Từ vựng IELTS Speaking - Learning Languages

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:12 PM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

absorb

hấp thụ (kiến thức tự nhiên qua nghe/đọc, không phải nhồi nhét).

2
New cards

decipher

giải mã (cố hiểu chữ xấu, mật mã hoặc ngữ pháp lắt léo).

3
New cards

imitate

bắt chước (nhại lại giọng, phát âm của người bản xứ).

4
New cards

hinder

cản trở (sự lười biếng, nỗi sợ làm chậm tiến độ học).

5
New cards

accelerate

tăng tốc (thúc đẩy quá trình học nhanh hơn).

6
New cards

internalize

tiếp thu sâu (biến thành phản xạ tự nhiên, không cần dịch nhẩm).

7
New cards

enrich

làm phong phú (chỉ đi với "vocabulary" hoặc "knowledge").

8
New cards

intricate

phức tạp (cấu trúc lắt léo, nhiều chi tiết như ngữ pháp).

9
New cards

formidable

đáng gờm (thử thách, mục tiêu lớn khiến bạn e dè).

10
New cards

articulate

nói năng lưu loát (diễn đạt ý nghĩ rất rõ ràng, gãy gọn).

11
New cards

inhibited

rụt rè (ngại ngùng, không dám mở miệng nói tiếng nước ngoài).

12
New cards

proficient

thành thạo (giỏi kỹ năng/ngôn ngữ sau thời gian dài tập luyện).

13
New cards

rusty

mai một (khả năng bị yếu đi do lâu ngày không dùng).

14
New cards

monotonous

đơn điệu (giọng nói đều đều, không nhấn nhá gây buồn ngủ).

15
New cards

obsolete

lỗi thời (từ cổ hoặc công nghệ cũ, giờ không ai dùng).

16
New cards

exposure

sự tiếp xúc (việc va chạm, đắm mình trong môi trường tiếng Anh).

17
New cards

retention

khả năng ghi nhớ (năng lực giữ lại thông tin trong não bộ).

18
New cards

competence

năng lực (khả năng làm tốt cái gì về mặt kỹ thuật/lý thuyết).

19
New cards

milestone

cột mốc (bước ngoặt quan trọng trong hành trình học).

20
New cards

fluctuation

sự biến động (phong độ, động lực trồi sụt thất thường).

21
New cards

nuance

sắc thái (khác biệt cực nhỏ, tinh tế giữa các từ gần nghĩa).

22
New cards

aptitude

năng khiếu (khả năng bẩm sinh, học cái là giỏi ngay).

23
New cards

proximity

sự gần gũi (sự tương đồng lớn giữa hai ngôn ngữ).

24
New cards

immensely

cực kỳ (nhấn mạnh cảm xúc/trạng thái

25
New cards

drastically

mạnh mẽ (thay đổi sâu sắc, rõ rệt, mang tính đột phá).

26
New cards

gradually

dần dần (tiến bộ từng bước một, bền vững).

27
New cards

simultaneously

đồng thời (hai hành động diễn ra cùng lúc).

28
New cards

sporadically

rời rạc (học ngẫu hứng, thỉnh thoảng mới đụng vào).

29
New cards

superficially

hời hợt (chỉ học bề nổi, nông cạn, không hiểu bản chất).

30
New cards

extensively

rộng rãi (học/đọc trên diện rộng với số lượng tài liệu cực lớn).

31
New cards

effortlessly

dễ dàng (làm trơn tru không tốn sức vì đã quá giỏi).

32
New cards

bilingual

song ngữ (nói lưu loát hai thứ tiếng).

33
New cards

trilingual

nói được ba thứ tiếng.

34
New cards

polyglot

người biết nhiều thứ tiếng.

35
New cards

monolingual upbringing

quá trình lớn lên chỉ dùng một ngôn ngữ từ nhỏ.

36
New cards

native-like fluency

sự trôi chảy như người bản xứ.

37
New cards

near-native command

khả năng dùng từ đạt trình độ gần như người bản xứ.

38
New cards

highly articulate

diễn đạt cực kỳ lưu loát và rõ ràng.

39
New cards

have a superficial understanding of

chỉ hiểu biết bề nổi về cái gì.

40
New cards

linguistic competence

năng lực ngôn ngữ (về mặt ngữ pháp, lý thuyết).

41
New cards

foreign language anxiety

hội chứng sợ nói tiếng nước ngoài.

42
New cards

xenoglossophobia

chứng sợ ngoại ngữ (tên khoa học của cụm trên).

43
New cards

formidable challenge

thử thách cực kỳ đáng sợ.

44
New cards

tongue-tied

bị líu lưỡi (đột nhiên run/ngượng quá không thốt ra lời).

45
New cards

fossilized error

lỗi sai đã hóa thạch (lỗi kinh niên, lặp lại nhiều năm khó sửa).

46
New cards

fossilization

sự hóa thạch lỗi sai trong ngôn ngữ.

47
New cards

first-language interference

sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (bị thói quen tiếng Việt ảnh hưởng).

48
New cards

L1 interference

sự ảnh hưởng của ngôn ngữ thứ nhất (tương tự cụm trên).

49
New cards

idiosyncrasy

đặc tính riêng biệt (điểm kỳ lạ, khác người của một ngôn ngữ).

50
New cards

decipher complex scripts

giải mã các hệ chữ viết phức tạp (như chữ tượng hình).

51
New cards

communicative approach

phương pháp giao tiếp (học bằng tương tác thay vì cày ngữ pháp).

52
New cards

audio-lingual method

phương pháp học qua nghe và lặp lại liên tục.

53
New cards

spaced repetition

lặp lại ngắt quãng (ôn từ vựng theo chu kỳ để không quên).

54
New cards

passive learning

học thụ động (chỉ ngồi nghe/đọc, không vận dụng).

55
New cards

active recall

chủ động gợi nhớ (ép não tự suy nghĩ câu trả lời thay vì nhìn tài liệu).

56
New cards

subtitle reliance

sự phụ thuộc vào phụ đề (xem phim phải có sub mới hiểu).

57
New cards

shadow a native speaker

nói đuổi theo người bản xứ.

58
New cards

shadowing technique

kỹ thuật nói đuổi (nhại lại y hệt ngữ điệu để luyện phát âm).

59
New cards

an autonomous learner

người tự học độc lập (tự quản lý việc học của mình).

60
New cards

colloquialism

ngôn ngữ giao tiếp thân mật (từ ngữ nói chuyện suồng sã hàng ngày).

61
New cards

colloquial expression

từ ngữ/cách diễn đạt dùng trong đời sống hàng ngày.

62
New cards

vernacular

tiếng địa phương (ngôn ngữ bình dân đặc trưng của một vùng).

63
New cards

jargon

thuật ngữ chuyên ngành (từ vựng riêng của một ngành, người ngoài không hiểu).

64
New cards

slang

tiếng lóng.

65
New cards

idiomatic nuances

sắc thái tinh tế trong thành ngữ.

66
New cards

dead language

ngôn ngữ chết (ngôn ngữ cổ không còn ai giao tiếp hàng ngày).

67
New cards

the global hegemony of English

sự thống trị toàn cầu của tiếng Anh.

68
New cards

it’s all Greek to me

tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (vịt nghe sấm).

69
New cards

put my foot in my mouth

lỡ lời (nói điều hớ hênh, vô duyên khiến người khác sượng).

70
New cards

lost in translation

bị mất nghĩa qua dịch thuật (nghĩa gốc không còn trọn vẹn).

71
New cards

get something straight from the horse’s mouth

nghe trực tiếp từ nguồn uy tín/người trong cuộc.

72
New cards

keep at it

kiên trì nỗ lực làm tiếp, không bỏ cuộc.