1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
逛
/guàng/ (v): đi dạo/ mua sắm
商场
/shāngchǎng/ (n): trung tâm thương mại
传真机
/chuánzhēnjī/ (n): máy fax
湿润
/shīrùn/ (a): ẩm, ẩm thấp
吹
/chuī/ (v): thổi
值得
/zhídé/ (v): đáng để, xứng đáng
正式
/zhèngshì/ (a): chính thức
西红柿
/xīhóngshì/ (n): cà chua
后悔
/hòuhuǐ/ (v): hối tiếc
收拾
/shōushi/ (v): dọn dẹp/ trừng phạt
千万
/qiān wàn/ (PT): nhất định, tuyệt đối
跨国公司
/kuàguó gōngsī/ (n): công ty đa quốc gia
拼
/pīn/ (v): ráp, ghép
拾
/shí/ (v): nhặt
插
/chā/ (v): cắm vào, chen vào
锁
/suǒ/ (n): cái khóa
剪刀
/jiǎndāo/ (n): cái kéo
动手
/dòngshǒu/ (v): bắt đầu làm
助手
/zhùshǒu/ (n): trợ lý, trợ thủ
劳动
/láodòng/ (n): lao động