1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial
nhân tạo
false
giả
natural
tự nhiên
physical
(thuộc) thực thể, vật chất
true
đúng, thật
accurate
chính xác
method
phương pháp
way
cách thức
engine
motor
động cơ
machine
máy móc
aim
mục tiêu
cause
nguyên nhân (người, vật, việc)
reason
nguyên nhân, lí do (thực trạng, tình huống)
estimate
ước lượng, ước tính
calculate
tính toán
electric
(thuộc) điện
electronic
(thuộc) điện tử
invent
phát minh
discover
khám phá
research
(n) nghiên cứu
experiment
thí nghiệm
progress
tiến bộ
development
sự phát triển
modern
hiện đại
industry
ngành
factory
nhà máy
award
giải thưởng
reward
phần thưởng
take place
occur
diễn ra
break down
(máy móc) ngưng hoạt động
carry out
thực hiện
come off
thành công
come on
phát triển, có tiến triển
come up with
nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
cut off
ngừng cung cấp
find out
tìm ra, khám phá ra
give off
gây ra (nhiệt độ, mùi)
narrow down
giới hạn lại
plug in
cắm (điện)
put through
sống sót
turn into
chuyển thành
turn off
tắt, ngừng
work out
tìm ra giải pháp
make an attempt (at st/doing/to do)
attempt to do
in an attempt to do
cố gắng làm gì
sự nỗ lực làm việc gì
trong quá trình nỗ lực làm gì
on average
theo trung bình
in the beginning
at the beginning (of st)
beginning with
ban đầu
ở phía bắt đầu
bắt đầu với
at/on the bottom (of st)
ở tận cùng
(be/find/look for) the cause of st
là/tìm kiếm nguyên nhân của điều gì
come to/reach the conclusion (that)
in conclusion
đi đến kết luận rằng
kết luận lại
do/perform/carry out an experiment (on st)
experiment with st/doing
thực hiện thí nghiệm
thí nghiệm với vật, việc gì
in fact
as a matter of fact
the fact (of the matter) is (that)
face the facts
trên thực tế
thực tế là
sự thật là
đối diện với sự thật
with the introduction of st
an introduction to st/sb
với sự xuất hiện của
sự giới thiệu với
make/receive/get a phone call
gọi/nhận cuộc điện thoại
take a photo (of st/sb)
chụp một bức ảnh
carry out / do research (on/into st)
thực hiện nghiên cứu
cause st (to do)
gây ra việc gì, khiến ai phải làm gì
consider st/doing
consider if/whether
consider sb for st
consider it strange (for sb to do)
xem xét điều gì/việc gì
cân nhắc nếu
xem xét ai đó về điều gì
cảm thấy lạ lùng, kỳ quặc hoặc bất thường khi ai đó làm việc gì
discuss st/doing (with sb)
thảo luận về điều gì/làm gì (với ai)
explain that
explain st (to sb)
giải thích rằng
giải thích điều gì cho ai
intend to do/doing
có ý định làm gì
know (about) st/doing
know of sb
be known as st
biết về điều gì/làm gì
biết về ai
được biết như điều gì
look at st/sb
look for st/sb
look forward to st/doing
nhìn điều gì/ai
tìm kiếm điều gì/ai
mong chờ điều gì/việc gì
manage to do
thu xếp để làm gì
xoay sở để làm gì
plan st
plan to do
kế hoạch cho việc gì
chi trả cái gì cho ai
possible (for sb) to do
find st possible
find it impossible to do
có thể (cho ai) làm gì
thấy điều gì khả thi
thấy không thể làm gì
result of st/doing
result in st
result in (your) doing
result from st/doing
as a result of st
kết quả của điều gì/việc gì
có kết quả trong việc gì
có kết quả trong việc gì (của bạn)
có kết quả từ điều gì, việc gì
như kết quả của điều gì
wonder about st/doing
wonder if/whether/why
băn khoăn về điều gì/việc gì
băn khoăn nếu/vì sao
appear
appearance
apparently
xuất hiện
ngoại hình
nhìn bề ngoài
build
builder
building
xây dựng
thợ xây
tòa nhà, công trình xây dựng
discover
discovery
khám phá
sự khám phá
explain
explanation
giải thích
sự giải thích
important
unimportant
importance
importantly
quan trọng
không quan trọng
tầm quan trọng
một cách quan trọng, kêu căng
introduce
introduction
introductory
giới thiệu
phần giới thiệu, sự giới thiệu
(thuộc) giới thiệu
invent
inventor
invention
phát minh
nhà phát minh
sự phát minh
observe
observer
observation
quan sát
người quan sát
sự quan sát
possible
impossible
(im)possibility
(im)possibly
khả thi
bất khả thi
sự (không) khả thi
một cách (không) khả thi
psychology
psychologist
psychological(ly)
tâm lý
nhà tâm lý
(về) tâm lí
research
researcher
nghiên cứu
nhà nghiên cứu
revolution
revolutionary
cuộc cách mạng
(có tính) cách mạng
science
scientist
(un)scientific(ally)
khoa học
nhà khoa học
(một cách) (thiếu) khoa học
technology
technological(ly)
technical(ly)
technician
technique
công nghệ
(về) công nghệ
(về) kỹ thuật
kỹ thuật viên
kỹ thuật
wood
wooden
gỗ
làm bằng gỗ