1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Take action
hành động
Take steps
thực hiện các bước
Take measures
thực hiện biện pháp
Take responsibility for
chịu trách nhiệm về
Take part in
tham gia
Take place
diễn ra
Take advantage of
tận dụng
Take something into account
cân nhắc điều gì
Take something into consideration
xem xét điều gì
Take a risk
chấp nhận rủi ro
Take a break
nghỉ giải lao
Take time
mất thời gian
Take notes
ghi chép
Take a test/an exam
tham gia kỳ thi
Take a course
tham gia khóa học
Take an interest in
quan tâm đến
Take pride in
tự hào về
Take care of
chăm sóc
Take control of
kiểm soát
Take notice of
chú ý đến
Take a stand on
thể hiện lập trường về
Take a toll on
gây ảnh hưởng tiêu cực đến
Take effect
bắt đầu có hiệu lực
Take precedence over
được ưu tiên hơn
Take a balanced approach
áp dụng cách tiếp cận cân bằng