crime, criminals ( basic )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

Arson

Vụ phóng hỏa

2
New cards

​Arsonist

Kẻ phóng hỏa

3
New cards

​To set fire to (a building, etc.)

Ph phóng hỏa, đốt (tòa nhà,…)

4
New cards

​Burglary

Vụ đột nhập trộm đồ

5
New cards

​Burglar

Kẻ đột nhập trộm đồ

6
New cards

​To burgle / To break into a house

Đột nhập vào nhà để trộm

7
New cards

​Drug-dealing

Vụ mua bán trái phép chất ma túy

8
New cards

​Drug dealer

Kẻ mua bán ma túy

9
New cards

​To sell / deal drugs

Bán / giao dịch ma túy

10
New cards

​Looting

Vụ hôi của, cướp phá

11
New cards

​Looter

Kẻ hôi của, cướp phá

12
New cards

​To loot

Hôi của, cướp phá

13
New cards

​To steal

Trộm, cắp

14
New cards

​Mugging

Vụ trấn trấn, cướp giật trên đường phố

15
New cards

​Mugger

Kẻ trấn trấn, cướp giật

16
New cards

​To mug somebody

Trấn trấn, cướp giật ai đó

17
New cards

​Murder

Vụ giết người

18
New cards

​Murderer

Kẻ sát nhân, kẻ giết người

19
New cards

​To murder / To kill somebody

Giết, sát hại ai đó

20
New cards

​Robbery

Vụ cướp (dùng vũ lực/đe dọa tại ngân hàng, cửa hàng…)

21
New cards

​Robber

Kẻ cướp

22
New cards

​To rob a person or place

Cướp ai đó hoặc nơi nào đó

23
New cards

​Shoplifting

Hành vi ăn trộm ở cửa hàng

24
New cards

​Shoplifter

Kẻ ăn trộm ở cửa hàng

25
New cards

​To steal from a shop / shoplift

Ăn trộm đồ trong cửa hàng

26
New cards

​Smuggling

Vụ buôn lậu

27
New cards

​Smuggler

Kẻ buôn lậu

28
New cards

​To smuggle

Buôn lậu

29
New cards

​Theft

Vụ trộm cắp nói chung

30
New cards

​Thief (thieves)

Tên trộm (những tên trộm)

31
New cards

​To steal something

Trộm cắp cái gì đó

32
New cards

​Vandalism

Hành vi phá hoại tài sản công/của công cộng

33
New cards

​Vandal

Kẻ phá hoại tài sản

34
New cards

​To damage / vandalise

Phá hoại, làm hư hỏng tài sản

35
New cards

​Launch an investigation

Mở / Mở cuộc điều tra

36
New cards

​Search a house

Khám xét một căn nhà

37
New cards

​Interview a suspect

Phỏng vấn / Thấy vấn nghi phạm

38
New cards

​Make an arrest

Bắt giữ

39
New cards

​Appeal for witnesses

Kêu gọi nhân chứng

40
New cards

​Study CCTV footage

Xem kỹ / Nghiên cứu đoạn phim từ camera giám sát

41
New cards

​Identify a culprit

Xác định danh tính thủ phạm

42
New cards

​Patrol an area

Tuần tra một khu vực

43
New cards

Car window

Cửa sổ xe hơi

44
New cards

​Balaclava

Mũ trùm đầu (chỉ hở mắt/miệng, thường dùng khi đi trượt tuyết hoặc kẻ trộm hay dùng)

45
New cards

​Handbag

Túi xách

46
New cards

​Steering wheel

Vô-lăng, tay lái xe

47
New cards

​Strap

Dây đeo

48
New cards

​Grab

Giật, giật lấy, giật phắt

49
New cards

​Hold on

Bám chặt, giữ chặt

50
New cards

​Lean

Tựa vào, nghiêng người

51
New cards

​Pull

Kéo, giật

52
New cards

​Run away

Chạy trốn, bỏ chạy

53
New cards

​Smash

Đập vỡ, làm bể (kính, cửa…)