1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absorb
hấp thụ (kiến thức tự nhiên qua nghe/đọc, không phải nhồi nhét).
decipher
giải mã (cố hiểu chữ xấu, mật mã hoặc ngữ pháp lắt léo).
imitate
bắt chước (nhại lại giọng, phát âm của người bản xứ).
hinder
cản trở (sự lười biếng, nỗi sợ làm chậm tiến độ học).
accelerate
tăng tốc (thúc đẩy quá trình học nhanh hơn).
internalize
tiếp thu sâu (biến thành phản xạ tự nhiên, không cần dịch nhẩm).
enrich
làm phong phú (chỉ đi với "vocabulary" hoặc "knowledge").
intricate
phức tạp (cấu trúc lắt léo, nhiều chi tiết như ngữ pháp).
formidable
đáng gờm (thử thách, mục tiêu lớn khiến bạn e dè).
articulate
nói năng lưu loát (diễn đạt ý nghĩ rất rõ ràng, gãy gọn).
inhibited
rụt rè (ngại ngùng, không dám mở miệng nói tiếng nước ngoài).
proficient
thành thạo (giỏi kỹ năng/ngôn ngữ sau thời gian dài tập luyện).
rusty
mai một (khả năng bị yếu đi do lâu ngày không dùng).
monotonous
đơn điệu (giọng nói đều đều, không nhấn nhá gây buồn ngủ).
obsolete
lỗi thời (từ cổ hoặc công nghệ cũ, giờ không ai dùng).
exposure
sự tiếp xúc (việc va chạm, đắm mình trong môi trường tiếng Anh).
retention
khả năng ghi nhớ (năng lực giữ lại thông tin trong não bộ).
competence
năng lực (khả năng làm tốt cái gì về mặt kỹ thuật/lý thuyết).
milestone
cột mốc (bước ngoặt quan trọng trong hành trình học).
fluctuation
sự biến động (phong độ, động lực trồi sụt thất thường).
nuance
sắc thái (khác biệt cực nhỏ, tinh tế giữa các từ gần nghĩa).
aptitude
năng khiếu (khả năng bẩm sinh, học cái là giỏi ngay).
proximity
sự gần gũi (sự tương đồng lớn giữa hai ngôn ngữ).
immensely
cực kỳ (nhấn mạnh cảm xúc/trạng thái
drastically
mạnh mẽ (thay đổi sâu sắc, rõ rệt, mang tính đột phá).
gradually
dần dần (tiến bộ từng bước một, bền vững).
simultaneously
đồng thời (hai hành động diễn ra cùng lúc).
sporadically
rời rạc (học ngẫu hứng, thỉnh thoảng mới đụng vào).
superficially
hời hợt (chỉ học bề nổi, nông cạn, không hiểu bản chất).
extensively
rộng rãi (học/đọc trên diện rộng với số lượng tài liệu cực lớn).
effortlessly
dễ dàng (làm trơn tru không tốn sức vì đã quá giỏi).
bilingual
song ngữ (nói lưu loát hai thứ tiếng).
trilingual
nói được ba thứ tiếng.
polyglot
người biết nhiều thứ tiếng.
monolingual upbringing
quá trình lớn lên chỉ dùng một ngôn ngữ từ nhỏ.
native-like fluency
sự trôi chảy như người bản xứ.
near-native command
khả năng dùng từ đạt trình độ gần như người bản xứ.
highly articulate
diễn đạt cực kỳ lưu loát và rõ ràng.
have a superficial understanding of
chỉ hiểu biết bề nổi về cái gì.
linguistic competence
năng lực ngôn ngữ (về mặt ngữ pháp, lý thuyết).
foreign language anxiety
hội chứng sợ nói tiếng nước ngoài.
xenoglossophobia
chứng sợ ngoại ngữ (tên khoa học của cụm trên).
formidable challenge
thử thách cực kỳ đáng sợ.
tongue-tied
bị líu lưỡi (đột nhiên run/ngượng quá không thốt ra lời).
fossilized error
lỗi sai đã hóa thạch (lỗi kinh niên, lặp lại nhiều năm khó sửa).
fossilization
sự hóa thạch lỗi sai trong ngôn ngữ.
first-language interference
sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (bị thói quen tiếng Việt ảnh hưởng).
L1 interference
sự ảnh hưởng của ngôn ngữ thứ nhất (tương tự cụm trên).
idiosyncrasy
đặc tính riêng biệt (điểm kỳ lạ, khác người của một ngôn ngữ).
decipher complex scripts
giải mã các hệ chữ viết phức tạp (như chữ tượng hình).
communicative approach
phương pháp giao tiếp (học bằng tương tác thay vì cày ngữ pháp).
audio-lingual method
phương pháp học qua nghe và lặp lại liên tục.
spaced repetition
lặp lại ngắt quãng (ôn từ vựng theo chu kỳ để không quên).
passive learning
học thụ động (chỉ ngồi nghe/đọc, không vận dụng).
active recall
chủ động gợi nhớ (ép não tự suy nghĩ câu trả lời thay vì nhìn tài liệu).
subtitle reliance
sự phụ thuộc vào phụ đề (xem phim phải có sub mới hiểu).
shadow a native speaker
nói đuổi theo người bản xứ.
shadowing technique
kỹ thuật nói đuổi (nhại lại y hệt ngữ điệu để luyện phát âm).
an autonomous learner
người tự học độc lập (tự quản lý việc học của mình).
colloquialism
ngôn ngữ giao tiếp thân mật (từ ngữ nói chuyện suồng sã hàng ngày).
colloquial expression
từ ngữ/cách diễn đạt dùng trong đời sống hàng ngày.
vernacular
tiếng địa phương (ngôn ngữ bình dân đặc trưng của một vùng).
jargon
thuật ngữ chuyên ngành (từ vựng riêng của một ngành, người ngoài không hiểu).
slang
tiếng lóng.
idiomatic nuances
sắc thái tinh tế trong thành ngữ.
dead language
ngôn ngữ chết (ngôn ngữ cổ không còn ai giao tiếp hàng ngày).
the global hegemony of English
sự thống trị toàn cầu của tiếng Anh.
it’s all Greek to me
tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (vịt nghe sấm).
put my foot in my mouth
lỡ lời (nói điều hớ hênh, vô duyên khiến người khác sượng).
lost in translation
bị mất nghĩa qua dịch thuật (nghĩa gốc không còn trọn vẹn).
get something straight from the horse’s mouth
nghe trực tiếp từ nguồn uy tín/người trong cuộc.
keep at it
kiên trì nỗ lực làm tiếp, không bỏ cuộc.