1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
câu chuyện
achievement (n)
thành tích, thành tựu
admire (v)
ngưỡng mộ
adopt (v)
nhận con nuôi
animated (adj)
hoạt hình
attack (n,v)
cuộc tấn công, tấn công
attend (v)
tham dự đi học
army (n)
quân đội
ambitious (adj)
tham vọng
accessible (adj)
dễ tiếp cận
battle (n)
chiến trường
biography (n)
tiểu sử
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
bond (v)
kết thân (với ai)
blockbuster (n)
phim bom tấn
cancer (n)
ung thư
cutting - edge (adj)
hiện đại
creative (adj)
sáng tạo
childhood (n)
tuổi thơ
Communist Party of Viet Nam
Đảng Cộng Sản Việt Nam
death (n)
cái chết
defeat (v)
đánh bại
duty (n)
nghĩa vụ nhiệm vụ
diary (n)
nhật ký
diagnose (v)
chuẩn đoán
determination (n)
lòng quyết tâm
enemy (n)
kẻ thù
genius (n)
thiên tài
hero (n)
anh hùng
impressive (adj)
đầy ấn tượng
marriage (n)
cuộc hôn nhân
military (n)
quân đội
pancreatic (adj)
liên quan tới tuyến tuỵ
poem (n)
bài thơ
poetry (n)
thơ ca
resign (v)
từ chức
resistance war
cuộc kháng chiến
rare (adj)
hiếm
stylish (adj)
kiểu cách
field hospital (n)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
touch screen (n)
màn hình chạm
visionary (adj)
có tầm nhìn
rule (n,v)
sự trị vì, trị vì
youth (n)
tuổi trẻ
resist (v)
chống lại, kháng cự
soldier (n)
lính, chiến sĩ
full-length (adj/adv)
toàn bộ thời lượng, dài bằng thân người
theme park
công viên giả trí
innovative (adj)
mang tính đổi mới
innovation (n)
sự đổi mới
determined (adj)
được xác định, quyết tâm
Roman Empire
Đế chế La Mã
collaborate (v)
cộng tác
base (v)
dựa vào
impressive achivement
thành tích ấn tượng