1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
multilocal (adj)
đa địa phương
multinational (adj)
đa quốc gia
corporate strategy
chiến lược tập đoàn/doanh nghiệp
HR practices
các thông lệ nhân sự
corporate HR framework
khung nhân sự chung của tập đoàn
benefits of scale
lợi ích theo quy mô
strategic planning
hoạch định chiến lược
objective criteria
tiêu chí khách quan
business competencies
năng lực kinh doanh
succession planning
hoạch định kế thừa (nhân sự)
strategic (adj)
mang tính chiến lược
recognise people
công nhận, ghi nhận con người
add value
tạo ra giá trị gia tăng
key employee statistics
số liệu thống kê nhân sự chủ chốt
e-firing (n)
sa thải bằng công nghệ/phần mềm
shrinking (adj)
đang thu hẹp
spreadsheet (n)
bảng tính
headcount (n)
số lượng nhân sự
ethnic minorities
các nhóm dân tộc thiểu số
top performer
nhân viên xuất sắc nhất
due diligence
thẩm định chi tiết (trước sáp nhập)
merger (n)
sự sáp nhập
acquisition (n)
sự mua lại (doanh nghiệp)
redeploy (v)
tái bố trí, điều chuyển
reduction (n)
sự cắt giảm
terminate (v)
chấm dứt (hợp đồng lao động)
retention (n)
sự giữ chân (nhân viên)
downsize (v)
cắt giảm quy mô, tinh giản nhân sự
restructuring (n)
tái cơ cấu
align (v)
sắp xếp cho phù hợp, đồng bộ hóa
play a pivotal role
đóng vai trò then chốt
vary (v)
thay đổi, khác nhau
high-calibre personnel
nhân sự có năng lực cao
multifunctional teams
các nhóm đa chức năng
credibility (n)
sự uy tín, đáng tin cậy
integrity (n)
tính chính trực
autonomous (adj)
tự chủ, độc lập
hands-on (adj)
thực tế, trực tiếp thực hiện
outstanding/exceptional (adj)
xuất sắc, nổi bật
track record
thành tích đã đạt được
supervision (n)
sự giám sát
roll-out (n)
sự triển khai
advice (n)
lời khuyên, tư vấn
liaison (n)
sự liên lạc, phối hợp
resolution (n)
sự giải quyết
implementation (n)
sự triển khai thực hiện
response (n)
sự phản hồi
update (n/v)
sự cập nhật; cập nhật
maintenance (n)
sự bảo trì, duy trì
provision (n)
sự cung cấp
assistance (n)
sự hỗ trợ
oversight (n)
sự giám sát (tổng quan)
supply (v/n)
cung cấp
alignment (n)
sự sắp xếp phù hợp, đồng bộ
analysis (n)
sự phân tích
liaise (v)
liên lạc, phối hợp
oversee/supervise (v)
giám sát
resolve (v)
giải quyết