New cards
Picturesque (adj)
đẹp như tranh vẽ
50
New cards
Canal (n)
kênh đào
51
New cards
Stretch (v)
trải dài
52
New cards
Cultivate (v)
canh tác, trồng trọt
53
New cards
Get along well with sb = get on well with sb = be on good terms with sb
hòa hợp, có mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện hoặc sống hòa thuận với ai đó