1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
はります
dán
かけます
treo
かざります
trang trí
ならべます
sắp xếp
うえます
trồng
もどします
để lại
まとめます
thu dọn (hành lý)
しまいます
cất
きめます
quyết định
よしゅうします
chuẩn bị bài
ふくしゅうします
ôn tập
そのままにします
để nguyên hình như thế
じゅぎょう
giờ học
こうぎ
bài giảng
ミーティング
cuộc họp
よてい
dự định
おしらせ
thông báo
ガイドブック
sách hướng dẫn
カレンダー
lịch
ポスター
poster
よていひょう
lịch làm việc
ごみばこ
thùng rác
にんぎょう
búp bê
かびん
lọ hoa
かがみ
gương
ひきだし
ngăn kéo
げんかん
lối vào nhà
そうか
hành lang
かべ
tường
いけ
ao hồ
もとのところ
chỗ cũ
まわり
xung quanh
まんなか
chính giữa
すみ
góc