1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tan (n)
da nâu
Come back from (v_phr)
trở về từ
Enjoyable (adj)
thú vị
Harvest (n,v)
vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
Combine harvester (n)
máy gặt đập liên hợp
Load (v)
chất, chở >< unload (v)
Herb (v)
chăn giữ vật nuôi
Paddy field (n)
ruộng lúa
Crop (n)
vụ, mùa
well-trained (adj)
lành nghề, có tay nghề
hospitable (adj)
mến khách, hiếu khách
Envy (v)
ghen tỵ, đố kỵ
Goods (n)
hàng hóa
Separate (adj,v)
riêng biệt, phân ra, chia tách
Grain (n)
ngũ cốc, hạt
Plough (v)
cày (thửa ruộng)
Feed (v)
cho ăn
Cattle (n)
gia súc
Poultry (v)
cày (thửa ruộng)
Vast (adj)
rộng lớn, mênh mông, bao la