1/111
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
international cooperation
hợp tác quốc tế
collaborate with other countries
hợp tác với các quốc gia khác
work together
cùng hợp tác
strengthen international relations
tăng cường quan hệ quốc tế
support international cooperation
hỗ trợ hợp tác quốc tế
promote international cooperation
thúc đẩy hợp tác quốc tế
contribute to global cooperation
đóng góp vào hợp tác toàn cầu
exchange expertise
trao đổi chuyên môn
share knowledge
chia sẻ kiến thức
share technology
chia sẻ công nghệ
global issues
các vấn đề toàn cầu
global challenges
các thách thức toàn cầu
address global issues
giải quyết các vấn đề toàn cầu
tackle global challenges
giải quyết các thách thức toàn cầu
climate change
biến đổi khí hậu
global warming
hiện tượng nóng lên toàn cầu
public health crises
các cuộc khủng hoảng y tế công cộng
food security
an ninh lương thực
food insecurity
tình trạng mất an ninh lương thực
reduce carbon emissions
giảm lượng khí thải carbon
develop vaccines
phát triển vắc xin
develop and distribute vaccines
phát triển và phân phối vắc xin
cultural exchange
giao lưu văn hóa
cultural diversity
đa dạng văn hóa
foster mutual understanding
thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau
respect cultural differences
tôn trọng sự khác biệt văn hóa
broaden horizons
mở rộng tầm nhìn
cross-cultural communication
giao tiếp đa văn hóa
improve language skills
cải thiện kỹ năng ngôn ngữ
gain international experience
có được kinh nghiệm quốc tế
learn from different cultures
học hỏi từ các nền văn hóa khác
preserve cultural heritage
bảo tồn di sản văn hóa
national interests
lợi ích quốc gia
place greater emphasis on
chú trọng hơn vào
prioritize national interests
ưu tiên lợi ích quốc gia
domestic stability
ổn định trong nước
domestic economy
nền kinh tế trong nước
economic development
phát triển kinh tế
sustainable development
phát triển bền vững
sustainable economic development
phát triển kinh tế bền vững
economic stability
sự ổn định kinh tế
achieve economic stability
đạt được sự ổn định kinh tế
stable and prosperous nation
quốc gia ổn định và thịnh vượng
public services
dịch vụ công
essential public services
các dịch vụ công thiết yếu
meet citizens' basic needs
đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người dân
education and healthcare
giáo dục và y tế
provide financial aid
cung cấp viện trợ tài chính
humanitarian aid
viện trợ nhân đạo
medical assistance
hỗ trợ y tế
natural disasters
thiên tai
developing countries
các nước đang phát triển
developed countries
các nước phát triển
be in a better position to
ở vị thế tốt hơn để
play a crucial role in
đóng vai trò quan trọng trong
enable countries to
giúp các quốc gia có thể
as a result
kết quả là
therefore
do đó
consequently
vì vậy
furthermore
hơn nữa
collaborate
hợp tác
strengthen
tăng cường
foster
thúc đẩy
broaden
mở rộng
exchange
trao đổi
share
chia sẻ
preserve
bảo tồn
address
giải quyết
tackle
giải quyết
prioritize
ưu tiên
contribute
đóng góp
support
hỗ trợ
promote
thúc đẩy
facilitate
tạo điều kiện
enhance
nâng cao
achieve
đạt được
provide
cung cấp
benefit from
hưởng lợi từ
ensure
đảm bảo
improve
cải thiện
maintain
duy trì
allocate
phân bổ
invest in
đầu tư vào
protect
bảo vệ
overcome
vượt qua
cooperate
hợp tác
cooperation
sự hợp tác
cooperative
mang tính hợp tác
develop
phát triển
development
sự phát triển
developed
phát triển
developing
đang phát triển
contribution
sự đóng góp
contributor
người đóng góp
stabilize
ổn định
stability
sự ổn định
stable
ổn định
global cooperation
hợp tác toàn cầu
international organizations
các tổ chức quốc tế
international community
cộng đồng quốc tế