Academic word list - Great Writing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/569

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:01 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

570 Terms

1
New cards
abandon (v)
từ bỏ, ruồng bỏ
2
New cards
abstract (adj)
trừu tượng
3
New cards
academy (n)
học viện
4
New cards
access (n/v)
lối vào, sự tiếp cận / tiếp cận
5
New cards
accommodate (v)
cung cấp chỗ ở, đáp ứng, thích nghi
6
New cards
accompany (v)
đi kèm, đồng hành
7
New cards
accumulate (v)
tích lũy, gom góp
8
New cards
accurate (adj)
chính xác
9
New cards
achieve (v)
đạt được, giành được
10
New cards
acknowledge (v)
công nhận, thừa nhận
11
New cards
acquire (v)
đạt được, thu được (kiến thức, kỹ năng)
12
New cards
adapt (v)
thích nghi, điều chỉnh
13
New cards
adequate (adj)
đầy đủ, thỏa đáng
14
New cards
adjacent (adj)
liền kề, ngay cạnh
15
New cards
adjust (v)
điều chỉnh
16
New cards
administrate (v)
quản lý, hành chính
17
New cards
adult (n/adj)
người lớn, trưởng thành
18
New cards
advocate (v/n)
ủng hộ / người ủng hộ
19
New cards
affect (v)
ảnh hưởng đến
20
New cards
aggregate (n/v/adj)
tập hợp, tổng số
21
New cards
aid (n/v)
sự viện trợ, giúp đỡ
22
New cards
albeit (conjunction)
mặc dù, dẫu cho
23
New cards
allocate (v)
phân bổ, định rõ
24
New cards
alter (v)
thay đổi, sửa đổi
25
New cards
alternative (n/adj)
sự thay thế / mang tính thay thế
26
New cards
ambiguous (adj)
mơ hồ, nhập nhằng
27
New cards
amend (v)
sửa đổi, bổ sung (văn bản, luật)
28
New cards
analogy (n)
sự tương tự, phép loại suy
29
New cards
analyze (v)
phân tích
30
New cards
annual (adj)
hàng năm
31
New cards
anticipate (v)
lường trước, đoán trước
32
New cards
apparent (adj)
rõ ràng, thấy rõ
33
New cards
append (v)
treo vào, đính kèm vào
34
New cards
appreciate (v)
trân trọng, đánh giá cao
35
New cards
approach (n/v)
sự tiếp cận / tiếp cận
36
New cards
appropriate (adj)
thích hợp, phù hợp
37
New cards
approximate (adj/v)
xấp xỉ, gần đúng
38
New cards
arbitrary (adj)
độc đoán, tùy ý, tùy tiện
39
New cards
area (n)
khu vực, lĩnh vực, diện tích
40
New cards
aspect (n)
khía cạnh, diện mạo
41
New cards
assemble (v)
lắp ráp, tập hợp
42
New cards
assess (v)
đánh giá
43
New cards
assign (v)
phân công, giao việc
44
New cards
assist (v)
giúp đỡ, hỗ trợ
45
New cards
assume (v)
giả định, cho là
46
New cards
assure (v)
cam đoan, bảo đảm
47
New cards
attach (v)
đính kèm, gắn vào
48
New cards
attain (v)
đạt được (mục tiêu)
49
New cards
attitude (n)
thái độ
50
New cards
attribute (v/n)
quy cho / thuộc tính, đặc tính
51
New cards
author (n)
tác giả
52
New cards
authority (n)
thẩm quyền, chính quyền, chuyên gia
53
New cards
automate (v)
tự động hóa
54
New cards
available (adj)
có sẵn, sẵn sàng
55
New cards
aware (adj)
nhận thức được, biết
56
New cards
behalf (n)
thay mặt, nhân danh (on behalf of)
57
New cards
benefit (n/v)
lợi ích / được lợi
58
New cards
bias (n/v)
thành kiến, thiên vị
59
New cards
bond (n/v)
sự gắn kết, trái phiếu / gắn kết
60
New cards
brief (adj)
ngắn gọn, vắn tắt
61
New cards
bulk (n)
phần lớn, số lượng lớn
62
New cards
capable (adj)
có khả năng, năng lực
63
New cards
capacity (n)
sức chứa, công suất, năng lực
64
New cards
category (n)
danh mục, thể loại
65
New cards
cease (v)
ngừng, chấm dứt
66
New cards
challenge (n/v)
thử thách, thách thức
67
New cards
channel (n)
kênh (truyền hình, thông tin, sông)
68
New cards
chapter (n)
chương (sách)
69
New cards
chart (n/v)
biểu đồ / lập biểu đồ
70
New cards
chemical (adj/n)
thuộc hóa học / chất hóa học
71
New cards
circumstance (n)
hoàn cảnh, trường hợp
72
New cards
cite (v)
trích dẫn
73
New cards
civil (adj)
thuộc công dân, dân sự
74
New cards
clarify (v)
làm rõ, làm cho sáng tỏ
75
New cards
classic (adj/n)
kinh điển, cổ điển
76
New cards
clause (n)
mệnh đề (ngữ pháp), điều khoản (hợp đồng)
77
New cards
code (n/v)
mã, mật mã / mã hóa
78
New cards
coherent (adj)
mạch lạc, chặt chẽ
79
New cards
coincide (v)
trùng hợp, xảy ra đồng thời
80
New cards
collapse (v/n)
sụp đổ
81
New cards
colleague (n)
đồng nghiệp
82
New cards
commence (v)
bắt đầu, khởi đầu
83
New cards
comment (n/v)
bình luận, nhận xét
84
New cards
commission (n/v)
ủy ban, tiền hoa hồng / ủy nhiệm
85
New cards
commit (v)
cam kết, phạm (sai lầm, tội)
86
New cards
commodity (n)
hàng hóa, nhu yếu phẩm
87
New cards
communicate (v)
giao tiếp, truyền đạt
88
New cards
community (n)
cộng đồng
89
New cards
compatible (adj)
tương thích, hợp nhau
90
New cards
compensate (v)
đền bù, bồi thường
91
New cards
compile (v)
biên soạn, thu thập tài liệu
92
New cards
complement (v/n)
bổ sung / phần bổ sung
93
New cards
complex (adj/n)
phức tạp / khu phức hợp
94
New cards
component (n)
thành phần, phần tử
95
New cards
compound (n/v)
hợp chất / pha trộn, làm trầm trọng thêm
96
New cards
comprehensive (adj)
toàn diện, bao quát
97
New cards
comprise (v)
bao gồm, gồm có
98
New cards
compute (v)
tính toán (bằng máy tính)
99
New cards
conceive (v)
hình thành trong đầu, tưởng tượng, thụ thai
100
New cards
concentrate (v)
tập trung