ÔN TẬP HSK 4 (13/9/2026)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/596

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:50 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

597 Terms

1
New cards

爱情 (àiqíng)

tình yêu

2
New cards

安排 (ānpái)

sắp xếp (bố trí công việc, nhân sự)

3
New cards

安全 (ānquán)

an toàn

4
New cards

按时 (ànshí)

đúng giờ (làm việc đúng theo tiến độ/kế hoạch)

5
New cards

按照 (ànzhào)

theo như

6
New cards

百分之 (bǎifēnzhī)

phần trăm

7
New cards

棒 (bàng)

tuyệt vời

8
New cards

包子 (bāozi)

bánh bao

9
New cards

保护 (bǎohù)

bảo vệ

10
New cards

保证 (bǎozhèng)

bảo đảm

11
New cards

报名 (bàomíng)

báo danh, đăng ký

12
New cards

抱 (bào)

ôm

13
New cards

抱歉 (bàoqiàn)

xin lỗi (tính từ: cảm thấy áy náy, có lỗi)

14
New cards

倍 (bèi)

gấp (lần)

15
New cards

本来 (běnlái)

vốn dĩ (tình trạng đáng lẽ ra phải vậy)

16
New cards

笨 (bèn)

ngốc nghếch

17
New cards

比如 / 例如 (bǐrú / lìrú)

ví dụ (比如: khẩu ngữ; 例如: văn viết)

18
New cards

毕业 (bìyè)

tốt nghiệp

19
New cards

遍 (biàn)

lần, lượt (lượng từ: nhấn mạnh quá trình từ đầu đến cuối)

20
New cards

标准 (biāozhǔn)

tiêu chuẩn

21
New cards

表格 (biǎogé)

bảng biểu

22
New cards

表示 (biǎoshì)

biểu thị

23
New cards

表演 (biǎoyǎn)

biểu diễn (kỹ năng, diễn xuất)

24
New cards

表扬 (biǎoyáng)

tuyên dương

25
New cards

饼干 (bǐnggān)

bánh quy

26
New cards

并且 (bìngqiě)

đồng thời, vả lại (liên từ nối mệnh đề/động từ)

27
New cards

博士 (bóshì)

tiến sĩ

28
New cards

不得不 (bùdébù)

không thể không (buộc phải làm)

29
New cards

不管 / 无论 (bùguǎn / wúlùn)

cho dù, bất luận (不管: khẩu ngữ; 无论: văn viết)

30
New cards

不过 (búguò)

nhưng mà (chuyển ý nhẹ, mang tính bổ sung)

31
New cards

不仅 (bùjǐn)

không những

32
New cards

部分 (bùfen)

bộ phận, phần

33
New cards

擦 (cā)

lau, chùi

34
New cards

猜 (cāi)

đoán

35
New cards

材料 (cáiliào)

tài liệu

36
New cards

参观 (cānguān)

tham quan

37
New cards

餐厅 (cāntīng)

nhà hàng

38
New cards

厕所 / 卫生间 (cèsuǒ / wèishēngjiān)

nhà vệ sinh (厕所: bình dân; 卫生间: lịch sự)

39
New cards

差不多 (chàbuduō)

xấp xỉ, gần như (thường đứng một mình hoặc trước Động từ/Tính từ)

40
New cards

长城 (Chángchéng)

Trường Thành

41
New cards

尝 (cháng)

nếm

42
New cards

场 (chǎng)

lượng từ: trận (dùng cho sự kiện, trận đấu, cơn mưa)

43
New cards

超过 (chāoguò)

vượt quá

44
New cards

成功 (chénggōng)

thành công

45
New cards

诚实 (chéngshí)

thành thực

46
New cards

成为 (chéngwéi)

trở thành (nhấn mạnh kết quả của sự biến đổi)

47
New cards

乘坐 (chéngzuò)

đi (xe, tàu)

48
New cards

吃惊 (chījīng)

ngạc nhiên

49
New cards

重新 (chóngxīn)

làm lại, lần nữa

50
New cards

抽烟 (chōuyān)

hút thuốc

51
New cards

出差 (chūchāi)

đi công tác

52
New cards

出发 (chūfā)

xuất phát

53
New cards

出生 (chūshēng)

ra đời

54
New cards

厨房 (chúfáng)

nhà bếp

55
New cards

传真 (chuánzhēn)

fax

56
New cards

窗户 (chuānghu)

cửa sổ

57
New cards

词语 (cíyǔ)

từ ngữ, cách diễn đạt

58
New cards

从来 (cónglái)

từ trước đến nay

59
New cards

粗心 (cūxīn)

cẩu thả (sơ ý, thiếu cẩn thận)

60
New cards

存 (cún)

gửi, giữ

61
New cards

错误 (cuòwù)

lỗi, sai lầm

62
New cards

答案 (dá'àn)

đáp án

63
New cards

打扮 (dǎban)

trang điểm, ăn mặc

64
New cards

打扰 (dǎrǎo)

làm phiền

65
New cards

打印 (dǎyìn)

in ấn

66
New cards

打招呼 (dǎzhāohu)

chào hỏi

67
New cards

打折 (dǎzhé)

giảm giá

68
New cards

打针 (dǎzhēn)

tiêm

69
New cards

大概 (dàgài)

khoảng, đại khái (phó từ phán đoán tình huống)

70
New cards

大夫 (dàifu)

bác sĩ

71
New cards

大使馆 (dàshǐguǎn)

đại sứ quán

72
New cards

戴 (dài)

đội, đeo

73
New cards

当 (dāng)

làm (đảm nhận nghề nghiệp, vai trò)

74
New cards

当时 (dāngshí)

lúc đó

75
New cards

刀 (dāo)

dao

76
New cards

倒 (dào)

đảo ngược, rót

77
New cards

到处 (dàochù)

khắp nơi

78
New cards

到底 / 究竟 (dàodǐ / jiūjìng)

rốt cuộc (到底: khẩu ngữ; 究竟: văn viết)

79
New cards

道歉 (dàoqiàn)

xin lỗi (động từ: hành động nói lời xin lỗi)

80
New cards

导游 (dǎoyóu)

hướng dẫn viên

81
New cards

大约 (dàyuē)

khoảng chừng (thường đứng TRƯỚC con số)

82
New cards

得意 (déyì)

đắc ý

83
New cards

登机牌 (dēngjīpái)

thẻ lên máy bay

84
New cards

底 (dǐ)

đáy

85
New cards

地点 (dìdiǎn)

địa điểm, nơi

86
New cards

地球 (dìqiú)

trái đất

87
New cards

地址 (dìzhǐ)

địa chỉ

88
New cards

调查 (diàochá)

điều tra

89
New cards

掉 (diào)

rơi, rớt (hướng từ trên xuống)

90
New cards

丢 (diū)

mất (thất lạc đồ đạc)

91
New cards

动作 (dòngzuò)

động tác

92
New cards

堵车 (dǔchē)

tắc đường

93
New cards

肚子 (dùzi)

bụng

94
New cards

短信 (duǎnxìn)

tin nhắn

95
New cards

对话 (duìhuà)

đối thoại

96
New cards

对面 (duìmiàn)

đối diện

97
New cards

对于 (duìyú)

đối với

98
New cards

而 (ér)

mà (liên từ nối ý)

99
New cards

儿童 (értóng)

nhi đồng

100
New cards

发生 (fāshēng)

phát sinh, xảy ra