Thẻ ghi nhớ: Unit 1: Accidents | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:09 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

accidentally (adv.)

Một cách tình cờ, bất ngờ

2
New cards

collision (n.)

Sự va chạm

3
New cards

crush (v.)

Nghiền nát

4
New cards

debris (n.)

Mảnh vỡ, mảnh vụn, đống đổ nát

5
New cards

drown (v.)

Chết đuối

6
New cards

evacuate (v.)

Sơ tán

7
New cards

evident (adj.)

Hiển nhiên, rõ rệt

8
New cards

fragile (adj.)

Dễ vỡ, dễ gãy; mỏng manh

9
New cards

fragment (n.)

Mảnh vỡ, mảnh, mẫu

10
New cards

identification (n.)

Sự nhận diện, nhận dạng

11
New cards

inevitable (adj.)

Không thể tránh khỏi

12
New cards

inevitably (adv.)

Một cách không thể tránh khỏi

13
New cards

minimal (adj.)

Tối thiểu

14
New cards

motorist (n.)

Người lái xe hơi

15
New cards

plunge (v.)

Lao vào, lao xuống

16
New cards

slam (v.)

Đóng sầm, ném phịch xuống, đâm sầm vào

17
New cards

slap (v.)

Vỗ, phát, vả, đặt mạnh xuống

18
New cards

slash (v.)

Chém, rạch, cắt, khía

19
New cards

smash (v.)

Đập ra từng mảnh, phá tan, vỡ

20
New cards

snap (v.)

Bẻ gãy, táp, đớp

21
New cards

spill (v.)

Làm tràn, làm đổ, tiết lộ

22
New cards

spin (v., n.)

Sự quay tròn, xoay tròn, bổ nhào

23
New cards

spine (n.)

Xương sống

24
New cards

stumble (v.)

Vấp, sẩy chân

25
New cards

tragedy (n.)

Bi kịch

26
New cards

tragic (adj.)

Bi thảm, thảm thương

27
New cards

wrist (n.)

Cổ tay

28
New cards

yell (v.)

Hét lên, la lên