1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Arson
Vụ phóng hỏa
Arsonist
Kẻ phóng hỏa
To set fire to (a building, etc.)
Ph phóng hỏa, đốt (tòa nhà,…)
Burglary
Vụ đột nhập trộm đồ
Burglar
Kẻ đột nhập trộm đồ
To burgle / To break into a house
Đột nhập vào nhà để trộm
Drug-dealing
Vụ mua bán trái phép chất ma túy
Drug dealer
Kẻ mua bán ma túy
To sell / deal drugs
Bán / giao dịch ma túy
Looting
Vụ hôi của, cướp phá
Looter
Kẻ hôi của, cướp phá
To loot
Hôi của, cướp phá
To steal
Trộm, cắp
Mugging
Vụ trấn trấn, cướp giật trên đường phố
Mugger
Kẻ trấn trấn, cướp giật
To mug somebody
Trấn trấn, cướp giật ai đó
Murder
Vụ giết người
Murderer
Kẻ sát nhân, kẻ giết người
To murder / To kill somebody
Giết, sát hại ai đó
Robbery
Vụ cướp (dùng vũ lực/đe dọa tại ngân hàng, cửa hàng…)
Robber
Kẻ cướp
To rob a person or place
Cướp ai đó hoặc nơi nào đó
Shoplifting
Hành vi ăn trộm ở cửa hàng
Shoplifter
Kẻ ăn trộm ở cửa hàng
To steal from a shop / shoplift
Ăn trộm đồ trong cửa hàng
Smuggling
Vụ buôn lậu
Smuggler
Kẻ buôn lậu
To smuggle
Buôn lậu
Theft
Vụ trộm cắp nói chung
Thief (thieves)
Tên trộm (những tên trộm)
To steal something
Trộm cắp cái gì đó
Vandalism
Hành vi phá hoại tài sản công/của công cộng
Vandal
Kẻ phá hoại tài sản
To damage / vandalise
Phá hoại, làm hư hỏng tài sản
Launch an investigation
Mở / Mở cuộc điều tra
Search a house
Khám xét một căn nhà
Interview a suspect
Phỏng vấn / Thấy vấn nghi phạm
Make an arrest
Bắt giữ
Appeal for witnesses
Kêu gọi nhân chứng
Study CCTV footage
Xem kỹ / Nghiên cứu đoạn phim từ camera giám sát
Identify a culprit
Xác định danh tính thủ phạm
Patrol an area
Tuần tra một khu vực
Car window
Cửa sổ xe hơi
Balaclava
Mũ trùm đầu (chỉ hở mắt/miệng, thường dùng khi đi trượt tuyết hoặc kẻ trộm hay dùng)
Handbag
Túi xách
Steering wheel
Vô-lăng, tay lái xe
Strap
Dây đeo
Grab
Giật, giật lấy, giật phắt
Hold on
Bám chặt, giữ chặt
Lean
Tựa vào, nghiêng người
Pull
Kéo, giật
Run away
Chạy trốn, bỏ chạy
Smash
Đập vỡ, làm bể (kính, cửa…)