27/6/2026 (lis v8t5 +c14t1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:35 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

loads of

Dùng để chỉ số lượng lớn, dùng được cho cả danh từ đếm được & không đếm được

2
New cards

burn down

(v) Thiêu rụi, làm cháy rụi

3
New cards

at the back of

Ở phía sau, đằng sau của một không gian, tòa nhà hoặc vật thể.

4
New cards

signposted

(a) Được đặt biển báo, dễ tìm, được chỉ dẫn rõ ràng.

5
New cards

right along

Nhấn mạnh sự trải dài liên tục, sát theo một đường thẳng hoặc một cạnh

6
New cards

outback

(n) Vùng nội địa hẻo lánh, vùng sâu vùng xa

7
New cards

as long as

Miễn là, với điều kiện là.

8
New cards

bibliography

(n) Danh mục tài liệu tham khảo, thư mục.

9
New cards

italics

Chữ in nghiêng

10
New cards

quotation

(n) Lời trích dẫn, đoạn trích.

11
New cards

convention

(n) Quy ước/Thông lệ: Các chuẩn mực trong hành vi, cách trình bày, hoặc nghệ thuật;

12
New cards

extracts

(n) Đoạn trích, đoạn văn, hoặc phần chiết xuất (trong hóa học/thực phẩm).

13
New cards

assimilate

(v) Tiếp nhận và hiểu thấu đáo, Đồng hóa

14
New cards

contentious

(a) Gây tranh cãi, gây bất đồng ý kiến, dễ dẫn đến tranh luận.

15
New cards

priest

(n) linh mục, giáo sĩ (trong Công giáo hoặc các tôn giáo khác).

16
New cards

probationary

(a) Thuộc về thời gian thử việc, tập sự, hoặc quản chế

17
New cards

downstream

đi theo hướng của dòng chảy

18
New cards

bay

(n) Vịnh