toàn bộ danh sách Bài 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:33 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

今週

こんしゅう (Tuần này)

2
New cards

来週

らいしゅう (Tuần sau)

3
New cards

今月

こんげつ (Tháng này)

4
New cards

来月

らいげつ (Tháng sau)

5
New cards

カラオケ

カラオケ (Hát karaoke)

6
New cards

コンサート

コンサート (Hòa nhạc)

7
New cards

試合

しあい (Trận đấu)

8
New cards

セール

セール (Giảm giá)

9
New cards

チケット

チケット (Vé)

10
New cards

地図

ちず (Bản đồ)

11
New cards

水着

みずぎ (Đồ bơi)

12
New cards

ドライブ

ドライブ (Lái xe)

13
New cards

約束

やくそく (Hẹn)

14
New cards

用事

ようじ (Việc bận)

15
New cards

野球

やきゅう (Bóng chày)

16
New cards

~枚

~まい (Đếm vật mỏng)

17
New cards

あります

あります (Có)

18
New cards

残念

ざんねん (Tiếc)

19
New cards

食べ物

たべもの (Đồ ăn)

20
New cards

飲み物

のみもの (Đồ uống)

21
New cards

焼き肉

やきにく (Thịt nướng)

22
New cards

ラーメン

ラーメン (Mỳ Nhật)

23
New cards

食べ放題

たべほうだい (Ăn buffet)

24
New cards

コース

コース (Suất ăn / khóa)

25
New cards

居酒屋

いざかや (Quán rượu)

26
New cards

映画館

えいがかん (Rạp phim)

27
New cards

地下鉄

ちかてつ (Tàu điện ngầm)

28
New cards

歌手

かしゅ (Ca sĩ)

29
New cards

季節

きせつ (Mùa)

30
New cards

コメディー

コメディー (Hài kịch)

31
New cards

ジャズ

ジャズ (Nhạc jazz)

32
New cards

ツアー

ツアー (Tour)

33
New cards

どちら

どちら (Bên nào)

34
New cards

どちらも

どちらも (Bên nào cũng)

35
New cards

近い

ちかい (Gần)

36
New cards

遠い

とおい (Xa)

37
New cards

早い

はやい (Sớm)

38
New cards

広い

ひろい (Rộng)

39
New cards

一番

いちばん (Nhất)

40
New cards

全部

ぜんぶ (Toàn bộ)

41
New cards

お好み焼き

おこのみやき (Bánh xèo Nhật)

42
New cards

すき焼き

すきやき (Món nhúng)

43
New cards

遊びます

あそびます (Chơi)

44
New cards

ぜひ

ぜひ (Nhất định)

45
New cards

まだ

まだ (Vẫn, chưa)

46
New cards

もう

もう (Đã, rồi)

47
New cards

そうしましょう

そうしましょう (Làm vậy nhé)

48
New cards

分かりました

わかりました (Tôi hiểu rồi)