1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Aboriginal
nguyên sơ, nguyên thuỷ
Ancestor
tổ tiên
anniversary
lễ kỉ niệm, ngày lễ
ceremony
nghi thức, nghi lễ
celebration
sự tổ chức
bicentenary
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
assimilation
sự đồng hoá
bravery
sự dũng cảm
bridegroom
chú rể
conflict
sự xung đột
contract
hợp đồng
contractual (adj)
thuộc hợp đồng
conversely
ngược lại
coordinator
người phối hợp
currency
tiền tệ
custom
phong tục
deliberately
một cách có chủ ý, có toan tính
denounce
tố cáo, vạch mặt
depravity
sự truỵ lạc
dismiss
sa thải
dismissal
sự sa thải
dismissive
gạt bỏ, xem thường
diversity
sự đa dạng
diverse
đa dạng
diversify
đa dạng hoá
diversification
sự đa dạng hoá
tremendously
khủng khiếp, ghê gớm
dramatically
đột ngột
fate
vận mệnh, định mệnh
federation
sự liên đoàn
hilarious
vui nhộn
homophone
từ đồng âm
identify
nhận diện, nhận dạng
identification
sự đồng nhất hoá
identical
giống nhau
identity
tính đồng nhất, đặc tính
incense
nhanh, hương
indigenous
bản xứ, bản địa
integration
sự hội nhập
isolation
sự cô lập, sự cách ly
majority
đa số
minority
thiểu số
marriage
sự kết hôn, hôn nhân
marital
thuộc hôn nhân
marriageable
có thể, đủ tư cách kết hôn
married
đã kết hôn
misinterpret
hiểu sai
mystery
sự bí ẩn, sự huyền bí
no-go
tình trạng bế tắc
pamper
nuông chiều, cưng chiều
patriotism
chủ nghĩa yêu nước
perception
sự nhận thức, nhận thấy, nhận thước
prestige
thanh thế, uy thế
prevalence
đặc quyền, đặc ân
racism
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
racial
thuộc chủng tộc
religion
tôn giáo
restrain
kiềm chế
revival
sự hồi phục, sự phục sinh
solidarity
sự đoàn kết
superstition
sự mê tín dị đoan
superstitious
mê tín dị đoán
symbol
biểu tượng
symbolize
biểu tượng hoá
symbolism
chủ nghĩa tượng trưng
symbolic
tượng trưng, biểu tượng
synthesis
sự tổng hợp
well-established
đứng vững, tồn tại lâu bền
well-adviced
khôn ngoan
well-built
lực lưỡng, cường tráng
well-balanced
đúng mực, điều độ