CHỦ ĐỀ 19 - MARKETING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:51 PM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

marketing

(n) tiếp thị

2
New cards

marketing budget

(n) ngân sách tiếp thị

3
New cards

advertisement = commercial

(n) quảng cáo

4
New cards

dubbing

(n) lồng tiếng

5
New cards

consumer

(n) người tiêu dùng

6
New cards

consumption

(n) sự tiêu dùng, tiêu dùng

7
New cards

market

(n) thị trường

8
New cards

market share

(n) thị phần

9
New cards

survey

(n) cuộc khảo sát

10
New cards

questionnaire

(n) bảng câu hỏi (trong quan sát)

11
New cards

demand = needs

(n) nhu cầu

12
New cards

competition

(n) sự cạnh tranh / cuộc thi

13
New cards

compete

(v) cạnh tranh

14
New cards

competitor = rival = contender

(n) đối thủ cạnh tranh

15
New cards

brand

(n) thương hiệu

16
New cards

brand identity

(n) độ nhận diện thương hiệu

17
New cards

marketing strategy = marketing tactic

(n) chiến lược tiếp thị

18
New cards

marketing campaign

(n) chiến dịch tiếp thị

19
New cards

market research

(n) nghiên cứu thị trường

20
New cards

focus group

(n) nhóm khảo sát (dùng để thử sản phẩm mới)

21
New cards

feedback

(n) ý kiến phản hồi

22
New cards

review

(n) bài đánh giá / (v) đánh giá

23
New cards

trend

(n) xu hướng

24
New cards

analysis

(n) sự phân tích

25
New cards

strengths

(n) điểm mạnh

26
New cards

weaknesses

(n) điểm yếu

27
New cards

social media

(n) phương tiện truyền thông

28
New cards

coverage

(n) việc đưa tin / phủ sóng, bao phủ

29
New cards

coupon = voucher

(n) phiếu giảm giá

30
New cards

convey

(v) truyền tải (thông tin), chuyên chở (người, hàng hóa)

31
New cards

celebrity

(n) người nổi tiếng

32
New cards

debut = release = launch

(n) ra mắt, phát hành (sản phẩm mới)

33
New cards

showcase

(n) buổi ra mắt / (v) trưng bày

34
New cards

display

(v) trưng bày

35
New cards

display window

(n) cửa sổ trưng bày (cửa kính trước mặt tiền)

36
New cards

display case

(n) tủ trưng bày

37
New cards

discount = on sale

(n) giảm giá

38
New cards

clearance sale

(n) bán thanh lý

39
New cards

retailer

(n) nhà bán lẻ, cửa hàng bán lẻ

40
New cards

wholesaler

(n) cửa hàng bán sỉ

41
New cards

customer satisfaction

(n) sự hài lòng của khách hàng