Thẻ ghi nhớ: Ausblick 3 / Lektion 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/165

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 PM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

166 Terms

1
New cards

khái quát hóa

etw. verallgemeinern

2
New cards

phá bỏ

etw. abbauen

3
New cards

Tự tách biệt khỏi

sich abgrenzen von (Dat)

4
New cards

đảm nhận công việc của ai đó (trong một khoảng thời gian nhất định).

jdn. ablösen

5
New cards

hứa điều gì đó hoặc đưa thứ gì đó ít giá trị cho ai đó để họ ngừng yêu cầu hoặc đòi hỏi

jdn. abspeisen

6
New cards

mua một vật dụng hàng ngày (thường khá lớn, có giá trị)

etw. anschaffen

7
New cards

báo cáo một sự kiện một cách phóng đại

etw. aufbauschen

8
New cards

để bổ sung hoặc tăng một cái gì đó về chất lượng hoặc số lượng

etw. aufbessern

9
New cards

sử dụng cái gì đó cho đến giây phút cuối cùng, sử dụng hoàn toàn

etw. aufbrauchen

10
New cards

trốn ở đâu đó và chờ đợi ai đó

jdm. auflauern

11
New cards

chịu đựng một điều kiện khó khăn nào đó

etw. aushalten

12
New cards

tự loại trừ ra khỏi một nhóm

sich ausschließen

13
New cards

đi vào đâu

sich begeben in/nach/zu

14
New cards

phàn nàn về

sich beklagen über (Akk)

15
New cards

mua thứ gì đó

etw. beschaffen

16
New cards

bảo vệ ai đó

jdn. beschützen

17
New cards

coi ai đó như thế nào

jdn. betrachten als

18
New cards

lừa đảo

jdn. betrügen

19
New cards

đối phó với cái gì đó

etw. bewältigen

20
New cards

khiến ai đó làm gì đó

jdn. bewegen zu

21
New cards

ngưỡng mộ

etw./ jdn. bewundern

22
New cards

bất chấp sự phản đối để đạt được mục tiêu

etw./ sich durchsetzen

23
New cards

tương ứng với một điều gì đó

einer Sache entsprechen

24
New cards

thắng hoặc ăn trộm tiền của người khác khi chơi, gian lận hoặc ăn trộm

jdn. erleichtern um

25
New cards

đông cứng

erstarren

26
New cards

bất ngờ tấn công ai đó bằng vũ lực tàn bạo

herfallen über (Akk)

27
New cards

nói điều gì đó không tốt về một người không có mặt

herziehen über jemanden

28
New cards

để lại cái gì

etw. hinterlassen

29
New cards

đầu tư

investieren in (Akk)

30
New cards

chỉ trích

etw. kritisieren an (Dat)

31
New cards

chịu đựng

leiden unter (Dat)

32
New cards

suy đoán

mutmaßen

33
New cards

cằn nhằn

nörgeln

34
New cards

lảo đảo

schlingern

35
New cards

kết luận

schlussfolgern

36
New cards

để lấy chất lỏng ra từ đâu đó bằng bàn tay khum lại hoặc bằng một vật chứa (sâu) (ví dụ: một cái xô).

etwas (aus etwas) (in etwas (Akk)) schöpfen

37
New cards

mong chờ

sich sehnen nach

38
New cards

báo hiệu

etw. signalisieren

39
New cards

quấy rầy

stören an (Dat)

40
New cards

dám

sich trauen

41
New cards

vẽ hoặc viết lại điều gì đó sang dạng thức khác

sich übertragen auf (Akk)

42
New cards

đánh giá thấp

etw. unterschätzen

43
New cards

khác biệt so với

sich unterscheiden von

44
New cards

tin tưởng hoặc khẳng định điều gì đó tiêu cực về ai đó mặc dù bạn không thể chứng minh điều đó

jdm. etw. unterstellen

45
New cards

Xây dựng rào chắn để bảo vệ chính mình khỏi ai đó

sich verbarrikadieren

46
New cards

yêu cầu một cách mạnh mẽ rằng ai đó ngừng làm điều gì đó gây khó chịu

sich etw. verbitten

47
New cards

ngăn chặn điều gì đó

etw. verhindern

48
New cards

đoán

etw. vermuten

49
New cards

chăm sóc, cung cấp

jdn. versorgen

50
New cards

chỉ trích

jdm. etw. vorwerfen

51
New cards

nhận thức được điều gì đó

etw. wahrnehmen

52
New cards

cho phép điều gì đó

etw. zulassen

53
New cards

tìm kiếm sự giúp đỡ của ai đó hoặc sử dụng thứ gì đó vì hoàn cảnh yêu cầu

zurückgreifen auf (Akk)

54
New cards

cái gì đó áp dụng cho ai/cái gì

zutreffen auf (Akk)

55
New cards

nghi ngờ

zweifeln an (Dat)

56
New cards

giai đoạn thay thế

die Ablösephase, -n

57
New cards

sự lịch sự

der Anstand

58
New cards

hướng dẫn

die Anweisung

59
New cards

tay súng

der Amokläufer

60
New cards

cuộc nổi dậy

der Aufstand, -stände

61
New cards

sự khai thác, tận dungj

die Ausbeutung

62
New cards

uy tín hoặc quyền lực lớn

die Autorität

63
New cards

khóa học cư xử

der Benimm-Kurs, -e

64
New cards

thành phần

der Bestandteil, -e

65
New cards

tiền lương bán phá giá

der Dumpinglohn, -löhne

66
New cards

sự độc lập

die Eigenständigkeit

67
New cards

sự hạn chế

die Einschränkung, -en

68
New cards

trường hợp cá nhân

der Einzelfall, -fälle

69
New cards

kiến thức

die Erkenntnis, -se

70
New cards

thói quen ăn uống

die Ernährungsgewohnheit, -en

71
New cards

mục tiêu giáo dục

das Erziehungsziel, -e

72
New cards

yêu cầu

die Forderung, -en

73
New cards

chiến binh vì tự do

der Freiheitskämpfer

74
New cards

sự thất vọng

die Frustration, -en

75
New cards

một nhóm những thứ riêng lẻ có cùng đặc tính (thiết yếu, cơ bản)

die Gattung, -en

76
New cards

chiếc xe đã qua sử dụng

der Gebrauchtwagen

77
New cards

sự phản đối

die Gegenbewegung, -en

78
New cards

xung đột thế hệ

der Generationskonflikt, -e

79
New cards

niềm tin

der Glaube

80
New cards

người có cùng độ tuổi

der/die Gleichaltrige, -n

81
New cards

vượt qua ranh giới

die Grenzüberschreitung, -en

82
New cards

Sự can thiệp

die Intervention, -en

83
New cards

hành vi tiêu dùng

das Konsumverhalten

84
New cards

sự liên tục

die Kontinuität

85
New cards

nghiên cứu dài hạn

die Langzeituntersuchung, -en

86
New cards

quan điểm sống

die Lebensanschauung, -en

87
New cards

lời khuyên cuộc sống

die Lebensberatung, -en

88
New cards

công nhân tạm thời

der Leiharbeiter

89
New cards

thế hệ trẻ

die Nachwuchsgeneration, -en

90
New cards

nút tai

der Ohrstöpsel

91
New cards

sự lựa chọn của đối tác

die Partnerwahl

92
New cards

giáo viên

der Pauker

93
New cards

ý kiến ​​chung

die Pauschalmeinung, -en

94
New cards

Thang độ ưu tiên

die Prioritätenskala, -skalen

95
New cards

Nguyên mẫu

der Prototyp, -en

96
New cards

cuộc nổi dậy

die Revolte, -n

97
New cards

nghi lễ

das Ritual, -e

98
New cards

Phân phối vai trò

die Rollenverteilung

99
New cards

sự chu đáo

die Rücksichtnahme

100
New cards

áp suất âm thanh

der Schalldruck