1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
digital revolution
[u] cuộc cách mạng số
entertainment medium
[c] phương tiện giải trí
multiplayer game
[c] trò chơi nhiều người chơi
master a skill
(v) thành thạo một kỹ năng
experiment with sth
(v) thử nghiệm với cái gì
intrinsic motivation
[u] động lực nội tại
reward system
[c] hệ thống phần thưởng
sense of achievement
[u] cảm giác thành tựu
make progress
(v) tiến bộ, tiến triển
determine
(v) quyết định
business strategy
[c] chiến lược kinh doanh
advertise a brand
(v) quảng bá một thương hiệu
customer engagement
[u] sự gắn kết của khách hàng
gamification
[u] trò chơi hóa
narrative structure
[c] cấu trúc cốt truyện
reach a climax
(v) đạt đến cao trào
sense of progression
[u] cảm giác tiến bộ
be dismissed as
(v) bị xem nhẹ, bị coi nhẹ như là …
by-product
[c] sản phẩm phụ
radically
(adv) completely - một cách triệt để
a multitude of
[s] a very large number of - vô số
tap into
(v) make use of - khai thác
accelerate towards sth
(v) move more quickly toward - tăng tốc hướng tới cái gì
startling
(adj) very surprising - gây bất ngờ
evolve
(v) develop gradually - phát triển dần
incorporate sth into sth
(v) kết hợp/tích hợp cái gì với cái gì
a strange and unteachable art
[s] một môn nghệ thuật kỳ lạ và không thể truyền dạy
fade
(v) phai nhạt, phai màu
fade away
(v) biến mất
vague
(adj) mơ hồ
disapproval
[u] sự không tán thành, không đồng thuận
forbid
(v) ban, prohibit - cấm
an emphasis on sth
[s] một sự nhấn mạnh lên cái gì
merely
(adv) only - chỉ, đơn thuần