H63 - 22/9/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:20 AM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

逛

/guàng/ (v): đi dạo/ mua sắm

2
New cards

商场

/shāngchǎng/ (n): trung tâm thương mại

3
New cards

传真机

/chuánzhēnjī/ (n): máy fax

4
New cards

湿润

/shīrùn/ (a): ẩm, ẩm thấp

5
New cards

吹

/chuī/ (v): thổi

6
New cards

值得

/zhídé/ (v): đáng để, xứng đáng

7
New cards

正式

/zhèngshì/ (a): chính thức

8
New cards

西红柿

/xīhóngshì/ (n): cà chua

9
New cards

后悔

/hòuhuǐ/ (v): hối tiếc

10
New cards

收拾

/shōushi/ (v): dọn dẹp/ trừng phạt

11
New cards

千万

/qiān wàn/ (PT): nhất định, tuyệt đối

12
New cards

跨国公司

/kuàguó gōngsī/ (n): công ty đa quốc gia

13
New cards

拼

/pīn/ (v): ráp, ghép

14
New cards

拾

/shí/ (v): nhặt

15
New cards

插

/chā/ (v): cắm vào, chen vào

16
New cards

锁

/suǒ/ (n): cái khóa

17
New cards

剪刀

/jiǎndāo/ (n): cái kéo

18
New cards

动手

/dòngshǒu/ (v): bắt đầu làm

19
New cards

助手

/zhùshǒu/ (n): trợ lý, trợ thủ

20
New cards

劳动

/láodòng/ (n): lao động