pinyin a

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

lǚyóu

du lịch

2
New cards

juéde

cảm thấy, cho rằng

3
New cards

zuì

nhất

4
New cards

wèi shénme

tại sao

5
New cards

cũng

6
New cards

yùndòng

thể thao, vận động

7
New cards

tī zúqiú

đá bóng

8
New cards

yìqǐ

cùng nhau

9
New cards

yào

muốn, cần, phải

10
New cards

xīn

mới

11
New cards

nó (chỉ đồ vật, con vật)

12
New cards

yǎnjing

mắt

13
New cards

shēng bìng

bị ốm, sinh bệnh

14
New cards

měi

mỗi

15
New cards

zǎoshang

buổi sáng

16
New cards

pǎobù

chạy bộ

17
New cards

qǐ chuáng

thức dậy

18
New cards

yào

thuốc

19
New cards

shēntǐ

sức khỏe, cơ thể

20
New cards

chū yuàn

xuất viện

21
New cards

gāo

cao

22
New cards

mét

23
New cards

zhīdào

biết

24
New cards

xiūxi

nghỉ ngơi

25
New cards

máng

bận rộn

26
New cards

shíjiān

thời gian

27
New cards

shǒubiǎo

đồng hồ đeo tay

28
New cards

qiān

nghìn, ngàn

29
New cards

bàozhǐ

báo, tờ báo

30
New cards

sòng

tặng, tiễn, giao hàng

31
New cards

yíxià

một chút, một lát

32
New cards

niúnǎi

sữa bò

33
New cards

fángjiān

căn phòng

34
New cards

zhàngfu

chồng

35
New cards

pángbiān

bên cạnh

36
New cards

zhēn

thật, thật là

37
New cards

fěnsè

màu hồng

38
New cards

yánsè

màu sắc

39
New cards

zuǒbian

bên trái

40
New cards

hóngsè

màu đỏ

41
New cards

shēngrì

sinh nhật

42
New cards

kuàilè

vui vẻ, hạnh phúc

43
New cards

gěi

cho, cho ai đó

44
New cards

jiē

đón, nhận (điện thoại)

45
New cards

wǎnshang

buổi tối

46
New cards

wèn

hỏi

47
New cards

fēicháng

rất, vô cùng

48
New cards

kāishǐ

bắt đầu

49
New cards

yǐjīng

đã

50
New cards

cháng

dài

51
New cards

liǎng

hai (số lượng)

52
New cards

bāng

giúp, giúp đỡ

53
New cards

jièshào

giới thiệu

54
New cards

wàimiàn

bên ngoài

55
New cards

zhǔnbèi

chuẩn bị

56
New cards

jiù

chính là, ngay, liền

57
New cards

58
New cards

ba

nhé, đi (trợ từ ngữ khí)

59
New cards

jiàn

chiếc, cái (lượng từ)

60
New cards

hái

còn, vẫn

61
New cards

kěyǐ

có thể

62
New cards

búcuò

không tồi, khá tốt

63
New cards

kǎoshì

thi, kiểm tra

64
New cards

kāfēi

cà phê

65
New cards

duì

đúng, đối với

66
New cards

yǐhòu

sau này, sau khi